Bộ từ vựng Thuật Ngữ Tiếng Anh Ngành Điện trong bộ Ngành Điện: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thuật Ngữ Tiếng Anh Ngành Điện' trong bộ 'Ngành Điện' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) dòng điện xoay chiều
Ví dụ:
Alternating current is the type of electricity that switches direction back and forth rapidly.
Dòng điện xoay chiều là loại điện thay đổi hướng qua lại nhanh chóng.
(noun) dòng điện một chiều
Ví dụ:
Direct current is commonly used in batteries to power devices that require a steady flow of electricity.
Dòng điện một chiều thường được sử dụng trong pin để cấp nguồn cho các thiết bị cần dòng điện ổn định.
(noun) vôn kế, đồng hồ đo volt
Ví dụ:
I used a voltmeter to measure the voltage of the battery and ensure it was fully charged.
Tôi đã sử dụng vôn kế để đo điện áp của pin và đảm bảo pin đã được sạc đầy.
(noun) ampe kế
Ví dụ:
The ammeter is a device used to measure the amount of electric current flowing through a circuit.
Ampe kế là thiết bị dùng để đo lượng dòng điện chạy qua mạch điện.
(noun) máy hiện sóng
Ví dụ:
The technician used an oscilloscope to visualize the electrical current's wave pattern on the screen.
Kỹ thuật viên đã sử dụng máy hiện sóng để hình dung mẫu sóng của dòng điện trên màn hình.
(noun) suất điện động, lực điện động
Ví dụ:
He invented an improved thermopile for measuring small electromotive forces.
Ông ấy đã phát minh ra một nhiệt điện cải tiến để đo suất điện động nhỏ.
(noun) bộ biến tần
Ví dụ:
She bought a power inverter and connected her portable TV to a car battery.
Cô ấy đã mua một bộ biến tần điện và kết nối TV di động của mình với ắc quy ô tô.
(noun) bộ chỉnh lưu
Ví dụ:
The total cost of the rectifiers is something like £90,000.
Tổng chi phí của bộ chỉnh lưu là khoảng 90.000 bảng Anh.
(noun) ống dẫn, đường dẫn
Ví dụ:
Cracks in the rocks can act as conduits, transporting polluted water upward.
Các vết nứt trên đá có thể đóng vai trò là ống dẫn, vận chuyển nước bị ô nhiễm lên trên.
(noun) hộp cầu chì
Ví dụ:
A fuse box serves as the central switchboard for the electrical system in your entire home.
Hộp cầu chì đóng vai trò là tổng đài trung tâm cho hệ thống điện trong toàn bộ ngôi nhà của bạn.
(noun) dây cáp, điện tín;
(verb) kết nối cấp, gửi điện tín
Ví dụ:
Steel cables held the convoy together.
Những sợi dây cáp thép đã giữ chặt đoàn xe lại với nhau.
(noun) dây cầu chì
Ví dụ:
The fuse wire inside the electrical fuse is designed to melt and break the circuit during a power surge.
Dây cầu chì bên trong cầu chì điện được thiết kế để làm nóng chảy và ngắt mạch điện trong quá trình tăng điện áp.