Bộ từ vựng Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Marketing Thông Dụng trong bộ Ngành Marketing: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Marketing Thông Dụng' trong bộ 'Ngành Marketing' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự thông báo, sự quảng cáo, tờ quảng cáo
Ví dụ:
advertisements for alcoholic drinks
tờ quảng cáo đồ uống có cồn
(noun) công ty quảng cáo
Ví dụ:
He is the creative director at the American-owned advertising agency.
Anh ấy là giám đốc sáng tạo của công ty quảng cáo thuộc sở hữu của Mỹ.
(noun) nhận diện thương hiệu
Ví dụ:
Manufacturers see the Internet as a way to promote brand awareness.
Các nhà sản xuất coi Internet là một cách để thúc đẩy nhận diện thương hiệu.
(noun) tài sản thương hiệu
Ví dụ:
Brand equity is presumed to be a leading indicator of a business's future success.
Tài sản thương hiệu được coi là chỉ số hàng đầu về thành công trong tương lai của một doanh nghiệp.
(noun) bản sắc thương hiệu
Ví dụ:
It takes time for a company to establish a strong brand identity.
Một công ty cần có thời gian để thiết lập bản sắc thương hiệu mạnh.
(noun) hình ảnh thương hiệu
Ví dụ:
He attributes their success to the shops looking right, a strong brand image, and sensational advertising.
Ông ấy cho rằng thành công của họ là nhờ các cửa hàng trông đẹp, hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ và quảng cáo giật gân.
(noun) lòng trung thành với thương hiệu
Ví dụ:
All manufacturers want to encourage brand loyalty to their own products.
Tất cả các nhà sản xuất đều muốn khuyến khích lòng trung thành với thương hiệu đối với sản phẩm của riêng họ.
(noun) định vị thương hiệu
Ví dụ:
Our brand positioning has shifted with a new merchandising and marketing strategy.
Định vị thương hiệu của chúng tôi đã thay đổi với chiến lược tiếp thị và bán hàng mới.
(noun) chiến dịch, cuộc vận động;
(verb) vận động
Ví dụ:
the campaign for a full inquiry into the regime
chiến dịch đòi hỏi một cuộc điều tra đầy đủ về chế độ
(noun) chiết khấu tiền mặt
Ví dụ:
The buyer is entitled to a cash discount of 12%.
Người mua được hưởng mức chiết khấu tiền mặt là 12%.
(noun) việc quản lý kênh
Ví dụ:
A key component to success for manufacturers in the global market is effective channel management.
Một thành phần quan trọng để thành công đối với các nhà sản xuất trên thị trường toàn cầu là quản lý kênh hiệu quả.
(noun) kênh giao tiếp
Ví dụ:
The most common communication channels used by online businesses are email, newsletters, and live chat.
Các kênh giao tiếp phổ biến nhất được các doanh nghiệp trực tuyến sử dụng là email, bản tin và trò chuyện trực tiếp.
(noun) sự phủ sóng, tin tức, độ bao phủ
Ví dụ:
What did you think of the BBC's election coverage?
Bạn nghĩ gì về tin tức bầu cử của BBC?
(noun) tiếp thị kỹ thuật số, marketing kỹ thuật số
Ví dụ:
Digital marketing can be broadly broken into 8 main categories.
Tiếp thị kỹ thuật số có thể được chia thành 8 loại chính.
(noun) tiếp thị trực tiếp, marketing trực tiếp
Ví dụ:
Our initial plan includes newspaper and magazine ads as well as a direct marketing campaign to targeted consumers.
Kế hoạch ban đầu của chúng tôi bao gồm quảng cáo trên báo và tạp chí cũng như chiến dịch tiếp thị trực tiếp tới người tiêu dùng mục tiêu.
(noun) kênh phân phối
Ví dụ:
Independent tire dealers remain the dominant distribution channel for passenger tires in the United States.
Các đại lý lốp xe độc lập vẫn là kênh phân phối chủ yếu cho lốp xe du lịch tại Hoa Kỳ.
(noun) thương mại điện tử
Ví dụ:
Today it's almost impossible to do business without embracing e-commerce.
Ngày nay gần như không thể kinh doanh mà không nắm bắt được thương mại điện tử.
(noun) tiếp thị trực tuyến
Ví dụ:
For cost and efficiency reasons, personal selling is giving the way to telemarketing, call centers, and e-marketing.
Vì lý do chi phí và hiệu quả, bán hàng cá nhân đang nhường chỗ cho tiếp thị qua điện thoại, tổng đài và tiếp thị trực tuyến.
(noun) nhóm khách hàng thích nghi nhanh
Ví dụ:
Lucic was an early adopter, buying one of the first iPods in 2001.
Lucic là khách hàng thích nghi nhanh, mua một trong những chiếc iPod đầu tiên vào năm 2001.
(noun) môi trường kinh tế
Ví dụ:
The ability to meet obligations requires an advantageous economic environment.
Khả năng đáp ứng các nghĩa vụ đòi hỏi một môi trường kinh tế thuận lợi.
(noun) người dùng cuối
Ví dụ:
The software can be modified to suit the particular needs of the end user.
Phần mềm có thể được sửa đổi để phù hợp với nhu cầu cụ thể của người dùng cuối.
(noun) nhượng quyền thương mại
Ví dụ:
Some hotel companies say they will continue to expand through franchising.
Một số công ty khách sạn cho biết họ sẽ tiếp tục mở rộng thông qua hình thức nhượng quyền.
(noun) thị trường ngách
Ví dụ:
A profitable market niche will not go uncrowded for long.
Một thị trường ngách có lợi nhuận sẽ không còn vắng bóng trong thời gian dài.
(noun) nghiên cứu thị trường
Ví dụ:
Market research shows that demand for small cars will continue to grow.
Nghiên cứu thị trường cho thấy nhu cầu về ô tô cỡ nhỏ sẽ tiếp tục tăng.
(noun) thị phần
Ví dụ:
They claim to have a 40 per cent worldwide market share.
Họ tuyên bố chiếm 40 phần trăm thị phần toàn cầu.
(noun) công cụ hỗ trợ tiếp thị
Ví dụ:
The production of marketing collateral is important in any business' marketing communication plan.
Việc sản xuất công cụ hỗ trợ tiếp thị rất quan trọng trong kế hoạch truyền thông tiếp thị của bất kỳ doanh nghiệp nào.
(noun) tiếp thị hỗn hợp, marketing hỗn hợp
Ví dụ:
The marketing mix includes product features, price, advertising, and distribution, all aimed at enticing customers.
Tiếp thị hỗn hợp bao gồm các tính năng sản phẩm, giá cả, quảng cáo và phân phối, tất cả đều nhằm mục đích thu hút khách hàng.
(noun) quản lý hiệu suất
Ví dụ:
Performance management includes activities to ensure that goals are consistently being met in an effective and efficient manner.
Quản lý hiệu suất bao gồm các hoạt động nhằm đảm bảo rằng các mục tiêu luôn được đáp ứng một cách hiệu quả và hiệu suất cao.
(noun) bán hàng cá nhân
Ví dụ:
Personal selling holds a key role in the promotional activities of a large number of organizations.
Bán hàng cá nhân đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động quảng cáo của nhiều tổ chức.
(noun) công ty lãnh đạo giá, nhà lãnh đạo giá, người chỉ đạo giá
Ví dụ:
A price leader will emerge and set the general industry price for a product.
Một công ty lãnh đạo giá sẽ xuất hiện và thiết lập giá chung cho một sản phẩm trong ngành.
(noun) thẻ giá, nhãn giá
Ví dụ:
How much is it? I can't find the price tag.
Cái này giá bao nhiêu? Tôi không thể tìm thấy thẻ giá.
(noun) cuộc chiến giá cả
Ví dụ:
All the large supermarket chains are currently locked in a price war.
Tất cả các chuỗi siêu thị lớn hiện đang bị mắc kẹt trong cuộc chiến giá cả.
(noun) danh mục sản phẩm
Ví dụ:
Customers can access our entire product catalog online.
Khách hàng có thể truy cập toàn bộ danh mục sản phẩm của chúng tôi trực tuyến.
(noun) vòng đời sản phẩm
Ví dụ:
By controlling the presentation, appearance, and price of the product, the company can maximize sales at every step of the product life cycle.
Bằng cách kiểm soát cách trình bày, hình thức và giá cả của sản phẩm, công ty có thể tối đa hóa doanh số ở mọi bước trong vòng đời sản phẩm.
(noun) quảng cáo nhúng, marketing nhúng
Ví dụ:
Product placement is common practice in American movies.
Marketing nhúng là thông lệ phổ biến trong phim Mỹ.
(noun) định vị sản phẩm
Ví dụ:
Product positioning helps marketers create an image of their brand.
Định vị sản phẩm giúp các nhà tiếp thị tạo ra hình ảnh về thương hiệu của họ.
(noun) dòng sản phẩm
Ví dụ:
Apple's iPod is a very successful product line, with models at a wide range of price points.
iPod của Apple là một dòng sản phẩm rất thành công, với các mẫu mã ở nhiều mức giá khác nhau.
(noun) dòng sản phẩm
Ví dụ:
It's still a new company with a limited product range.
Đây vẫn là một công ty mới với dòng sản phẩm giới hạn.
(noun) quan hệ công chúng
Ví dụ:
She works in public relations.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực quan hệ công chúng.