Avatar of Vocabulary Set Vẻ Đẹp Nam Tính

Bộ từ vựng Vẻ Đẹp Nam Tính trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vẻ Đẹp Nam Tính' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

adonis

/əˈdɑː.nɪs/

(noun) người thanh niên đẹp trai, chàng trai hoàn hảo, Adonis (người yêu của thần Vệ nữ)

Ví dụ:

She walked in on the arm of some blond adonis.

Cô ta khoác tay một người thanh niên đẹp trai tóc vàng bước vào.

babe magnet

/ˈbeɪb ˌmæɡ.nət/

(noun) chàng trai rất thu hút người khác giới

Ví dụ:

Bob's such a babe magnet.

Bob thật là một chàng trai rất thu hút người khác giới.

beefcake

/ˈbiːf.keɪk/

(noun) người đàn ông vạm vỡ hấp dẫn

Ví dụ:

pictures of tanned beefcake

hình ảnh người đàn ông rám nắng vạm vỡ hấp dẫn

god

/ɡɑːd/

(noun) thần, Chúa, trời

Ví dụ:

Do you believe in God?

Bạn có tin vào Chúa không?

heartthrob

/ˈhɑːrt.θrɑːb/

(noun) soái ca, người đàn ông nổi tiếng (làm phụ nữ cảm thấy “đau tim” mỗi khi xuất hiện)

Ví dụ:

a Hollywood heartthrob

soái ca Hollywood 

hunk

/hʌŋk/

(noun) người đàn ông lực lưỡng, miếng to, khoanh to

Ví dụ:

He's a real hunk.

Anh ấy là một người đàn ông lực lưỡng thực sự.

ladies' man

/ˈleɪ.diz ˌmæn/

(noun) người đàn ông đào hoa

Ví dụ:

John was always a bit of a ladies' man.

John luôn là người đàn ông đào hoa.

lady killer

/ˈleɪ.di ˌkɪl.ər/

(noun) gã đào hoa, anh chàng đào hoa, kẻ sát gái

Ví dụ:

He has a reputation as a real lady killer.

Anh ta nổi tiếng là một gã đào hoa thực sự.

prince charming

/ˌprɪns ˈtʃɑːr.mɪŋ/

(noun) ý trung nhân (của cô gái)

Ví dụ:

How much time have you wasted sitting around waiting for prince charming to appear?

Bạn đã lãng phí bao nhiêu thời gian để ngồi chờ ý trung nhân xuất hiện?

stud

/stʌd/

(noun) ngựa đực giống, người trẻ tuổi (hoạt động tình dục mạnh mẽ), đinh tán;

(verb) rải rác, rải khắp, lốm đốm

Ví dụ:

David Grenfell runs a 170-acre stud farm in Co. Wexford, Ireland.

David Grenfell điều hành một trang trại ngựa đực giống rộng 170 mẫu Anh ở Co. Wexford, Ireland.

dashing

/ˈdæʃ.ɪŋ/

(adjective) bảnh bao, chưng diện

Ví dụ:

a dashing young officer

sĩ quan trẻ bảnh bao

debonair

/ˌdeb.əˈner/

(adjective) bảnh bao, tự tin

Ví dụ:

a debonair young man

thanh niên bảnh bao

dreamboat

/ˈdriːm.boʊt/

(noun) người hết sức hấp dẫn

Ví dụ:

That guy is a real dreamboat.

Anh chàng đó là một người hết sức hấp dẫn thực sự.

good-looking

/ˌɡʊdˈlʊkɪŋ/

(adjective) đẹp, dễ nhìn, có ngoại hình đẹp

Ví dụ:

Her new boyfriend is very good-looking.

Bạn trai mới của cô ấy rất đẹp.

handsome

/ˈhæn.səm/

(adjective) đẹp, tốt đẹp, rộng rãi

Ví dụ:

He was handsome, brilliant, witty, and generally the center of attention wherever he was.

Anh ấy đẹp, thông minh, hóm hỉnh và nói chung là trung tâm của sự chú ý dù ở bất cứ đâu.

hunky

/ˈhʌŋ.ki/

(adjective) vạm vỡ, cơ bắp

Ví dụ:

Who is that hunky guy?

Anh chàng vạm vỡ đó là ai?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu