Avatar of Vocabulary Set Thể loại và phong cách sân khấu

Bộ từ vựng Thể loại và phong cách sân khấu trong bộ Sân khấu và Điện ảnh: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thể loại và phong cách sân khấu' trong bộ 'Sân khấu và Điện ảnh' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

comedy

/ˈkɑː.mə.di/

(noun) kịch vui, hài kịch, phim hài

Ví dụ:

His latest film is described as a 'romantic comedy'.

Bộ phim mới nhất của anh ấy được mô tả là một 'bộ phim hài lãng mạn'.

masque

/mæsk/

(noun) kịch có ca vũ nhạc

Ví dụ:

The way historians have used drama and masque provides useful insights.

Cách các nhà sử học sử dụng kịch và kịch có ca vũ nhạc cung cấp những hiểu biết hữu ích.

mystery play

/ˈmɪs.tər.i ˌpleɪ/

(noun) kịch tôn giáo

Ví dụ:

A mystery play depicts a scene from the Bible.

Kịch tôn giáo mô tả một cảnh trong Kinh thánh.

nativity play

/nəˈtɪv.ɪ.ti ˌpleɪ/

(noun) vở kịch về Chúa giáng sinh

Ví dụ:

The children always perform a nativity play every Christmas.

Trẻ em luôn biểu diễn một vở kịch về Chúa giáng sinh vào mỗi dịp Giáng sinh.

street theater

/ˈstriːt ˌθiː.ə.tər/

(noun) kịch đường phố

Ví dụ:

We spent many evenings sitting in cafés watching the street theater.

Chúng tôi đã dành nhiều buổi tối ngồi trong quán cà phê xem kịch đường phố.

tragedy

/ˈtrædʒ.ə.di/

(noun) bi kịch, thảm kịch

Ví dụ:

a tragedy that killed 95 people

một thảm kịch khiến 95 người thiệt mạng

tragicomedy

/ˌtrædʒ.ɪˈkɑː.mə.di/

(noun) bi hài kịch

Ví dụ:

Tragicomedy is a literary genre that blends aspects of both tragic and comic forms.

Bi hài kịch là một thể loại văn học kết hợp các khía cạnh của cả bi kịch và hài kịch.

surrealism

/səˈriː.ə.lɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa siêu thực

Ví dụ:

Surrealism is a style where the artwork draws from the unconscious and the irrational.

Chủ nghĩa siêu thực là một phong cách mà tác phẩm nghệ thuật được vẽ từ vô thức và phi lý.

expressionism

/ɪkˈspreʃ.ən.ɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa biểu hiện

Ví dụ:

Van Gogh was one of the pioneers of expressionism, and he used color primarily for its emotive appeal.

Van Gogh là một trong những người tiên phong của chủ nghĩa biểu hiện, và ông ấy chủ yếu sử dụng màu sắc vì sự hấp dẫn về mặt cảm xúc của nó.

naturalism

/ˈnætʃ.ɚ.əl.ɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa tự nhiên

Ví dụ:

Ibsen and Chekhov are a few of the dramatists who were influenced by naturalism.

Ibsen và Chekhov là một số ít nhà viết kịch chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa tự nhiên.

melodrama

/ˈmel.əˌdræm.ə/

(noun) chính kịch âm hưởng, kịch melo, lời nói quá đáng

Ví dụ:

Instead of tragedy, we got melodrama.

Thay vì bi kịch, chúng tôi có chính kịch âm hưởng.

drama

/ˈdræm.ə/

(noun) vở kịch (cho sân khấu), phim truyền hình, sự gây xúc động

Ví dụ:

a gritty urban drama about growing up in Harlem

một vở kịch thành thị gay cấn về sự lớn lên ở Harlem

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu