Bộ từ vựng Bất Động Sản và Căn Hộ trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bất Động Sản và Căn Hộ' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự cộng tác, sự hợp tác
Ví dụ:
He wrote on art and architecture in collaboration with John Betjeman.
Ông ấy đã viết về nghệ thuật và kiến trúc với sự cộng tác của John Betjeman.
(verb) tập trung
Ví dụ:
She couldn't concentrate on the film.
Cô ấy không thể tập trung vào bộ phim.
(adjective) có lợi, thuận lợi
Ví dụ:
A quiet and organized workspace is conducive to productivity and concentration.
Một không gian làm việc yên tĩnh và được tổ chức tốt sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự năng suất và tập trung.
(noun) sự gián đoạn, sự phá vỡ, sự thay đổi đột phá
Ví dụ:
The schedule was planned to minimize disruption.
Lịch trình đã được lên kế hoạch để giảm thiểu sự gián đoạn.
(verb) cản trở, làm trở ngại, làm hư;
(noun) giỏ đựng, giỏ có nắp đựng thực phẩm
Ví dụ:
a laundry hamper
một giỏ giặt ủi
(adverb) thiếu thận trọng, thiếu suy nghĩ, khinh suất
Ví dụ:
The manager inconsiderately scheduled the meeting for late Friday afternoon.
Người giám đốc sơ suất lên lịch họp vào cuối buổi chiều thứ Sáu.
(noun) hành lang, sảnh, phòng trước
Ví dụ:
They went into the hotel lobby.
Họ đi vào sảnh khách sạn.
(verb) tiến lên, thăng tiến, tăng lên
Ví dụ:
In order to move up in the company, employees had to demonstrate their loyalty.
Nhằm để thăng tiến trong công ty, các nhân viên phải biểu lộ lòng trung thành của họ.
(adjective) tiếp thu, dùng được cho ai đó
Ví dụ:
Our organization provides a neutral forum open to diverse opinions.
Tổ chức của chúng tôi cung cấp một diễn đàn trung lập tiếp thu các ý kiến đa dạng.
(verb) chọn, lựa chọn, quyết định
Ví dụ:
Consumers will opt for low-priced goods.
Người tiêu dùng sẽ lựa chọn hàng hóa giá rẻ.
(noun) sự xem xét kỹ lưỡng, sự kiểm tra kỹ lưỡng
Ví dụ:
The accountant conducted a thorough scrutiny of the company's financial records to ensure accuracy.
Kế toán viên tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng hồ sơ tài chính của công ty để đảm bảo tính chính xác.