Nghĩa của từ cracknel trong tiếng Việt
cracknel trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cracknel
US /ˈkræknəl/
UK /ˈkræk.nəl/
Danh từ
bánh quy giòn, bánh giòn
a crisp, brittle biscuit or cake, often made with nuts or seeds and sugar, and sometimes shaped into a twisted or knotted form
Ví dụ:
•
She offered me a sweet cracknel with my tea.
Cô ấy mời tôi một chiếc bánh quy giòn ngọt với trà.
•
The bakery is famous for its traditional cracknels.
Tiệm bánh nổi tiếng với những chiếc bánh quy giòn truyền thống.