Avatar of Vocabulary Set Răng Miệng

Bộ từ vựng Răng Miệng trong bộ Cơ thể: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Răng Miệng' trong bộ 'Cơ thể' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

palate

/ˈpæl.ət/

(noun) vòm miệng, khẩu cái, ngạc

Ví dụ:

The palate separates the oral cavity from the nasal cavity.

Vòm miệng ngăn cách khoang miệng với khoang mũi.

soft palate

/ˌsɑft ˈpælət/

(noun) vòm miệng mềm, khẩu cái mềm, ngạc mềm

Ví dụ:

The soft palate is the muscular part at the back of the roof of the mouth.

Vòm miệng mềm là phần cơ ở phía sau vòm miệng.

hard palate

/ˌhɑːrd ˈpælət/

(noun) vòm miệng cứng, khẩu cái cứng, ngạc cứng

Ví dụ:

The main function of the hard palate is the separation of nasal and oral cavities.

Chức năng chính của vòm miệng cứng là ngăn cách khoang mũi và khoang miệng.

uvula

/ˈjuː.vjə.lə/

(noun) lưỡi gà

Ví dụ:

Uvula helps prevent food and liquid from going up your nose when you swallow.

Lưỡi gà giúp ngăn thức ăn và chất lỏng trào lên mũi khi nuốt.

tongue

/tʌŋ/

(noun) cái lưỡi, tiếng, ngôn ngữ;

(verb) ngắt âm (sáo, kèn) bằng lưỡi, phát âm bằng lưỡi

Ví dụ:

I burned my tongue on some soup last night.

Tôi đã đốt cháy lưỡi của mình với một số món súp đêm qua.

baby tooth

/ˈbeɪ.bi ˌtuːθ/

(noun) răng sữa

Ví dụ:

Baby teeth are also softer & have a thinner layer of enamel than permanent teeth.

Răng sữa cũng mềm hơn và có lớp men mỏng hơn răng vĩnh viễn.

canine

/ˈkeɪ.naɪn/

(noun) răng nanh, con chó;

(adjective) (thuộc) chó, họ chó

Ví dụ:

London’s canine population

số lượng chó của London

crown

/kraʊn/

(noun) vương miện, quyền lực hoàng gia, hoa văn;

(verb) lên ngôi, phong, che phủ

Ví dụ:

He has a crown.

Anh ấy có một chiếc vương miện.

enamel

/ɪˈnæm.əl/

(noun) lớp men, men răng, sơn men;

(verb) tráng men, phủ men

Ví dụ:

Tooth enamel is the hard, shiny, white outer layer of your teeth that covers the underlying tissues.

Men răng là lớp ngoài cứng, bóng, trắng của răng bao phủ các mô bên dưới.

gum

/ɡʌm/

(noun) lợi, nướu răng, chất gôm;

(verb) dán dính

Ví dụ:

sore gums

đau nướu răng

incisor

/ɪnˈsaɪ.zɚ/

(noun) răng cửa

Ví dụ:

Incisor's primary function is to cut food.

Chức năng chính của răng cửa là cắt thức ăn.

milk tooth

/ˈmɪlk tuːθ/

(noun) răng sữa

Ví dụ:

By the time a child reaches 3 years, they can expect to have a full set of 20 milk teeth.

Khi trẻ được 3 tuổi, trẻ có thể có đủ 20 chiếc răng sữa.

molar

/ˈmoʊ.lɚ/

(noun) răng hàm

Ví dụ:

I was having some pain in my upper right molar.

Tôi bị đau ở răng hàm trên bên phải.

premolar

/ˌpriːˈmoʊ.lɚ/

(noun) răng tiền hàm

Ví dụ:

Two of her premolars were extracted.

Hai trong số các răng tiền hàm của cô ấy đã được nhổ ra.

tooth

/tuːθ/

(noun) răng

Ví dụ:

He clenched his teeth.

Anh ấy nghiến răng.

dentin

/ˈden.tɪn/

(noun) ngà răng

Ví dụ:

Dentin is the largest structural component of the human tooth.

Ngà răng là thành phần cấu trúc lớn nhất của răng người.

pulp

/pʌlp/

(noun) tủy (răng), thịt, cùi, cơm, bột giấy;

(verb) nghiền, nghiền nát, nghiền nhão ra

Ví dụ:

The pulp is a mass of connective tissue that resides within the center of the tooth, directly beneath the layer of dentin.

Tủy răng là một khối mô liên kết nằm ở trung tâm của răng, ngay bên dưới lớp ngà răng.

root canal

/ˈruːt ˌkæn.əl/

(noun) rút tủy răng, ống chân răng

Ví dụ:

I'd rather have a root canal than sit through another boring meeting.

Tôi thà rút tủy răng còn hơn ngồi trong một cuộc họp nhàm chán khác.

wisdom tooth

/ˈwɪz.dəm ˌtuːθ/

(noun) răng khôn

Ví dụ:

She's having her wisdom teeth out.

Cô ấy đang nhổ răng khôn.

oral cavity

/ˈɔːrəl ˈkævɪti/

(noun) khoang miệng

Ví dụ:

The oral cavity is the first part of the digestive tract.

Khoang miệng là phần đầu tiên của ống tiêu hóa.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu