Bộ từ vựng Bánh ngọt và các loại khác trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bánh ngọt và các loại khác' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bánh mì lúa mạch đen, bánh mì pumpernickel
Ví dụ:
He also hates pumpernickel.
Anh ấy cũng ghét bánh mì pumpernickel.
(noun) bánh quế, bánh tổ ong, bánh waffle, bánh kẹp, chuyện dông dài;
(verb) lải nhải, nói dông dài, viết dông dài
Ví dụ:
a waffle iron
một chiếc bánh quế
(noun) bánh nếp
Ví dụ:
Tomorrow I'm going to make sticky buns for breakfast.
Ngày mai tôi sẽ làm bánh nếp cho bữa sáng.
(noun) bánh tráng miệng (được phục vụ theo từng lớp với trái cây và kem), bánh mì bơ giòn
Ví dụ:
Do you like strawberry shortcake?
Bạn có thích bánh dâu tây không?
(noun) bánh chữ thập
Ví dụ:
The customers then buy hot cross buns cheaper.
Khi đó khách hàng sẽ mua được bánh chữ thập với giá rẻ hơn.
(noun) bánh gừng, bánh quy gừng
Ví dụ:
Gingerbread is a sweet biscuit or cookie that is flavored with ginger.
Bánh gừng là một loại bánh quy ngọt có hương vị gừng.
(noun) tiếng Đan Mạch, bánh Danish;
(adjective) (thuộc) Đan Mạch
Ví dụ:
Danish cuisine
ẩm thực Đan Mạch
(noun) bánh mì cuộn quế, bánh quế cuộn
Ví dụ:
Robert had stuffed half a cinnamon roll in his mouth and couldn’t say a word.
Robert đã nhét nửa chiếc bánh quế cuộn vào miệng và không thể nói được lời nào.
(noun) bánh mì Do Thái
Ví dụ:
This traditional challah has eggs, honey, and a golden crust.
Món bánh mì Do Thái truyền thống này có trứng, mật ong và lớp vỏ vàng.
(noun) bánh quế Bỉ
Ví dụ:
On a nearby table, a group of young people were enjoying Belgian waffles with strawberries and whipped cream.
Trên chiếc bàn gần đó, một nhóm thanh niên đang thưởng thức bánh quế Bỉ với dâu tây và kem tươi.
(noun) bánh stollen
Ví dụ:
A stollen is much less dense than a fruitcake, though it does contain similar candied fruits and nuts.
Bánh stollen ít đậm đặc hơn nhiều so với bánh trái cây, mặc dù nó có chứa các loại kẹo và hạt tương tự.
(noun) bánh ngô (của người da đỏ Bắc mỹ)
Ví dụ:
Pones have always been a staple of Southern U.S. cuisine.
Bánh ngô luôn là món ăn chủ yếu của ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ.
(noun) bánh ngô (của người da đỏ Bắc mỹ)
Ví dụ:
Corn pones have always been a staple of Southern U.S. cuisine.
Bánh ngô luôn là món ăn chủ yếu của ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ.
(noun) bánh quy giòn
Ví dụ:
They crumbled the cracknels into the lentil soup.
Họ nghiền vụn bánh quy giòn vào súp đậu lăng.
(noun) bánh sừng bò
Ví dụ:
They want to eat croissants.
Họ muốn ăn bánh sừng bò.