Bộ từ vựng Vẻ Đẹp Nam Tính trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Vẻ Đẹp Nam Tính' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) người thanh niên đẹp trai, chàng trai hoàn hảo, Adonis (người yêu của thần Vệ nữ)
Ví dụ:
She walked in on the arm of some blond adonis.
Cô ta khoác tay một người thanh niên đẹp trai tóc vàng bước vào.
(noun) chàng trai rất thu hút người khác giới
Ví dụ:
Bob's such a babe magnet.
Bob thật là một chàng trai rất thu hút người khác giới.
(noun) người đàn ông vạm vỡ hấp dẫn
Ví dụ:
pictures of tanned beefcake
hình ảnh người đàn ông rám nắng vạm vỡ hấp dẫn
(noun) soái ca, người đàn ông nổi tiếng (làm phụ nữ cảm thấy “đau tim” mỗi khi xuất hiện)
Ví dụ:
a Hollywood heartthrob
soái ca Hollywood
(noun) người đàn ông lực lưỡng, miếng to, khoanh to
Ví dụ:
He's a real hunk.
Anh ấy là một người đàn ông lực lưỡng thực sự.
(noun) người đàn ông đào hoa
Ví dụ:
John was always a bit of a ladies' man.
John luôn là người đàn ông đào hoa.
(noun) gã đào hoa, anh chàng đào hoa, kẻ sát gái
Ví dụ:
He has a reputation as a real lady killer.
Anh ta nổi tiếng là một gã đào hoa thực sự.
(noun) ý trung nhân (của cô gái)
Ví dụ:
How much time have you wasted sitting around waiting for prince charming to appear?
Bạn đã lãng phí bao nhiêu thời gian để ngồi chờ ý trung nhân xuất hiện?
(noun) ngựa đực giống, người trẻ tuổi (hoạt động tình dục mạnh mẽ), đinh tán;
(verb) rải rác, rải khắp, lốm đốm
Ví dụ:
David Grenfell runs a 170-acre stud farm in Co. Wexford, Ireland.
David Grenfell điều hành một trang trại ngựa đực giống rộng 170 mẫu Anh ở Co. Wexford, Ireland.
(adjective) bảnh bao, chưng diện
Ví dụ:
a dashing young officer
sĩ quan trẻ bảnh bao
(noun) người hết sức hấp dẫn
Ví dụ:
That guy is a real dreamboat.
Anh chàng đó là một người hết sức hấp dẫn thực sự.
(adjective) đẹp, dễ nhìn, có ngoại hình đẹp
Ví dụ:
Her new boyfriend is very good-looking.
Bạn trai mới của cô ấy rất đẹp.
(adjective) đẹp, tốt đẹp, rộng rãi
Ví dụ:
He was handsome, brilliant, witty, and generally the center of attention wherever he was.
Anh ấy đẹp, thông minh, hóm hỉnh và nói chung là trung tâm của sự chú ý dù ở bất cứ đâu.