Bộ từ vựng Du Lịch Tổng Quan trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Du Lịch Tổng Quan' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đại lý, đại diện, tác nhân
Ví dụ:
In the event of illness, a durable power of attorney enabled her nephew to act as her agent.
Trong trường hợp bị bệnh, một giấy ủy quyền lâu dài đã cho phép cháu trai của bà ấy đóng vai trò là người đại diện cho bà.
(noun) thông báo, thông cáo, việc thông báo
Ví dụ:
The spokesperson was about to make an announcement.
Người phát ngôn sắp đưa ra thông báo.
(noun) đồ uống
Ví dụ:
The flight attendant offered all passenders a cold beverage during the flight.
Tiếp viên hàng không cung cấp cho tất cả các khách hàng một đồ uống lạnh trong suốt chuyến bay.
(verb) phủ lên, trùm, bao phủ;
(noun) chăn, mền, lớp phủ;
(adjective) có tính chất chung, bao trùm, chung chung
Ví dụ:
a blanket ban on tobacco advertising
lệnh cấm toàn diện đối với quảng cáo thuốc lá
(verb) lên tàu, lên máy bay;
(noun) tấm ván, tấm bảng, giấy cứng
Ví dụ:
Loose boards creaked as I walked on them.
Những tấm ván lỏng lẻo kêu cót két khi tôi bước trên chúng.
(verb) nhận lấy, yêu cầu, tuyên bố;
(noun) sự yêu cầu, sự tuyên bố, lời khẳng định, lời tuyên bố
Ví dụ:
He was dogged by the claim that he had CIA links.
Anh ta bị cố chấp bởi tuyên bố rằng anh ta có liên kết với CIA.
(noun) sự chậm trễ, sự trì hoãn;
(verb) hoãn lại, chậm trễ, trì hoãn
Ví dụ:
a two-hour delay
chậm trễ hai giờ
(verb) rời đi, khởi hành, nghỉ việc
Ví dụ:
She waited until the last of the guests had departed.
Cô ấy đợi cho đến khi những vị khách cuối cùng rời đi.
(noun) sự lên tàu, cho lên tàu
Ví dụ:
The flight creaw must check the passengers's documents before embarkation.
Phi hành đoàn phải kiểm tra giấy tờ của hành khách trước khi cho lên máy bay.
(noun) hành trình
Ví dụ:
His itinerary included an official visit to Canada.
Hành trình của ông ấy bao gồm một chuyến thăm chính thức đến Canada.
(verb) cấm, ngăn trở
Ví dụ:
laws prohibiting cruelty to animals
luật cấm đối xử tàn ác với động vật