Bộ từ vựng Xe Lửa trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Xe Lửa' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) toàn diện, bao quát;
(noun) trường học phổ thông tổng hợp
Ví dụ:
a comprehensive study
một nghiên cứu toàn diện
(adjective) xa xỉ, xa hoa, thuộc loại sang trọng/thượng hạng
Ví dụ:
My parents decided to splurge on deluxe accommodations for their trip.
Cha mẹ tôi đã quyết định tiêu tiền thoải mái vào tiện nghi xa hoa cho chuyến đi của họ.
(noun) danh bạ, danh bạ điện thoại, sách chỉ dẫn/hướng dẫn
Ví dụ:
We consulted the directory to see where the train station was located.
Chúng tôi đã tham khảo danh bạ để xem ga xe lửa nằm ở đâu.
(noun) thời hạn, thời gian kéo dài
Ví dụ:
a contract of three years' duration
một hợp đồng có thời hạn ba năm
(verb) cho quyền, cho phép, làm đầu đề
Ví dụ:
During the holiday rush, a train ticket entitled the passenger to a ride, but not necessarily a seat.
Trong suốt mùa cao điểm nghỉ lễ, vé xe lửa cho phép hành khách lên tàu tàu, nhưng không nhất thiết có một chỗ ngồi.
(verb) thể hiện, có thành tích;
(noun) cước phí, giá vé, hành khách
Ví dụ:
We should go to Seville, but we cannot afford the air fare.
Chúng ta nên đi Seville nhưng không đủ tiền mua vé máy bay.
(verb) bù trừ, bù lại, bù đắp;
(noun) quyền khấu trừ, việc khấu trừ, việc bù trừ;
(adjective) (liên quan đến) in offset
Ví dụ:
The offset printing process produces high-quality images.
Quy trình in offset tạo ra hình ảnh chất lượng cao.
(verb) chạy, vận hành, hoạt động
Ví dụ:
a shortage of workers to operate new machines
thiếu công nhân để vận hành máy mới
(adverb) đúng giờ
Ví dụ:
four out of five trains were arriving punctually
bốn trong số năm chuyến tàu đến đúng giờ
(adverb) khá, tương đối
Ví dụ:
I found the test relatively easy.
Tôi thấy bài kiểm tra này khá dễ.
(noun) phần còn lại, chỗ còn lại, số dư
Ví dụ:
leave a few mushrooms for garnish and slice the remainder
để lại một vài cây nấm để trang trí và cắt phần còn lại
(adjective) xa, xa xôi, vắng vẻ
Ví dụ:
a remote Oregon valley
một thung lũng Oregon xa xôi