Avatar of Vocabulary Set Nhiệt độ

Bộ từ vựng Nhiệt độ trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nhiệt độ' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

sweltering

/ˈswel.tɚ.ɪŋ/

(adjective) nóng bức, nóng nực, oi bức, oi ả, nóng, ngột ngạt

Ví dụ:

In the summer, it's sweltering in the smaller classrooms.

Vào mùa hè, không khí ở những lớp học nhỏ hơn rất nóng bức.

sizzling

/ˈsɪz.əl.ɪŋ/

(adjective) nóng nực, oi bức, nóng bỏng

Ví dụ:

Sizzling summer days mean you want to spend less time in a hot kitchen, so eating outdoors is often the obvious choice.

Những ngày hè nóng nực khiến bạn không muốn dành nhiều thời gian trong bếp nóng nực, vì vậy, ăn ngoài trời thường là lựa chọn hiển nhiên.

torrid

/ˈtɔːr.ɪd/

(adjective) nóng bức, khô hạn, oi bức

Ví dụ:

a torrid summer

một mùa hè nóng bức

flaming

/ˈfleɪ.mɪŋ/

(adjective) nảy lửa, tức giận, đang bốc cháy

Ví dụ:

a flaming argument

một cuộc cãi vã nảy lửa

lukewarm

/ˈluːk.wɔːrm/

(adjective) hơi ấm, thờ ơ, lãnh đạm, hờ hững, không mặn mà, không hứng thú

Ví dụ:

This coffee's lukewarm.

Cà phê này hơi ấm.

muggy

/ˈmʌɡ.i/

(adjective) oi bức, nồng nực

Ví dụ:

a muggy August day

một ngày tháng Tám oi bức

nippy

/ˈnɪp.i/

(adjective) nhanh nhẹn, lanh lợi, lạnh

Ví dụ:

a nippy little car

một chiếc xe nhỏ nhanh nhẹn

Arctic

/ˈɑːrk.tɪk/

(noun) Bắc Cực;

(adjective) (thuộc) Bắc Cực, giá rét, băng giá

Ví dụ:

an Arctic explorer

một nhà thám hiểm Bắc Cực

glacial

/ˈɡleɪ.ʃəl/

(adjective) (liên quan đến) Kỷ Băng Hà, sông băng, rất lạnh;

(noun) thời kỳ băng hà

Ví dụ:

a glacial landscape

cảnh quan sông băng

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu