Avatar of Vocabulary Set Cột

Bộ từ vựng Cột trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cột' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

abacus

/ˈæb.ə.kəs/

(noun) bàn tính, (kiến trúc) đầu cột, đỉnh cột

Ví dụ:

In architecture, the abacus's chief function is to provide a large supporting surface, tending to be wider than the capital, as an abutment to receive the weight of the arch or the architrave above.

Trong kiến trúc, chức năng chính của đầu cột là cung cấp một bề mặt đỡ lớn, có xu hướng rộng hơn phần đầu, làm trụ đỡ để nhận trọng lượng của vòm hoặc vòm ở trên.

atlas

/ˈæt.ləs/

(noun) tập bản đồ, (kiến trúc) cột tượng người, (giải phẫu) đốt sống đội

Ví dụ:

an atlas of the world

một tập bản đồ thế giới

base

/beɪs/

(noun) căn cứ, cơ sở, nền tảng;

(verb) căn cứ vào, bố trí, dựa;

(adjective) hèn hạ, khúm núm

Ví dụ:

I accused him of having base motives.

Tôi buộc tội anh ta là có động cơ hèn hạ.

neck

/nek/

(noun) cổ, thịt cổ (cừu), cần đàn;

(verb) ôm cổ, ôm ấp, âu yếm

Ví dụ:

She is wearing a silk scarf around her neck.

Cô ấy đang quàng một chiếc khăn lụa quanh cổ.

shaft

/ʃæft/

(noun) (kỹ thuật) trục, tia sáng, đường chớp, đường thông;

(verb) lừa gạt

Ví dụ:

the propeller shaft of an aircraft

trục cánh quạt của máy bay

torus

/ˈtɔː.rəs/

(noun) lồi xương hàm, hình xuyến, (kiến trúc) đường gờ tròn quanh chân cột

Ví dụ:

The torus can be seen in Egyptian, Greek, and Roman style pillars.

Hình xuyến có thể được nhìn thấy trong các cột kiểu Ai Cập, Hy Lạp và La Mã.

pedestal

/ˈped.ə.stəl/

(noun) đế cột, bệ, đôn (đặt tượng, công trình điêu khắc)

Ví dụ:

A flower arrangement in a large basket stood on a pedestal in the corner of the room.

Một lọ hoa cắm trong chiếc giỏ lớn đặt trên bệ ở góc phòng.

capital

/ˈkæp.ə.t̬əl/

(noun) thủ đô, chữ viết hoa, vốn;

(adjective) chính yếu, trên hết, sinh mạng

Ví dụ:

Do you write "calvinist" with a capital "C" or not?

Bạn có viết "calvinist" với chữ "C" viết hoa hay không?

term

/tɝːm/

(noun) giới hạn, nhiệm kỳ, học kỳ;

(verb) đặt tên là, gọi, cho là

Ví dụ:

the musical term “leitmotiv”

thuật ngữ âm nhạc "leitmotiv"

pillar

/ˈpɪl.ɚ/

(noun) cột, trụ, trụ cột

Ví dụ:

Two white marble pillars stood on either side of the entrance.

Hai cột đá cẩm thạch trắng ở hai bên lối vào.

plinth

/plɪnθ/

(noun) chân cột (hình vuông), chân tường (nhô ra), bệ tượng

Ví dụ:

In architecture, a plinth is one of the basic building elements.

Trong kiến trúc, chân cột là một trong những yếu tố xây dựng cơ bản.

colonnade

/ˌkɑː.ləˈneɪd/

(noun) hàng cột, dãy cột

Ví dụ:

the oldest Greek temple whose colonnade still stands

ngôi đền Hy Lạp cổ nhất có hàng cột vẫn còn tồn tại

flute

/fluːt/

(noun) ống sáo, tay sáo, đường rãnh máng;

(verb) thổi sáo, hát thánh thót, làm rãnh máng

Ví dụ:

He wants to learn to play the flute.

Anh ấy muốn học thổi sáo.

cap

/kæp/

(noun) mũ lưỡi trai, mũ vải, mũ;

(verb) phủ, đậy nắp, giới hạn

Ví dụ:

a man wearing a raincoat and a flat cap

một người đàn ông mặc áo mưa và đội mũ lưỡi trai

pier

/pɪr/

(noun) cầu tàu, bến tàu, tường chắn

Ví dụ:

After lunch, the family went for a walk along the pier.

Sau bữa trưa, cả nhà đi dạo dọc bến tàu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu