Avatar of Vocabulary Set Bánh mì có men

Bộ từ vựng Bánh mì có men trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bánh mì có men' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bagel

/ˈbeɪ.ɡəl/

(noun) bánh mì vòng, vòng, vành

Ví dụ:

He ate an onion bagel.

Anh ấy đã ăn một chiếc bánh mì vòng hành tây.

baguette

/bæɡˈet/

(noun) bánh mì que, bánh mì Pháp, (kiến trúc) đường nẹp

Ví dụ:

He ate a ham and cheese baguette.

Anh ấy đã ăn một chiếc bánh mì que kẹp thịt nguội và pho mát.

bap

/bæp/

(noun) ổ bánh mì nhỏ

Ví dụ:

a soft white bap

một ổ bánh mì nhỏ trắng mềm mại

brioche

/ˈbri.ɑːʃ/

(noun) bánh mì hoa cúc

Ví dụ:

Brioche is eaten with dessert or tea but also has numerous uses in cuisine.

Bánh mì hoa cúc được ăn với món tráng miệng hoặc trà nhưng cũng có rất nhiều công dụng trong ẩm thực.

ciabatta

/tʃəˈbɑːt.ə/

(noun) bánh mì ciabatta

Ví dụ:

wonderful Italian breads including ciabatta

bánh mì Ý tuyệt vời bao gồm cả bánh mì ciabatta

Anadama bread

/ˌænəˈdæmə bred/

(noun) bánh mì Anadama

Ví dụ:

I have got a great new recipe for Anadama bread.

Tôi có một công thức mới tuyệt vời cho món bánh mì Anadama.

barmbrack

/ˈbɑːmbræk/

(noun) bánh mì barmbrack

Ví dụ:

She handed him a large slice of barmbrack and a cup of tea.

Cô ấy đưa cho anh ấy một miếng bánh mì barmbrack lớn và một tách trà.

bialy

/biːˈɑː.liː/

(noun) bánh mì bialy

Ví dụ:

A bialy is simply baked, and instead of a hole in the middle, it has a depression.

Bánh mì bialy được nướng đơn giản và thay vì có lỗ ở giữa, nó có một chỗ lõm.

crumpet

/ˈkrʌm.pɪt/

(noun) bánh xốp, bánh crumpet

Ví dụ:

We had tea and buttered crumpets.

Chúng tôi đã uống trà và ăn bánh xốp nướng bơ.

soda bread

/ˈsoʊdə brɛd/

(noun) bánh mì soda

Ví dụ:

Another traditional food from Ireland is soda bread, made with flour, soda, buttermilk, and salt.

Một món ăn truyền thống khác của Ireland là bánh mì soda, được làm từ bột mì, soda, sữa bơ và muối.

focaccia

/fəˈkɑːtʃ.i.ə/

(noun) bánh mì focaccia

Ví dụ:

We baked the focaccias at 375 F for about 40 minutes.

Chúng tôi nướng bánh mì focaccia ở nhiệt độ 375 F trong khoảng 40 phút.

Kaiser roll

/ˈkaɪzər roʊl/

(noun) bánh cuộn Kaiser

Ví dụ:

For lunch, I had a juicy cheeseburger served on a classic Kaiser roll.

Bữa trưa, tôi ăn món bánh mì kẹp phô mai ngon ngọt kèm theo bánh cuộn Kaiser cổ điển.

tiger bread

/ˈtaɪ.ɡɚ ˌbred/

(noun) bánh mì giòn Hà Lan

Ví dụ:

I know tiger bread is very, very hard to make at home.

Tôi biết bánh mì giòn Hà Lan rất rất khó làm ở nhà.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu