Avatar of Vocabulary Set Thuật Ngữ Tiếng Anh Ngành Điện

Bộ từ vựng Thuật Ngữ Tiếng Anh Ngành Điện trong bộ Ngành Điện: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thuật Ngữ Tiếng Anh Ngành Điện' trong bộ 'Ngành Điện' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

alternating current

/ˈɔːl.tərˌneɪ.tɪŋ ˈkɝː.ənt/

(noun) dòng điện xoay chiều

Ví dụ:

Alternating current is the type of electricity that switches direction back and forth rapidly.

Dòng điện xoay chiều là loại điện thay đổi hướng qua lại nhanh chóng.

direct current

/ˌdɪ.rekt ˈkɝː.ənt/

(noun) dòng điện một chiều

Ví dụ:

Direct current is commonly used in batteries to power devices that require a steady flow of electricity.

Dòng điện một chiều thường được sử dụng trong pin để cấp nguồn cho các thiết bị cần dòng điện ổn định.

watt

/wɑːt/

(noun) oát

Ví dụ:

a 60-watt light bulb

một bóng đèn 60 oát

voltmeter

/ˈvoʊltˌmiː.t̬ɚ/

(noun) vôn kế, đồng hồ đo volt

Ví dụ:

I used a voltmeter to measure the voltage of the battery and ensure it was fully charged.

Tôi đã sử dụng vôn kế để đo điện áp của pin và đảm bảo pin đã được sạc đầy.

ammeter

/ˈæm.iː.t̬ɚ/

(noun) ampe kế

Ví dụ:

The ammeter is a device used to measure the amount of electric current flowing through a circuit.

Ampe kế là thiết bị dùng để đo lượng dòng điện chạy qua mạch điện.

oscilloscope

/əˈsɪl.ə.skoʊp/

(noun) máy hiện sóng

Ví dụ:

The technician used an oscilloscope to visualize the electrical current's wave pattern on the screen.

Kỹ thuật viên đã sử dụng máy hiện sóng để hình dung mẫu sóng của dòng điện trên màn hình.

electromotive force

/ɪˌlɛktroʊˌmoʊtɪv ˈfɔːrs/

(noun) suất điện động, lực điện động

Ví dụ:

He invented an improved thermopile for measuring small electromotive forces.

Ông ấy đã phát minh ra một nhiệt điện cải tiến để đo suất điện động nhỏ.

inverter

/ɪnˈvɝː.t̬ɚ/

(noun) bộ biến tần

Ví dụ:

She bought a power inverter and connected her portable TV to a car battery.

Cô ấy đã mua một bộ biến tần điện và kết nối TV di động của mình với ắc quy ô tô.

rectifier

/ˈrek.tə.faɪ.ɚ/

(noun) bộ chỉnh lưu

Ví dụ:

The total cost of the rectifiers is something like £90,000.

Tổng chi phí của bộ chỉnh lưu là khoảng 90.000 bảng Anh.

conduit

/ˈkɑːn.duː.ɪt/

(noun) ống dẫn, đường dẫn

Ví dụ:

Cracks in the rocks can act as conduits, transporting polluted water upward.

Các vết nứt trên đá có thể đóng vai trò là ống dẫn, vận chuyển nước bị ô nhiễm lên trên.

fuse box

/ˈfjuːz bɑːks/

(noun) hộp cầu chì

Ví dụ:

A fuse box serves as the central switchboard for the electrical system in your entire home.

Hộp cầu chì đóng vai trò là tổng đài trung tâm cho hệ thống điện trong toàn bộ ngôi nhà của bạn.

cable

/ˈkeɪ.bəl/

(noun) dây cáp, điện tín;

(verb) kết nối cấp, gửi điện tín

Ví dụ:

Steel cables held the convoy together.

Những sợi dây cáp thép đã giữ chặt đoàn xe lại với nhau.

fuse wire

/fjuːz waɪər/

(noun) dây cầu chì

Ví dụ:

The fuse wire inside the electrical fuse is designed to melt and break the circuit during a power surge.

Dây cầu chì bên trong cầu chì điện được thiết kế để làm nóng chảy và ngắt mạch điện trong quá trình tăng điện áp.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu