Avatar of Vocabulary Set Tăng số lượng

Bộ từ vựng Tăng số lượng trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tăng số lượng' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bumper

/ˈbʌm.pɚ/

(noun) cái cản xe, cái hãm xung, cái đỡ va;

(adjective) bội thu

Ví dụ:

Farmers have reported a bumper crop this year.

Nông dân đã báo cáo một vụ mùa bội thu trong năm nay.

luxuriant

/lʌɡˈʒʊr.i.ənt/

(adjective) um tùm, phong phú, phồn thịnh

Ví dụ:

luxuriant vegetation

thảm thực vật um tùm

proliferation

/prəˌlɪf.əˈreɪ.ʃən/

(noun) sự phát triển, sự phát triển mạnh mẽ, sự gia tăng nhanh

Ví dụ:

a proliferation of personal computers

sự phát triển của máy tính cá nhân

upswing

/ˈʌp.swɪŋ/

(noun) sự tăng trưởng, sự tăng lên, sự cải thiện, sự tăng tiến, sự tiến bộ

Ví dụ:

Many analysts are predicting an upswing in the economy.

Nhiều nhà phân tích đang dự đoán nền kinh tế sẽ có sự tăng trưởng.

upsurge

/ˈʌp.sɝːdʒ/

(noun) sự bùng nổ, sự gia tăng đột ngột, sự tăng mạnh, sự bộc phát

Ví dụ:

An upsurge of/in violence in the district has been linked to increased unemployment.

Sự gia tăng bạo lực trong quận có liên quan đến tình trạng thất nghiệp gia tăng.

augmentation

/ˌɑːɡ.menˈteɪ.ʃən/

(noun) sự gia tăng, sự tăng cường, sự bổ sung, sự nâng

Ví dụ:

the augmentation of the money supply

sự gia tăng nguồn cung tiền

increment

/ˈɪŋ.krə.mənt/

(noun) khoản tăng lương, sự tăng thêm, sự tăng lên

Ví dụ:

John was thrilled when he received a significant increment in his salary after his promotion.

John rất vui mừng khi nhận được một khoản tăng lương đáng kể sau khi được thăng chức.

soar

/sɔːr/

(verb) bay vọt lên, bay vút lên, bay liệng

Ví dụ:

The rocket soared (up) into the air.

Tên lửa bay vọt lên không trung.

snowball

/ˈsnoʊ.bɑːl/

(noun) bóng tuyết, quả cầu tuyết, hiện tượng tuyết lở;

(verb) tăng trưởng nhanh, tăng mạnh

Ví dụ:

Children were throwing snowballs at the passing traffic.

Trẻ em ném bóng tuyết vào xe cộ đang đi qua.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu