Nghĩa của từ abacus trong tiếng Việt

abacus trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

abacus

US /ˈæb.ə.kəs/
UK /ˈæb.ə.kəs/
"abacus" picture

Danh từ

bàn tính

a calculating instrument with beads that slide along rods or in grooves, used for performing arithmetic calculations

Ví dụ:
The child learned to add and subtract using an abacus.
Đứa trẻ học cách cộng và trừ bằng cách sử dụng bàn tính.
Ancient civilizations used the abacus for complex calculations.
Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng bàn tính cho các phép tính phức tạp.