Bộ từ vựng Các Công Việc Và Hoạt Động Cụ Thể trong bộ Ngành Sản Xuất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các Công Việc Và Hoạt Động Cụ Thể' trong bộ 'Ngành Sản Xuất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) ca mổ, sự hoạt động, cách hoạt động
Ví dụ:
the construction and operation of power stations
việc xây dựng và hoạt động các trạm điện
(noun) sự hội họp, tiếng kèn tập hợp, bộ phận lắp ráp
Ví dụ:
an assembly of scholars and poets
một sự hội họp các học giả và nhà thơ
(noun) sự gia công cơ khí, sự gia công
Ví dụ:
The components require precision machining.
Các thành phần đòi hỏi phải gia công chính xác.
(noun) sự hàn, kỹ thuật hàn
Ví dụ:
Welding is the process of fusing two or more parts using heat, pressure, or both.
Hàn là quá trình kết hợp hai hoặc nhiều bộ phận bằng nhiệt, áp suất hoặc cả hai.
(noun) sản xuất, sự chế tạo, sự bịa đặt
Ví dụ:
the assembly and fabrication of electronic products
lắp ráp và chế tạo các sản phẩm điện tử
(noun) việc kiểm soát chất lượng
Ví dụ:
Practical measures such as quality control and testing are very important in the manufacturing process.
Các biện pháp thực tế như kiểm soát chất lượng và thử nghiệm rất quan trọng trong quá trình sản xuất.
(noun) cuộc thanh tra, sự kiểm tra, sự thanh tra
Ví dụ:
Engineers carried out a thorough inspection of the track.
Các kỹ sư đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng đường ray.
(noun) sự bảo dưỡng, bảo trì, sự duy trì, tiền cấp dưỡng
Ví dụ:
The school pays for heating and the maintenance of the buildings.
Nhà trường trả tiền sưởi ấm và bảo trì các tòa nhà.
(noun) bao bì, sự đóng gói
Ví dụ:
All our packaging is biodegradable.
Tất cả bao bì của chúng tôi đều có thể phân hủy sinh học.
(noun) việc khắc phục sự cố, việc xử lý sự cố
Ví dụ:
He’s very good at troubleshooting because he knows these computers as well as anybody.
Anh ấy rất giỏi trong việc khắc phục sự cố vì anh ấy hiểu rõ những chiếc máy tính này hơn bất kỳ ai.
(noun) việc đảm bảo chất lượng
Ví dụ:
She is the company's head of worldwide quality assurance.
Cô ấy là người đứng đầu bộ phận đảm bảo chất lượng toàn cầu của công ty.
(noun) sự hiệu chuẩn
Ví dụ:
The measuring devices require calibration.
Các thiết bị đo lường cần được hiệu chuẩn.
(noun) sự kiểm tra, thử nghiệm;
(adjective) thử thách, khó khăn
Ví dụ:
This has been a testing time for us all.
Đây là thời gian thử thách đối với tất cả chúng ta.