Bộ từ vựng Linh Kiện, Bộ Phận Máy Móc trong bộ Cơ Khí: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Linh Kiện, Bộ Phận Máy Móc' trong bộ 'Cơ Khí' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) xe ngựa, toa hành khách, cước vận chuyển
Ví dụ:
a horse-drawn carriage
cỗ xe ngựa
(noun) khoai tây chiên, vỏ bào, chỗ sứt;
(verb) bào, làm mẻ, sứt mẻ
Ví dụ:
a bag of chips
một túi khoai tây chiên
(noun) mâm cặp, bàn cặp, thịt bả vai;
(verb) ném, liệng, quăng, vứt, bỏ, từ bỏ
Ví dụ:
Chuck roasts are somewhat fattier than cuts from other parts of the body.
Thịt bả vai quay có phần béo hơn so với các miếng cắt từ các bộ phận khác trên cơ thể.
(noun) mặt, thể diện, bộ mặt;
(verb) đương đầu, đối phó, đứng trước mặt
Ví dụ:
She's got a long, thin face.
Cô ấy có khuôn mặt dài và gầy.
(noun) sườn, hông, cánh;
(verb) nằm bên sườn, ở bên sườn, ở hai bên
Ví dụ:
She patted the horse’s flank.
Cô ấy vỗ nhẹ vào sườn ngựa.
(noun) hàm, quai hàm, sự nhiều lời;
(verb) nói lải nhải, răn dạy, chỉnh
Ví dụ:
He has a square jaw.
Anh ta có cái hàm vuông.
(noun) mũi, khứu giác, mùi;
(verb) tiến chậm, đi chậm chạp về phía trước, đánh hơi
Ví dụ:
He slowly breathed out the air through his nose.
Anh ấy từ từ thở ra không khí bằng mũi.
(noun) sự nghỉ ngơi, giấc ngủ, sự yên tâm;
(verb) nghỉ, nghỉ ngơi, ngủ
Ví dụ:
You look as though you need a rest.
Bạn trông như thể bạn cần nghỉ ngơi.
(noun) yên ngựa, yên xe, thịt lưng;
(verb) đóng yên, thắng yên (ngựa)
Ví dụ:
She swung herself into the saddle.
Cô ấy đu mình vào yên ngựa.
(noun) tháp pháo, tháp canh
Ví dụ:
A turret is a small tower that is taller than the rest of the building.
Tháp canh là một tòa tháp nhỏ cao hơn phần còn lại của tòa nhà.
(noun) phôi
Ví dụ:
The carpenter carefully measured the workpiece before cutting it with a saw.
Thợ mộc cẩn thận đo kích thước của phôi trước khi cắt nó bằng cưa.