Bộ từ vựng Động Vật Có Vú Nhỏ trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Động Vật Có Vú Nhỏ' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lợn đất
Ví dụ:
The aardvark is the only living representative of an entire order of animals, the Tubulidentata.
Lợn đất là đại diện sống duy nhất của toàn bộ bộ động vật, Tubulidentata.
(noun) thú ăn kiến
Ví dụ:
Anteaters feed almost exclusively on ants and termites, whose nests they rip open with their powerful forelimbs and claws, and then ingest with their sticky tongue.
Thú ăn kiến hầu như chỉ ăn kiến và mối, những loài kiến mà chúng xé toạc tổ bằng các chi trước và móng vuốt mạnh mẽ của chúng, sau đó nuốt chửng bằng chiếc lưỡi dính của chúng.
(noun) Armadillo (họ thú có mai)
Ví dụ:
Armadillos are barrel-shaped animals covered with natural armor.
Armadillo là động vật hình thùng được bao phủ bởi áo giáp tự nhiên.
(noun) con dơi, gậy (bóng chày), vợt (quần vợt);
(verb) đánh
Ví dụ:
Bats are the only mammal that can fly.
Dơi là loài động vật có vú duy nhất có thể bay.
(noun) cầy mực
Ví dụ:
Binturongs are fierce wild animals and do not make good pets.
Cầy mực là động vật hoang dã hung dữ và không phải là vật nuôi tốt.
(noun) dơi ăn quả, cáo bay (họ dơi quạ)
Ví dụ:
Flying foxes have long, sharp, curved claws on their toes which allow them to hang effortlessly upside-down in trees.
Cáo bay có móng vuốt dài, sắc và cong trên ngón chân giúp chúng có thể treo ngược người dễ dàng trên cây.
(noun) dơi ăn quả
Ví dụ:
Fruit bats are one of the more unusual animals in American Samoa, especially for visitors from areas where bats are small and rarely seen.
Dơi ăn quả là một trong những loài động vật khác thường ở Samoa thuộc Mỹ, đặc biệt đối với du khách đến từ những khu vực mà dơi còn nhỏ và hiếm khi được nhìn thấy.
(noun) thỏ rừng;
(verb) vọt đi, lao đi, chạy hối hả
Ví dụ:
Hares are usually larger than rabbits and have longer ears.
Thỏ rừng thường lớn hơn thỏ và có đôi tai dài hơn.
(noun) nhím gai
Ví dụ:
In the wild, hedgehogs are solitary animals, meaning that they spend most of their time alone except during mating season.
Trong tự nhiên, nhím gai là động vật sống đơn độc, nghĩa là chúng dành phần lớn thời gian ở một mình trừ mùa giao phối.
(noun) (bộ) đa man
Ví dụ:
Hyraxes are well-furred, rotund animals with short tails.
Đa man là loài động vật có nhiều lông, tròn trịa với đuôi ngắn.
(noun) thỏ rừng tai to (ở Bắc Mỹ)
Ví dụ:
Jackrabbits will often rest in the shade during the heat of the day in a shallow depression under grass or bushes.
Thỏ rừng tai to thường sẽ nghỉ ngơi trong bóng râm vào thời điểm nắng nóng trong ngày ở một chỗ lõm nông dưới cỏ hoặc bụi rậm.
(noun) chuột chũi, nốt ruồi, gián điệp
Ví dụ:
The mole's most remarkable features are its adaptations for life underground.
Các đặc trưng đáng chú ý nhất của chuột chũi là sự thích nghi của nó với cuộc sống dưới lòng đất.
(noun) tê tê
Ví dụ:
The pangolin is also known as a scaly anteater.
Tê tê còn được gọi là loài thú ăn kiến có vảy.
(noun) lợn Peccary, lợn lòi Pecari
Ví dụ:
Today, the Americas are home to three species of peccaries.
Ngày nay, châu Mỹ là nơi sinh sống của ba loài lợn Peccary.
(noun) gấu trúc Mỹ, gấu mèo
Ví dụ:
A raccoon is a mammal with dextrous, hand-like front paws and dark markings on its face that look like a mask.
Gấu trúc Mỹ là một loài động vật có vú có hai bàn chân trước giống bàn tay và những mảng sẫm màu trên mặt trông giống như một chiếc mặt nạ.
(noun) gấu trúc đỏ
Ví dụ:
There are fewer than 2,500 red pandas in the world.
Có ít hơn 2.500 con gấu trúc đỏ trên thế giới.
(noun) chuột chù, người đàn bà đanh đá
Ví dụ:
Shrews, which are insectivores rather than rodents, are intriguing little animals.
Chuột chù, là loài ăn côn trùng hơn là loài gặm nhấm, là loài động vật nhỏ hấp dẫn.
(noun) con lười, sự lười biếng, sự uể oải
Ví dụ:
Sloths live in Central and South America.
Con lười sống ở Trung và Nam Mỹ.
(noun) lợn vòi
Ví dụ:
Tapirs have a short prehensile trunk, which is really an extended nose and upper lip.
Lợn vòi có thân trước ngắn, thực chất là mũi và môi trên mở rộng.
(noun) dơi quỷ
Ví dụ:
Unlike other species of bats, vampire bats can walk, run, and jump, which helps them attach to their prey.
Không giống như các loài dơi khác, dơi quỷ có thể đi, chạy và nhảy, điều này giúp chúng bám chặt vào con mồi.
(noun) lợn bướu, lợn warthog
Ví dụ:
Warthogs are not aggressive animals and, therefore, usually pose no threat to humans.
Lợn bướu không phải là động vật hung dữ và do đó, thường không gây ra mối đe dọa nào cho con người.
(noun) gấu chó
Ví dụ:
The sun bear is the smallest, most arboreal, and least studied bear.
Gấu chó là loài gấu nhỏ nhất, sống trên cây nhất và ít được nghiên cứu nhất.