Avatar of Vocabulary Set Ngành An Toàn Điện

Bộ từ vựng Ngành An Toàn Điện trong bộ Ngành Điện: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngành An Toàn Điện' trong bộ 'Ngành Điện' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

hazard

/ˈhæz.ɚd/

(noun) mối nguy hiểm, rủi ro;

(verb) đánh liều, mạo hiểm, gây nguy hiểm

Ví dụ:

Growing levels of pollution represent a serious health hazard to the local population.

Mức độ ô nhiễm ngày càng tăng thể hiện mối nguy hiểm sức khỏe nghiêm trọng đối với người dân địa phương.

accident

/ˈæk.sə.dənt/

(noun) sự rủi ro, tai nạn, tai biến

Ví dụ:

He had an accident at the factory.

Anh ấy bị tai nạn ở nhà máy.

risk

/rɪsk/

(noun) nguy cơ, sự nguy hiểm, sự rủi ro

Ví dụ:

Flouting the law was too much of a risk.

Lách luật là quá nhiều rủi ro.

electric shock

/ɪˈlɛktrɪk ʃɑk/

(noun) điện giật

Ví dụ:

I got an electric shock from that light switch.

Tôi bị điện giật bởi công tắc đèn đó.

lockout

/ˈlɑːk.aʊt/

(noun) sự đóng cửa, sự đóng cắt;

(phrasal verb) nhốt, khóa, ngăn cản

Ví dụ:

The General Strike in 1926 was caused by the lockout of coal miners.

Cuộc tổng đình công năm 1926 là do công nhân khai thác than đóng cửa.

personal protective equipment

/ˌpɝː.sən.əl prəˈtek.tɪv ɪˈkwɪp.mənt/

(noun) thiết bị bảo hộ cá nhân

Ví dụ:

Medical staff should use personal protective equipment when treating any patient who may be infected with the virus.

Nhân viên y tế nên sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân khi điều trị cho bất kỳ bệnh nhân nào có thể bị nhiễm vi-rút.

insulation

/ˌɪn.səˈleɪ.ʃən/

(noun) sự cách ly, sự cách nhiệt, sự cách điện

Ví dụ:

foam insulation

xốp cách nhiệt

fire extinguisher

/ˈfaɪər ɪkˌstɪŋ.ɡwɪʃ.ər/

(noun) bình chữa cháy, bình cứu hỏa

Ví dụ:

Decorations must not obstruct fire escape signage, fire extinguishers, and emergency lighting.

Các đồ trang trí không được che khuất các biển chỉ dẫn thoát hiểm, bình chữa cháy và đèn chiếu sáng khẩn cấp.

emergency exit

/ɪˈmɜːr.dʒən.si ˈek.sɪt/

(noun) lối thoát hiểm, cửa thoát hiểm

Ví dụ:

On the plane, I was extremely fortunate to be seated directly in front of an emergency exit.

Trên máy bay, tôi vô cùng may mắn khi được ngồi ngay trước cửa thoát hiểm.

warning sign

/ˈwɔːr.nɪŋ ˌsaɪn/

(noun) dấu hiệu cảnh báo, biển cảnh báo

Ví dụ:

The warning signs of the illness are respiratory problems and dizziness.

Các dấu hiệu cảnh báo của bệnh là các vấn đề về hô hấp và chóng mặt.

grounding

/ˈɡraʊn.dɪŋ/

(noun) nền tảng, việc giữ lại trên mặt đất, việc giữ lại tại cảng, đất điện

Ví dụ:

He has a good grounding in grammar.

Ông ấy có nền tảng ngữ pháp tốt.

circuit breaker

/ˈsɜːr.kɪt ˌbreɪ.kər/

(noun) cầu dao, thiết bị ngắt mạch, thời gian cách ly

Ví dụ:

There was a loss of power after a strong gust of wind tripped a circuit breaker.

Mất điện sau khi một cơn gió mạnh làm đứt cầu dao.

first aid kit

/ˈfɜːrst eɪd kɪt/

(noun) bộ sơ cứu

Ví dụ:

She took a bandage out of the first aid kit.

Cô ấy lấy một miếng băng ra khỏi bộ sơ cứu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu