Avatar of Vocabulary Set Đầm

Bộ từ vựng Đầm trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đầm' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

dress

/dres/

(noun) váy, trang phục;

(verb) mặc (quần áo), ăn mặc, lên đồ, mặc đồ

Ví dụ:

a white cotton dress

chiếc váy cotton trắng

gown

/ɡaʊn/

(noun) áo choàng, váy dài (cho những dịp đặc biệt)

Ví dụ:

a surgeon’s gown

áo choàng của bác sĩ phẫu thuật

little black dress

/ˌlɪt.əl ˌblæk ˈdres/

(noun) chiếc đầm đen nhỏ

Ví dụ:

A beaded bag will lift a little black dress.

Một chiếc túi đính hạt sẽ nâng tầm một chiếc đầm đen nhỏ.

pinafore

/ˈpɪn.ə.fɔːr/

(noun) áo choàng không tay, váy yếm, tạp dề

Ví dụ:

A pinafore is a sleeveless garment.

Một chiếc tạp dề là một loại quần áo không có tay áo.

evening gown

/ˈiːv.nɪŋ ˌɡaʊn/

(noun) đầm dạ hội

Ví dụ:

She wore an elegant silk evening gown and diamonds.

Cô ấy mặc một chiếc đầm dạ hội bằng lụa thanh lịch và đeo kim cương.

evening dress

/ˈiːv.nɪŋ ˌdres/

(noun) đầm dạ hội

Ví dụ:

She wore an elegant silk evening dress and diamonds.

Cô ấy mặc một chiếc đầm dạ hội bằng lụa thanh lịch và đeo kim cương.

sheath dress

/ˈʃiːθ dres/

(noun) đầm ngắn dáng ôm

Ví dụ:

At the adjacent table sits Diane in a sheath dress of white and silver.

Ngồi ở bàn bên cạnh là Diane trong chiếc đầm ngắn dáng ôm màu trắng và bạc.

cocktail dress

/ˈkɑːk.teɪl ˌdres/

(noun) đầm cocktail

Ví dụ:

The actress wore a chic black cocktail dress.

Nữ diễn viên mặc một chiếc đầm cocktail màu đen sang trọng.

wedding dress

/ˈwed.ɪŋ ˌdres/

(noun) váy cưới

Ví dụ:

She looked stunning in her wedding dress.

Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới của mình.

sundress

/ˈsʌn.dres/

(noun) đầm hai dây

Ví dụ:

A sundress is a dress that's flowy and loose.

Đầm hai dây là một chiếc váy bồng bềnh và rộng rãi.

shift dress

/ˈʃɪft dres/

(noun) đầm suông

Ví dụ:

She was wearing a plain white cotton shift dress.

Cô ấy mặc một chiếc đầm suông cotton trắng trơn.

ballgown

/ˈbɑːl.ɡaʊn/

(noun) váy bồng xòe công chúa

Ví dụ:

A ballgown is a type of evening gown worn to a ball or a formal event.

Váy bồng xòe công chúa là một loại váy dạ hội được mặc trong vũ hội hoặc sự kiện trang trọng.

morning dress

/ˈmɔːr.nɪŋ ˌdres/

(noun) lễ phục mặc ban ngày (áo đuôi tôm, quần xám xọc)

Ví dụ:

For formal occasions in the daytime, a morning dress was usually worn.

Đối với những dịp trang trọng vào ban ngày, người ta thường mặc lễ phục mặc ban ngày.

formal

/ˈfɔːr.məl/

(adjective) trang trọng, theo nghi thức, chính thức;

(noun) trang phục trang trọng

Ví dụ:

a formal dinner party

một bữa tiệc tối trang trọng

maxi

/ˈmæk.si dres/

(noun) đầm maxi;

(adjective) dài đến gót chân

Ví dụ:

a maxi skirt

một chiếc váy dài đến gót chân

sheath

/ʃiːθ/

(noun) bao, vỏ (gươm, dao), vỏ bọc ngoài, đầm ngắn dáng ôm

Ví dụ:

His sword was still in its sheath.

Thanh kiếm của anh ta vẫn còn trong vỏ.

chemise

/ʃəˈmiːz/

(noun) váy lót

Ví dụ:

A chemise is a classic smock type of women's undergarment or dress.

Chemise là loại váy lót hoặc váy cổ điển dành cho phụ nữ.

wraparound

/ˈræp.ə.raʊnd/

(adjective) quấn quanh

Ví dụ:

a wraparound skirt

một chiếc váy quấn quanh

gymslip

/ˈdʒɪm.slɪp/

(noun) đầm gymslip

Ví dụ:

A gymslip is a sleeveless tunic with a pleated skirt most commonly seen as part of a school uniform for girls.

Đầm gymslip là một chiếc áo dài không tay có chân váy xếp ly thường được thấy là một phần của đồng phục học sinh dành cho các bé gái.

fancy dress

/ˌfæn.si ˈdres/

(noun) trang phục hóa trang

Ví dụ:

I thought he was in fancy dress.

Tôi nghĩ anh ấy đang mặc trang phục hóa trang.

dirndl

/ˈdɝːn.dəl/

(noun) trang phục dirndl

Ví dụ:

A dirndl consists of a close-fitting bodice with a low neckline, a blouse worn under the bodice, a wide high-waisted skirt and an apron.

Trang phục dirndl bao gồm một thân áo bó sát với đường viền cổ thấp, một chiếc áo cánh mặc bên trong thân áo, một chiếc váy rộng cạp cao và một chiếc tạp dề.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu