Avatar of Vocabulary Set Sự Kiện

Bộ từ vựng Sự Kiện trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự Kiện' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

assist

/əˈsɪst/

(verb) giúp đỡ, hỗ trợ, trợ giúp;

(noun) pha kiến ​​tạo

Ví dụ:

He made ten assists.

Anh ấy đã có mười pha kiến ​​tạo.

coordinate

/koʊˈɔːr.dən.eɪt/

(verb) phối hợp, kết hợp;

(noun) tọa độ

Ví dụ:

Put in the GPS coordinates and zoom in on the map.

Đặt tọa độ GPS và phóng to bản đồ.

dimension

/ˌdaɪˈmen.ʃən/

(noun) kích thước

Ví dụ:

The final dimensions of the pond were 14 ft. x 8 ft.

Kích thước cuối cùng của ao là 14 ft. X 8 ft.

exact

/ɪɡˈzækt/

(adjective) chính xác, đúng đắn;

(verb) đòi hỏi, gây ra

Ví dụ:

We will need an exact head count by noon tomorrow

Chúng tôi cần biết tổng số đầu người chính xác trước trưa ngày mai.

general

/ˈdʒen.ər.əl/

(adjective) chung, tổng quát, toàn thể;

(noun) cái chung, cái tổng thể, tướng

Ví dụ:

books of general interest

những cuốn sách được quan tâm chung

ideally

/aɪˈdiː.ə.li/

(adverb) lý tưởng nhất là, lý tưởng, về nguyên tắc, theo lý thuyết

Ví dụ:

Ideally, you should exercise for 30 minutes every day.

Lý tưởng nhất là bạn nên tập thể dục 30 phút mỗi ngày.

lead time

/ˈliːd ˌtaɪm/

(noun) khoảng thời gian từ khi thiết kế sản phẩm đến khi sản xuất sản phẩm, khoảng thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được sản phẩm

Ví dụ:

The lead time for reservations is unrealistic.

Khoảng thời gian cho quá trình đặt chỗ diễn ra là phi thực tế.

plan

/plæn/

(noun) kế hoạch, bản vẽ kỹ thuật, dự định;

(verb) lên kế hoạch, dự định

Ví dụ:

the UN peace plan

kế hoạch hòa bình của Liên hợp quốc

proximity

/prɑːkˈsɪm.ə.t̬i/

(noun) sự gần gũi

Ví dụ:

The proximity of the school to her house makes it easy for her to walk there.

Việc trường học gần nhà cô ấy khiến cô ấy dễ dàng đi bộ đến đó.

regulate

/ˈreɡ.jə.leɪt/

(verb) điều chỉnh, kiểm soát

Ví dụ:

The thermostat regulates the room temperature.

Bộ điều nhiệt điều chỉnh nhiệt độ trong phòng.

site

/saɪt/

(noun) nơi, địa điểm, trang web;

(verb) định vị trí, đặt vị trí, nằm

Ví dụ:

The site has no ads and is not being promoted with banners.

Trang web không có quảng cáo và không được quảng cáo bằng các biểu ngữ.

stage

/steɪdʒ/

(noun) giai đoạn, sân khấu;

(verb) trình diễn, tổ chức, dàn dựng

Ví dụ:

There is no need at this stage to give explicit details.

giai đoạn này, không cần thiết phải cung cấp chi tiết rõ ràng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu