Bộ từ vựng Hệ Thần Kinh trong bộ Cơ thể: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hệ Thần Kinh' trong bộ 'Cơ thể' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tế bào thần kinh
Ví dụ:
Neurons are the fundamental units of the brain and nervous system.
Tế bào thần kinh là đơn vị cơ bản của não và hệ thần kinh.
(noun) óc, não, trí tuệ;
(verb) đánh vào đầu, đánh vỡ đầu
Ví dụ:
a brain tumor
khối u não
(noun) tủy sống
Ví dụ:
Your spinal cord carries nerve signals from your brain to your body and vice versa.
Tủy sống của chúng ta mang tín hiệu thần kinh từ não đến cơ thể và ngược lại.
(noun) dây thần kinh, cảm giác lo lắng, dũng khí;
(verb) truyền sức mạnh, truyền can đảm, truyền nhuệ khí
Ví dụ:
the optic nerve
các dây thần kinh thị giác
(noun) tế bào thần kinh
Ví dụ:
Nerve cells, together with your brain and spinal cord, are the foundation of your nervous system.
Các tế bào thần kinh, cùng với não và tủy sống, là nền tảng của hệ thống thần kinh của chúng ta.
(noun) đám rối dương
Ví dụ:
The solar plexus is the third of seven major chakras in the body.
Đám rối dương là luân xa thứ ba trong bảy luân xa chính trong cơ thể.
(noun) hệ thống thần kinh trung ương
Ví dụ:
The central nervous system consists of the brain and spinal cord.
Hệ thống thần kinh trung ương bao gồm não và tủy sống.
(noun) tế bào thần kinh đệm
Ví dụ:
Glial cells do not conduct nerve impulses, but, instead, support, nourish, and protect the neurons.
Các tế bào thần kinh đệm không dẫn truyền các xung thần kinh mà thay vào đó hỗ trợ, nuôi dưỡng và bảo vệ các tế bào thần kinh.
(noun) hệ thần kinh ngoại vi, hệ thần kinh ngoại biên
Ví dụ:
The peripheral nervous system consists of cranial and spinal nerves.
Hệ thần kinh ngoại vi bao gồm các dây thần kinh sọ và cột sống.
(noun) hệ thần kinh tự chủ, hệ thần kinh thực vật
Ví dụ:
The autonomic nervous system regulates the functions of our internal organs (the viscera) such as the heart, stomach, and intestines.
Hệ thần kinh tự chủ điều chỉnh các chức năng của các cơ quan nội tạng của chúng ta (nội tạng) như tim, dạ dày và ruột.
(noun) hệ thống thần kinh giao cảm
Ví dụ:
The sympathetic nervous system can accelerate heart rate, widen bronchial passages, constrict blood vessels, and so on.
Hệ thống thần kinh giao cảm có thể làm tăng nhịp tim, mở rộng phế quản, co mạch máu, v.v.
parasympathetic nervous system
(noun) hệ thần kinh đối giao cảm
Ví dụ:
When the parasympathetic nervous system is activated, it slows our heart and breathing rates, lowers blood pressure, and promotes digestion.
Khi hệ thần kinh đối giao cảm được kích hoạt, nó sẽ làm chậm nhịp tim và nhịp thở của chúng ta, hạ huyết áp và thúc đẩy quá trình tiêu hóa.
(noun) hệ thần kinh soma
Ví dụ:
The somatic nervous system controls actions that we do by choice (voluntarily), like walking, eating, or playing an instrument.
Hệ thần kinh soma kiểm soát các hành động mà chúng ta thực hiện theo lựa chọn (tự nguyện), như đi bộ, ăn hoặc chơi nhạc cụ.
(noun) hệ cảm giác thân thể
Ví dụ:
The somatic sensory system has two major components.
Hệ cảm giác thân thể có hai thành phần chính.
(noun) dây thần kinh sọ
Ví dụ:
Cranial nerves are concerned with the head, neck, and other facial regions of the body.
Các dây thần kinh sọ có liên quan đến đầu, cổ và các vùng mặt khác của cơ thể.
(noun) dây thần kinh tủy sống, dây thần kinh cột sống
Ví dụ:
Each spinal nerve contains both sensory and motor nerve fibers.
Mỗi dây thần kinh tủy sống chứa cả sợi thần kinh cảm giác và vận động.
(noun) (giải phẫu) đám rối, hệ thống mô sợi, mạch máu trong cơ thể
Ví dụ:
the solar plexus
đám rối dương
(noun) dây thần kinh cảm giác
Ví dụ:
Sensory nerves are the nerves that send messages to the brain or the spinal cord from the sense organs.
Các dây thần kinh cảm giác là các dây thần kinh gửi thông điệp đến não hoặc tủy sống từ các cơ quan cảm giác.
(noun) tế bào thần kinh vận động
Ví dụ:
A motor neuron is a nerve cell that functions to transmit signals from the central area of the nervous system to an effector site such as muscles or glands.
Tế bào thần kinh vận động là tế bào thần kinh có chức năng truyền tín hiệu từ khu vực trung tâm của hệ thần kinh đến vị trí tác động như cơ hoặc tuyến.
(noun) tế bào thần kinh đơn cực
Ví dụ:
Unipolar neurons only occur in invertebrates, such as flies, and are not present in humans.
Tế bào thần kinh đơn cực chỉ xuất hiện ở động vật không xương sống, chẳng hạn như ruồi và không có ở người.
(noun) tế bào thần kinh đa cực
Ví dụ:
Multipolar neurons differ in size and shape depending on their location and function.
Tế bào thần kinh đa cực khác nhau về kích thước và hình dạng tùy thuộc vào vị trí và chức năng của chúng.
(noun) sợi trục (thần kinh)
Ví dụ:
The axon works to transmit the information it receives down its body to the dendrites at the end of the neuron.
Sợi trục hoạt động để truyền thông tin mà nó nhận được xuống cơ thể đến các sợi nhánh ở phần cuối của tế bào thần kinh.
(noun) dây thần kinh vận động
Ví dụ:
Motor nerves are the nerves responsible for all voluntary skeletal and somatic movements such as moving the leg or arm.
Các dây thần kinh vận động là các dây thần kinh chịu trách nhiệm cho tất cả các chuyển động tự nguyện của xương và cơ thể chẳng hạn như di chuyển chân hoặc cánh tay.
(noun) tế bào Schwann
Ví dụ:
Schwann cells cover most of the surface of all axons in peripheral nerves.
Tế bào Schwann bao phủ hầu hết bề mặt của tất cả các sợi trục thần kinh ngoại vi.
(noun) chất xơ, sợi, thớ
Ví dụ:
Dried fruits are especially high in fiber.
Trái cây sấy khô đặc biệt giàu chất xơ.
(noun) hạch
Ví dụ:
A ganglion is a group of neuron cell bodies in the peripheral nervous system.
Hạch là một nhóm các cơ quan tế bào thần kinh trong hệ thống thần kinh ngoại vi.
(noun) dây thần kinh khứu giác
Ví dụ:
The olfactory nerve is the first cranial nerve.
Dây thần kinh khứu giác là dây thần kinh sọ thứ nhất.
(noun) dây thần kinh thị giác
Ví dụ:
The optic nerves relay messages from your eyes to your brain to create visual images.
Các dây thần kinh thị giác chuyển thông điệp từ mắt đến não của bạn để tạo ra hình ảnh trực quan.
(noun) dây thần kinh vận nhãn
Ví dụ:
The oculomotor nerve enables eye movements, such as focusing on an object that’s in motion.
Dây thần kinh vận nhãn cho phép chuyển động mắt, chẳng hạn như tập trung vào một vật thể đang chuyển động.
(noun) dây thần kinh ròng rọc
Ví dụ:
The trochlear nerve is the fourth cranial nerve with the longest intracranial course, but also the thinnest.
Dây thần kinh ròng rọc là dây thần kinh sọ thứ tư có chiều dài nội sọ dài nhất, nhưng cũng mỏng nhất.
(noun) dây thần kinh sinh ba
Ví dụ:
The trigeminal nerve is the largest of the 12 cranial nerves.
Dây thần kinh sinh ba là dây thần kinh lớn nhất trong số 12 dây thần kinh sọ.
(noun) dây thần kinh vận nhãn ngoài
Ví dụ:
The abducens nerve is the sixth cranial nerve.
Dây thần kinh vận nhãn ngoài là dây thần kinh sọ thứ sáu.
(noun) dây thần kinh mặt
Ví dụ:
The facial nerve is the 7th cranial nerve and carries nerve fibers that control facial movement and expression.
Dây thần kinh mặt là dây thần kinh sọ thứ 7 và mang các sợi thần kinh kiểm soát chuyển động và biểu cảm trên khuôn mặt.
(noun) dây thần kinh tiền đình ốc tai
Ví dụ:
The vestibulocochlear nerve is the eighth cranial nerve.
Dây thần kinh tiền đình ốc tai là dây thần kinh sọ thứ tám.
(noun) dây thần kinh thiệt hầu
Ví dụ:
The glossopharyngeal nerve is the 9th cranial nerve.
Dây thần kinh thiệt hầu là dây thần kinh sọ thứ 9.
(noun) dây thần kinh lang thang
Ví dụ:
The vagus nerve is the tenth cranial nerve and is the longest mixed cranial nerve.
Dây thần kinh lang thang là dây thần kinh sọ thứ mười và là dây thần kinh sọ hỗn hợp dài nhất.
(noun) dây thần kinh phụ
Ví dụ:
The accessory nerve is a cranial nerve that controls the movement of certain neck muscles.
Dây thần kinh phụ là dây thần kinh sọ điều khiển chuyển động của một số cơ cổ.
(noun) dây thần kinh hạ thiệt
Ví dụ:
The hypoglossal nerve is the 12th cranial nerve.
Dây thần kinh hạ thiệt là dây thần kinh sọ thứ 12.
(noun) mạng thần kinh
Ví dụ:
Neural networks can learn solutions to difficult problems.
Mạng thần kinh có thể học các giải pháp cho các vấn đề khó khăn.
(noun) (giải phẫu) học cầu, cầu não
Ví dụ:
The pons participates in regulating respiration.
Các cầu não tham gia điều hoà hô hấp.
(noun) dây thần kinh trụ
Ví dụ:
The ulnar nerve helps you move your forearm, hand, and certain fingers.
Dây thần kinh trụ giúp bạn di chuyển cẳng tay, bàn tay và một số ngón tay.
(noun) dây thần kinh đùi
Ví dụ:
The femoral nerve is one of the largest nerves in the leg.
Dây thần kinh đùi là một trong những dây thần kinh lớn nhất ở chân.