Bộ từ vựng Ngành công nghiệp phim ảnh trong bộ Sân khấu và Điện ảnh: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngành công nghiệp phim ảnh' trong bộ 'Sân khấu và Điện ảnh' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) màn ảnh rộng
Ví dụ:
He will soon be returning to the big screen for his first movie since 2005.
Anh ấy sẽ sớm trở lại màn ảnh rộng với bộ phim đầu tiên kể từ năm 2005.
(noun) Bollywood (ngành công nghiệp sản xuất điện ảnh tiếng Hindi)
Ví dụ:
the greatest sensation ever to come out of Bollywood
cảm giác tuyệt vời nhất từng đến từ Bollywood
(noun) phim Hollywood, điện ảnh Hoa Kỳ
Ví dụ:
He likes Hollywood.
Anh ấy thích phim Hollywood.
(noun) giải Oscar, giải thưởng của Viện Hàn lâm
Ví dụ:
the Academy Award for best director
giải Oscar cho đạo diễn xuất sắc nhất
(noun) điện ảnh hiện thực
Ví dụ:
With its cinema verite style, the film notably influenced directors like Spike Lee and Robert Townsend (who has a small role).
Với phong cách điện ảnh hiện thực, bộ phim đã gây ảnh hưởng đáng kể đến các đạo diễn như Spike Lee và Robert Townsend (người chỉ đóng một vai nhỏ).
(noun) phim Nollywood (nền công nghiệp điện ảnh Nigeria)
Ví dụ:
The movie that best exemplifies Nollywood in spirit and style is yet to come.
Bộ phim thể hiện rõ nhất tinh thần và phong cách của phim Nollywood vẫn chưa ra mắt.
(noun) thảm đỏ;
(adjective) tại thảm đỏ
Ví dụ:
The magazine is full of pictures of celebrities at red-carpet events.
Tạp chí tràn ngập hình ảnh của những người nổi tiếng tại các sự kiện thảm đỏ.
(noun) bom tấn
Ví dụ:
A Hollywood studio releases dozens of films in search of that one blockbuster.
Một hãng phim Hollywood phát hành hàng chục bộ phim để tìm kiếm một bộ phim bom tấn.
(noun) phòng vé
Ví dụ:
The box office opens at ten.
Phòng vé mở cửa lúc 10 giờ.
(noun) màn bạc, ngành điện ảnh, rạp chiếu phim
Ví dụ:
the stars of the silver screen
những ngôi sao màn bạc
(noun) phim điện ảnh, phim truyện
Ví dụ:
He directed his first feature film in 1994.
Ông ấy đã đạo diễn bộ phim điện ảnh đầu tiên của mình vào năm 1994.
(plural nouns) các hiệu ứng đặc biệt
Ví dụ:
The movie won several awards for its special effects.
Bộ phim đã giành được một số giải thưởng cho các hiệu ứng đặc biệt của nó.
(noun) kết thúc như phim Hollywood
Ví dụ:
The film refuses to sell out and provide a Hollywood ending.
Bộ phim từ chối bán hết vé và đưa ra một kết thúc như phim Hollywood.
(noun) hệ thống rạp chiếu phim, đa kênh
Ví dụ:
What’s playing at the multiplex?
Có gì đang phát ở hệ thống rạp chiếu phim?
(noun) phim câm
Ví dụ:
Silent movies still matter because they're part of the film language that evolved over time.
Phim câm vẫn quan trọng vì chúng là một phần của ngôn ngữ điện ảnh phát triển theo thời gian.
(plural nouns) phim, điện ảnh
Ví dụ:
We went to the movies last night.
Chúng tôi đã đi xem phim tối qua.
(noun) tác giả, tác phẩm kinh điển;
(adjective) kinh điển, điển hình, cổ điển
Ví dụ:
a classic novel
một cuốn tiểu thuyết kinh điển
(noun) nhạc phim
Ví dụ:
The best thing about the film is its soundtrack.
Điều tuyệt vời nhất của bộ phim là nhạc phim của nó.
(noun) rạp chiếu phim
Ví dụ:
The movie theater has ten screens.
Rạp chiếu phim có mười phòng chiếu.