Avatar of Vocabulary Set Đặt Bữa Trưa

Bộ từ vựng Đặt Bữa Trưa trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đặt Bữa Trưa' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

burden

/ˈbɝː.dən/

(noun) gánh nặng;

(verb) gánh vác, làm gánh nặng

Ví dụ:

The main burden of caring for old people falls on the state.

Gánh nặng chính trong việc chăm sóc người già thuộc về nhà nước.

commonly

/ˈkɑː.mən.li/

(adverb) thường xuyên, phổ biến, thông thường

Ví dụ:

a commonly used industrial chemical

một hóa chất công nghiệp thường được sử dụng

delivery

/dɪˈlɪv.ɚ.i/

(noun) sự giao hàng, phân phát, phân phối

Ví dụ:

allow up to 28 days for delivery

cho phép lên đến 28 ngày để giao hàng

elegance

/ˈel.ə.ɡəns/

(noun) tính tao nhã, tính thanh lịch

Ví dụ:

a slender woman with grace and elegance

người phụ nữ mảnh mai duyên dáng và thanh lịch

fall to

/fɔːl tə/

(verb) rơi vào tay của, trở thành trách nhiệm của

Ví dụ:

The task of preparing the meal fell to the assistant chef when the chief chef was ill.

Nhiệm vụ nấu ăn rơi vào tay của phụ bếp khi mà người đầu bếp bị bệnh.

impress

/ɪmˈpres/

(verb) gây ấn tượng, khắc sâu, ghi sâu

Ví dụ:

They immediately impressed the judges.

Họ ngay lập tức gây ấn tượng với ban giám khảo.

individual

/ˌɪn.dəˈvɪdʒ.u.əl/

(adjective) đời tư, cá nhân, riêng lẻ;

(noun) cá thể, cá nhân

Ví dụ:

individual tiny flowers

những bông hoa nhỏ riêng lẻ

list

/lɪst/

(verb) liệt kê, niêm yết, nghiêng;

(noun) danh sách, sự nghiêng

Ví dụ:

The guest list includes numerous celebrities.

Danh sách khách mời bao gồm nhiều người nổi tiếng.

multiple

/ˈmʌl.tə.pəl/

(adjective) nhiều;

(noun) bội số

Ví dụ:

The young man died of multiple burns.

Nam thanh niên tử vong do nhiều vết bỏng.

narrow

/ˈner.oʊ/

(adjective) chật hẹp, có giới hạn, tỉ mỉ;

(noun) khe hẹp

Ví dụ:

He made his way down the narrow road.

Anh ta đi trên con đường hẹp.

pick up

/pɪk ʌp/

(verb) đón, mang theo, tích lũy

Ví dụ:

I'll pick you up at fiveo'clock.

Tôi sẽ đón bạn lúc 5 giờ.

settle

/ˈset̬.əl/

(verb) định cư, giải quyết, dàn xếp

Ví dụ:

The unions have settled their year-long dispute with Hollywood producers.

Các công đoàn đã giải quyết tranh chấp kéo dài một năm của họ với các nhà sản xuất Hollywood.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu