Bộ từ vựng Giao thông vận tải trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Giao thông vận tải' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nơi dừng chân, trạm dừng
Ví dụ:
Our tickets to Australia include a stopover for two nights in Singapore.
Vé máy bay đi Úc của chúng tôi bao gồm hai đêm dừng chân tại Singapore.
(noun) đường sắt xe lửa
Ví dụ:
The funicular takes tourists up the mountain, providing breathtaking views of the surrounding landscape.
Đường sắt xe lửa đưa du khách lên núi, mang đến tầm nhìn ngoạn mục ra quang cảnh xung quanh.
(noun) sảnh chính
Ví dụ:
We met at the train station concourse before boarding the express to the city.
Chúng tôi gặp nhau ở sảnh chính ga tàu trước khi lên tàu tốc hành vào thành phố.
(noun) tạp dề, tấm da phủ chân, thềm sân khấu
Ví dụ:
She wants to buy a new apron.
Cô ấy muốn mua một chiếc tạp dề mới.
(noun) phần sau xe;
(verb) đâm từ phía sau
Ví dụ:
The rear end has been completely redesigned in order to offer rear passengers more comfort.
Phần sau xe đã được thiết kế lại hoàn toàn nhằm mang lại sự thoải mái hơn cho hành khách phía sau.
(noun) xe bán tải
Ví dụ:
He loaded the tools into his bakkie and drove to the construction site.
Anh ấy chất dụng cụ lên chiếc xe bán tải và lái đến công trường.
automatic number plate recognition
(noun) hệ thống nhận dạng biển số xe tự động
Ví dụ:
A new parking payment system that works through automatic number plate recognition is being trialled in the city.
Một hệ thống thanh toán đỗ xe mới hoạt động thông qua nhận dạng biển số xe tự động đang được thử nghiệm tại thành phố.
(noun) hệ dẫn động bốn bánh;
(adjective) (thuộc) hệ dẫn động bốn bánh
Ví dụ:
The vehicle's safe handling is helped by the permanent four-wheel drive system.
Hệ thống dẫn động bốn bánh toàn thời gian giúp xe xử lý an toàn.
(noun) cửa sau;
(verb) bám đuôi, tổ chức tiệc (trước khi vào xem một trận đấu)
Ví dụ:
The delivery driver lowered the tailgate of the lorry to unload the heavy boxes.
Người giao hàng hạ cửa sau xe tải xuống để dỡ các thùng hàng nặng.
(verb) rẽ sang, chuyển hướng, lệch hướng, chệch hướng
Ví dụ:
The bus veered onto the wrong side of the road.
Chiếc xe buýt rẽ sang làn đường ngược chiều.
(verb) định tuyến lại, điều hướng lại, chuyển hướng
Ví dụ:
The flight was rerouted through Singapore.
Chuyến bay đã được định tuyến lại qua Singapore.
(verb) nổ máy xe bằng dây điện
Ví dụ:
He hot-wired a truck and drove it through a prison fence.
Anh ta đã nổ máy một chiếc xe tải bằng dây điện và lái nó qua hàng rào nhà tù.
(abbreviation) RAM;
(noun) cừu đực, búa đóng cọc, búa đập;
(verb) đâm vào, đụng vào, nhồi nhét vào
Ví dụ:
Increasing a PC's RAM is one of the most popular hardware enhancements people undertake.
Tăng RAM của PC là một trong những cải tiến phần cứng phổ biến nhất mà mọi người thực hiện.
(noun) quầy hàng, gian hàng, sạp hàng, chuồng, ngăn;
(verb) chết máy, trì hoãn, câu giờ
Ví dụ:
fruit and vegetable stalls
các quầy rau củ quả
(noun) bờ biển;
(verb) trượt, lướt đi, lướt qua
Ví dụ:
the west coast of Africa
bờ biển phía tây của Châu Phi
(noun) súng, tay súng;
(verb) nổ máy, phóng xe
Ví dụ:
The British police do not carry guns.
Cảnh sát Anh không mang súng.
(verb) nhàn rỗi, tạm ngưng, nổ máy chạy nhẹ;
(adjective) nhàn rỗi, lười biếng, để không, không dùng đến
Ví dụ:
an idle student
một sinh viên nhàn rỗi