Bộ từ vựng Món tráng miệng trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Món tráng miệng' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bánh nướng Alaska
Ví dụ:
Baked Alaska reached the height of its popularity during the middle of the last century.
Bánh nướng Alaska đạt đến đỉnh cao của sự nổi tiếng vào giữa thế kỷ trước.
(noun) món kem tráng miệng
Ví dụ:
For dessert, I chose the lime and pineapple bombe.
Đối với món tráng miệng, tôi chọn món kem tráng miệng chanh và dứa.
(noun) kem gelato
Ví dụ:
Gelato is denser in texture but lower in fat than ice cream, and is typically served slightly less cold.
Kem gelato có kết cấu đậm đặc hơn nhưng ít chất béo hơn kem và thường được phục vụ ít lạnh hơn một chút.
(noun) món granita, đá bào granita
Ví dụ:
Granita is a semi-frozen dessert made from sugar, water, and various flavorings.
Granita là món tráng miệng bán đông lạnh được làm từ đường, nước và nhiều hương liệu khác nhau.
(noun) kem sữa đá
Ví dụ:
Ice milk is a healthier alternative to ice cream, but it still contains a good amount of sugar.
Kem sữa đá là một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn cho kem nhưng vẫn chứa một lượng đường khá lớn.
(noun) kem sherbet, bột chế nước ga ngọt
Ví dụ:
The sherbet lemon has a citrus taste and is sour and also tangy.
Kem sherbet chanh có vị cam quýt, chua và thơm.
(noun) kem thuyền chuối
Ví dụ:
A banana split is an American ice cream-based dessert.
Kem thuyền chuối là một món tráng miệng làm từ kem của Mỹ.
(noun) vỏ kem ốc quế
Ví dụ:
Who wants an ice cream cone?
Ai muốn một vỏ kem ốc quế?
(adjective) đầy tuyết tan, nhếch nhác;
(noun) sinh tố kem tuyết
Ví dụ:
slushy pavements
vỉa hè đầy tuyết tan
(noun) kem tươi, kem mềm
Ví dụ:
All their soft serves are soy-based.
Tất cả các món kem tươi của họ đều làm từ đậu nành.
(noun) kem đá bào
Ví dụ:
We trailed across the park looking for a snow cone booth.
Chúng tôi băng qua công viên để tìm một gian hàng kem đá bào.
(noun) kem semifreddo
Ví dụ:
For dessert, I chose the hazelnut semifreddo with chocolate sauce.
Đối với món tráng miệng, tôi chọn món kem semifreddo hạt phỉ với sốt sô cô la.
(noun) kem Knickerbocker Glory
Ví dụ:
A Knickerbocker Glory is a layered ice cream sundae that is served in a large tall conical glass, and to be eaten with a distinctive long spoon.
Knickerbocker Glory là một loại kem sundae nhiều lớp được phục vụ trong một chiếc cốc hình nón cao lớn và được ăn bằng một chiếc thìa dài đặc biệt.
(noun) kẹo mút, tiền, kem que
Ví dụ:
She wants to eat a lolly.
Cô ấy muốn ăn kẹo mút.
(noun) kem đào Melba
Ví dụ:
Peach Melba is a dessert of peaches and raspberry sauce with vanilla ice cream.
Kem đào Melba là món tráng miệng làm từ đào và sốt mâm xôi cùng kem vani.
(noun) kem sorbet
Ví dụ:
Water ice is made from water, sugar, and some sort of flavoring — usually fruit.
Kem sorbet được làm từ nước, đường và một số loại hương liệu - thường là trái cây.
(noun) bánh tiramisu
Ví dụ:
I had coffee, with a slice of the classic tiramisu.
Tôi đã uống cà phê, với một lát bánh tiramisu cổ điển.
(noun) người khờ dại, người ngu ngốc, kẻ ngu ngốc, kẻ hề;
(adjective) ngu ngốc;
(verb) lừa, lừa gạt, lừa phỉnh, làm trò hề
Ví dụ:
I made a damn fool mistake, but I’ll never do it again.
Tôi đã phạm một sai lầm ngu ngốc, nhưng tôi sẽ không bao giờ tái phạm nữa.
(noun) trái cây trộn, salad trái cây
Ví dụ:
They want to eat fruit salad.
Họ muốn ăn salad trái cây.
(noun) món ambrosia, thức ăn của thần thánh, đồ cao lương mỹ vị
Ví dụ:
Ambrosia is an American variety of fruit salad originating in the Southern United States.
Món ambrosia là một loại salad trái cây của Mỹ có nguồn gốc ở miền Nam Hoa Kỳ.
(noun) thạch Jell-O
Ví dụ:
I've made strawberry Jell-O for the kids' dessert.
Tôi đã làm thạch Jell-O dâu tây cho món tráng miệng dành cho bọn trẻ.
(noun) món panna cotta
Ví dụ:
I ate the strawberry and basil panna cotta.
Tôi đã ăn panna cotta dâu tây và húng quế.
(noun) bánh crème brûlée
Ví dụ:
When you eat crème brûlée, you have to break through the caramelized sugar layer to scoop into the creamy vanilla custard.
Khi ăn bánh crème brûlée, bạn phải phá bỏ lớp đường caramen để múc vào phần kem sữa trứng vani.
(noun) sốt trái cây
Ví dụ:
Compote is made from whole or large pieces of fruit that are cooked in a syrup made from sugar and water.
Sốt trái cây được làm từ những miếng trái cây nguyên quả hoặc lớn được nấu trong xi-rô làm từ đường và nước.