Bộ từ vựng Não trong bộ Cơ thể: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Não' trong bộ 'Cơ thể' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đại não
Ví dụ:
The cerebrum is the largest part of the brain.
Đại não là phần lớn nhất của não.
(noun) tiểu não
Ví dụ:
The cerebellum plays a role in conscious episodic memory retrieval.
Tiểu não đóng vai trò trong việc phục hồi trí nhớ giai đoạn có ý thức.
(noun) thân não
Ví dụ:
The cerebellum is at the base of the skull, behind the brainstem.
Tiểu não nằm ở đáy hộp sọ, phía sau thân não.
(noun) thể chai
Ví dụ:
The corpus callosum is only found in placental mammals.
Thể chai chỉ được tìm thấy ở động vật có vú có nhau thai.
(noun) vỏ não, vỏ
Ví dụ:
In anatomy and zoology, the cortex is the outermost layer of an organ.
Trong giải phẫu học và động vật học, vỏ là lớp ngoài cùng của một cơ quan.
(noun) vỏ não vận động
Ví dụ:
The motor cortex is an area within the brain's cerebral cortex that is involved in the planning, control, and execution of voluntary movements.
Vỏ não vận động là một khu vực trong vỏ não của não có liên quan đến việc lập kế hoạch, kiểm soát và thực hiện các chuyển động tự nguyện.
(noun) nếp cuộn não, khúc cuộn
Ví dụ:
In neuroanatomy, a gyrus is generally surrounded by one or more sulci.
Trong giải phẫu thần kinh, nếp cuộn não thường được bao quanh bởi một hoặc nhiều rãnh.
(noun) thùy trán
Ví dụ:
The frontal lobe of the brain is vital to our consciousness, as well as functions that appear uniquely human, such as spoken language.
Thùy trán của não rất quan trọng đối với ý thức của chúng ta, cũng như các chức năng chỉ có ở con người, chẳng hạn như ngôn ngữ nói.
(noun) thùy chẩm
Ví dụ:
The occipital lobe is one of the four major lobes of the cerebral cortex in the brain of mammals.
Thùy chẩm là một trong bốn thùy chính của vỏ não trong não của động vật có vú.
(noun) thùy đỉnh
Ví dụ:
The parietal lobe is a major sensory processing hub for your brain.
Thùy đỉnh là trung tâm xử lý cảm giác chính cho não của chúng ta.
(noun) thùy thái dương
Ví dụ:
The main functions of the temporal lobes include understanding language, memory acquisition, face recognition, object recognition, perception, and processing auditory information.
Các chức năng chính của thùy thái dương bao gồm hiểu ngôn ngữ, ghi nhớ, nhận dạng khuôn mặt, nhận dạng đối tượng, nhận thức và xử lý thông tin thính giác.
(noun) vùng Broca
Ví dụ:
Broca's area is a small section of the left frontal lobe that is named after Pierre Paul Broca, who identified the area as responsible for the use of spontaneous speech and motor speech control.
Vùng Broca là một phần nhỏ của thùy trán trái được đặt theo tên của Pierre Paul Broca, người đã xác định vùng này chịu trách nhiệm sử dụng lời nói tự phát và kiểm soát lời nói vận động.
(noun) vùng Wernicke
Ví dụ:
Wernicke's area is responsible for language production and comprehension.
Vùng Wernicke chịu trách nhiệm sản xuất và hiểu ngôn ngữ.
(noun) rãnh, khe
Ví dụ:
In neuroanatomy, a sulcus surrounds a gyrus, creating the characteristic folded appearance of the brain in humans and other mammals.
Trong giải phẫu thần kinh, rãnh bao quanh nếp cuộn, tạo ra hình dạng nếp gấp đặc trưng của não ở người và các động vật có vú khác.
(noun) chất xám, trí tuệ, trí thông minh
Ví dụ:
It's not the sort of film that stimulates the grey matter much.
Nó không phải là thể loại phim kích thích chất xám nhiều.
(noun) chất trắng
Ví dụ:
The white matter is white because of the fatty substance (myelin) that surrounds the nerve fibers (axons).
Chất trắng có màu trắng do chất béo (myelin) bao quanh các sợi thần kinh (sợi trục).
(noun) vùng dưới đồi
Ví dụ:
The hypothalamus controls emotions. It also regulates your body's temperature and controls crucial urges — such as eating or sleeping.
Vùng dưới đồi kiểm soát cảm xúc. Nó cũng điều chỉnh nhiệt độ cơ thể của bạn và kiểm soát các nhu cầu quan trọng - chẳng hạn như ăn hoặc ngủ.
(noun) đồi thị
Ví dụ:
The thalamus has several functions, such as the relaying of sensory signals, including motor signals to the cerebral cortex and the regulation of consciousness, sleep, and alertness.
Đồi thị có một số chức năng, chẳng hạn như chuyển tiếp các tín hiệu cảm giác, bao gồm các tín hiệu vận động đến vỏ não và điều hòa ý thức, giấc ngủ và sự tỉnh táo.
(noun) hệ viền, hệ limbic
Ví dụ:
The primary limbic system function is to process and regulate emotion and memory while also dealing with sexual stimulation and learning.
Chức năng chính của hệ viền là xử lý và điều chỉnh cảm xúc và trí nhớ đồng thời xử lý kích thích tình dục và học tập.
(noun) hạch hạnh nhân
Ví dụ:
The amygdala's role in feeling emotions may be tied to enhanced sensitivity toward emotional perception.
Vai trò của hạch hạnh nhân trong việc cảm nhận cảm xúc có thể gắn liền với việc nâng cao độ nhạy cảm đối với nhận thức cảm xúc.
(noun) hồi hải mã, hải mã
Ví dụ:
Like many parts of the brain's limbic system, the hippocampus is involved in memory, learning, and emotion.
Giống như nhiều phần trong hệ viền của não, hồi hải mã có liên quan đến trí nhớ, học tập và cảm xúc.
(noun) vùng vỏ não trước trán
Ví dụ:
His studies suggest that murderers suffer from an impaired or injured prefrontal cortex.
Các nghiên cứu của ông ấy cho thấy những kẻ sát nhân bị suy giảm hoặc bị thương vùng vỏ não trước trán.
(noun) hồi đai
Ví dụ:
The cingulate gyrus is a fold in the brain that lies above the corpus callosum.
Hồi đai là nếp gấp trong não nằm phía trên thể chai.
(noun) tâm thất, não thất
Ví dụ:
Both ventricles function to pump blood away from the heart for different purposes and via different blood vessels.
Cả hai tâm thất đều có chức năng bơm máu ra khỏi tim cho các mục đích khác nhau và thông qua các mạch máu khác nhau.
(noun) đám rối màng mạch, đám rối mạch mạc
Ví dụ:
The choroid plexus produces cerebrospinal fluid.
Đám rối màng mạch tạo ra dịch não tủy.
(noun) dịch não tủy
Ví dụ:
Cerebrospinal fluid is produced mainly by a structure called the choroid plexus in the lateral, third, and fourth ventricles.
Dịch não tủy được sản xuất chủ yếu bởi một cấu trúc gọi là đám rối mạch mạc ở não thất bên, não thất ba và não thất bốn.
(noun) não thất ba
Ví dụ:
The main function of the third ventricle is to produce, secrete and convey cerebrospinal fluid.
Chức năng chính của não thất ba là sản xuất, tiết ra và vận chuyển dịch não tủy.
(noun) não thất bốn
Ví dụ:
The main function of the fourth ventricle is to protect the human brain from trauma and to help form the central canal, which runs the length of the spinal cord.
Chức năng chính của não thất bốn là bảo vệ não người khỏi chấn thương và giúp hình thành ống trung tâm chạy dọc theo chiều dài của tủy sống.
(noun) khoang dưới nhện
Ví dụ:
The primary function of the subarachnoid space is to house CSF which cushions the brain and the spinal cord whilst also providing nutrients and removing waste.
Chức năng chính của khoang dưới nhện là chứa dịch não tủy làm đệm cho não và tủy sống đồng thời cung cấp chất dinh dưỡng và loại bỏ chất thải.
(noun) màng não
Ví dụ:
Three layers of membranes known as meninges protect the brain and spinal cord.
Ba lớp màng được gọi là màng não bảo vệ não và tủy sống.
(noun) màng cứng
Ví dụ:
In neuroanatomy, the dura mater is a thick membrane made of dense irregular connective tissue that surrounds the brain and spinal cord.
Trong giải phẫu thần kinh, màng cứng là màng dày làm từ mô liên kết dày đặc không đều bao quanh não và tủy sống.
(noun) màng nhện
Ví dụ:
Symptoms associated with an arachnoid cyst can include headaches, nausea, seizures, and visual disturbances.
Các triệu chứng liên quan đến u nang màng nhện có thể bao gồm nhức đầu, buồn nôn, co giật và rối loạn thị giác.
(noun) màng mềm
Ví dụ:
The pia mater allows blood vessels to pass through and nourish the brain.
Màng mềm cho phép các mạch máu đi qua và nuôi dưỡng não.
(noun) vỏ não
Ví dụ:
The cerebral cortex is the outer grey matter layer that completely covers the surface of the two cerebral hemispheres.
Vỏ não là lớp chất xám bên ngoài bao phủ hoàn toàn bề mặt của hai bán cầu đại não.