Bộ từ vựng Đồ bơi và đồ thể thao trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đồ bơi và đồ thể thao' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đồ tắm, đồ bơi
Ví dụ:
She wants to buy a new bathing suit.
Cô ấy muốn mua một bộ đồ tắm mới.
(noun) bikini, áo tắm hai mảnh
Ví dụ:
Karen put on a yellow sun dress over her bikini.
Karen mặc một chiếc váy màu vàng nắng bên ngoài bộ bikini của cô ấy.
(noun) đồ bơi
Ví dụ:
A swimming costume is a piece of clothing that is worn for swimming, especially by women and girls.
Đồ bơi là một loại trang phục được mặc khi đi bơi, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em gái.
(noun) quần bơi (của nam giới)
Ví dụ:
a pair of swimming trunks
một cái quần bơi
(noun) đồ bơi (liền mảnh)
Ví dụ:
She needs a new swimsuit.
Cô ấy cần một bộ đồ bơi mới.
(noun) đồ bơi giữ nhiệt, quần áo lặn, bộ đồ lặn
Ví dụ:
divers in wetsuits
thợ lặn trong bộ quần áo lặn
(noun) áo choàng tắm
Ví dụ:
You wear bathrobe before or after you take a bath or a shower.
Bạn mặc áo choàng tắm trước hoặc sau khi tắm.
(noun) mũ bơi
Ví dụ:
A swimming cap is a rubber cap which you wear to keep your hair dry when you are swimming.
Mũ bơi là một chiếc mũ cao su mà bạn đội để giữ cho tóc bạn khô ráo khi bạn bơi.
(noun) đồ bơi một mảnh
Ví dụ:
I'd prefer a one-piece swimsuit to a bikini.
Tôi thích đồ bơi một mảnh hơn là bikini.
(noun) quần nỉ bo gấu
Ví dụ:
Sweatpants are a casual variety of soft trousers intended for comfort or athletic purposes, although they are now worn in many different situations.
Quần nỉ bo gấu là loại quần dài mềm mại thông thường dùng cho mục đích thoải mái hoặc thể thao, mặc dù hiện nay chúng được mặc trong nhiều tình huống khác nhau.
(noun) bộ quần áo nịt (liền thân, bó sát, che toàn bộ phần thân trên)
Ví dụ:
She worked out in her black leotard.
Cô ấy tập luyện trong bộ quần áo nịt.
(noun) quần trượt tuyết
Ví dụ:
Between us, there was a blonde ski instructor wearing bright orange ski pants.
Giữa chúng tôi có một huấn luyện viên trượt tuyết tóc vàng mặc quần trượt tuyết màu cam sáng.
(noun) đồ thể thao
Ví dụ:
A jogging suit is a comfortable two-piece outfit designed for athletic or casual wear.
Đồ thể thao là trang phục hai mảnh thoải mái được thiết kế để mặc khi chơi thể thao hoặc thường ngày.
(noun) đồ thể thao
Ví dụ:
A tracksuit is a comfortable two-piece outfit designed for athletic or casual wear.
Đồ thể thao là trang phục hai mảnh thoải mái được thiết kế để mặc khi chơi thể thao hoặc thường ngày.
(phrase) quần nỉ bo gấu
Ví dụ:
His usual day wear is a T-shirt and joggers.
Trang phục thường ngày của anh ấy là áo phông và quần nỉ bo gấu.
(noun) quần gôn (mặc để đánh gôn), quần chẽn gối thụng rộng
Ví dụ:
a pair of plus fours
một cái quần gôn
(noun) bộ đồ hai mảnh;
(adjective) hai mảnh
Ví dụ:
She was wearing a red, two-piece bathing suit.
Cô ấy mặc bộ đồ bơi hai mảnh màu đỏ.