Bộ từ vựng Hệ Thống Điện trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hệ Thống Điện' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lối ra, lối thoát, cửa hàng tiêu thụ
Ví dụ:
a fast-food outlet
cửa hàng thức ăn nhanh
(noun) hộp nối dây, hộp đấu nối điện
Ví dụ:
Junction boxes have a number of different purposes, the most common of which is to provide an enclosure for electrical wiring.
Hộp nối dây có một số mục đích khác nhau, mục đích phổ biến nhất là cung cấp vỏ bọc cho hệ thống dây điện.
(verb) bít vào, bịt, lấp đầy;
(noun) phích cắm, ổ cắm điện, nút
Ví dụ:
Is there a plug in the bedroom that I can use for my hairdryer?
Có phích cắm trong phòng ngủ mà tôi có thể sử dụng cho máy sấy tóc của mình không?
(noun) đồ đựng (thùng, chai, lọ, hũ, ...), chỗ chứa, ổ cắm điện
Ví dụ:
In the backyard, there was a large receptacle for catching rainwater.
Ở sân sau có một thùng lớn để hứng nước mưa.
(noun) công tắc điều chỉnh độ sáng
Ví dụ:
Dimmer switches are often used in homes and businesses to conserve energy and control the lighting environment.
Công tắc điều chỉnh độ sáng thường được sử dụng trong gia đình và doanh nghiệp để tiết kiệm năng lượng và kiểm soát môi trường chiếu sáng.
(noun) công tắc, sự thay đổi đột ngột, sự chuyển đổi;
(verb) chuyển, chuyển đổi, đổi ca
Ví dụ:
The guard hit a switch and the gate swung open.
Người bảo vệ nhấn một công tắc và cánh cổng mở ra.
(noun) cầu dao, thiết bị ngắt mạch, thời gian cách ly
Ví dụ:
There was a loss of power after a strong gust of wind tripped a circuit breaker.
Mất điện sau khi một cơn gió mạnh làm đứt cầu dao.
(noun) dây cáp, điện tín;
(verb) kết nối cấp, gửi điện tín
Ví dụ:
Steel cables held the convoy together.
Những sợi dây cáp thép đã giữ chặt đoàn xe lại với nhau.
(noun) hệ thống dây điện
Ví dụ:
We'd better get an electrician to check the wiring before we start decorating.
Tốt hơn chúng ta nên nhờ thợ điện kiểm tra hệ thống dây điện trước khi bắt đầu trang trí.
(noun) hộp cầu chì
Ví dụ:
A fuse box serves as the central switchboard for the electrical system in your entire home.
Hộp cầu chì đóng vai trò là tổng đài trung tâm cho hệ thống điện trong toàn bộ ngôi nhà của bạn.
(noun) truyền hình cáp
Ví dụ:
He works for a cable television company.
Anh ấy làm việc cho một công ty truyền hình cáp.
(noun) dây, bức điện tín;
(verb) mắc (dây) điện, đánh điện, buộc bằng dây
Ví dụ:
Someone had cut the phone wires.
Ai đó đã cắt dây điện thoại.
(noun) dây nóng, người năng động
Ví dụ:
A live wire is a wire with a flow of electric current.
Dây nóng là dây có dòng điện chạy qua.
(noun) dây trung tính, dây nguội
Ví dụ:
The neutral wire carries the electricity back to the power source.
Dây trung tính mang điện trở lại nguồn điện.
(noun) dây tiếp địa, dây tiếp đất
Ví dụ:
The earth wire gives a safe route for the current if the live wire touches the outer casing.
Dây tiếp địa cung cấp đường đi an toàn cho dòng điện nếu dây nóng chạm vào vỏ bên ngoài.
(noun) bảng ngắt mạch, tiểu ban
Ví dụ:
A subpanel below the dashboard includes controls for the interior of the vehicle.
Một bảng ngắt mạch phụ bên dưới bảng điều khiển bao gồm các nút điều khiển nội thất của xe.