Avatar of Vocabulary Set Nhà cửa

Bộ từ vựng Nhà cửa trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nhà cửa' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bungalow

/ˈbʌŋ.ɡəl.oʊ/

(noun) nhà gỗ một tầng

Ví dụ:

There were small, white bungalows dotted over the hillside.

Có những ngôi nhà gỗ một tầng nhỏ màu trắng nằm rải rác trên sườn đồi.

chalet

/ˈʃæl.eɪ/

(noun) nhà gỗ

Ví dụ:

A chalet is a wooden cabin found in the European Alps.

Nhà gỗ là một cabin bằng gỗ được tìm thấy trên dãy núi Alps của Châu Âu.

parlour

/ˈpɑːr.lɚ/

(noun) tiệm, cửa hàng, phòng khách

Ví dụ:

She opened a small beauty parlour downtown.

Cô ấy mở một tiệm làm đẹp nhỏ ở trung tâm thành phố.

sublease

/ˈsʌb.liːs/

(verb) cho thuê lại;

(noun) hợp đồng cho thuê lại

Ví dụ:

There are concerns that downsizing companies might put too much office space up for sublease.

Người ta lo ngại rằng các công ty thu hẹp quy mô có thể sẽ cho thuê lại quá nhiều văn phòng.

abode

/əˈboʊd/

(noun) chỗ ở, nơi ở, căn nhà

Ví dụ:

Birds find their abode in trees and nests.

Chim tìm chỗ ở của mình trên cây và trong tổ.

conservatory

/kənˈsɝː.və.tɔːr.i/

(noun) nhà kính, nhạc viện

Ví dụ:

All the glass on one of the conservatories was shattered.

Toàn bộ kính ở một trong những nhà kính đã vỡ tan.

freehold

/ˈfriː.hoʊld/

(noun) quyền sở hữu vĩnh viễn, quyền sở hữu tài sản lâu dài;

(adjective) sở hữu lâu dài, sở hữu vĩnh viễn;

(adverb) sở hữu lâu dài, sở hữu vĩnh viễn

Ví dụ:

a freehold property

một bất động sản sở hữu vĩnh viễn

condominium

/ˌkɑːn.dəˈmɪn.i.əm/

(noun) nhà chung cư, chế độ công quản, chế độ quản lý chung

Ví dụ:

We were staying in a condominium just off of the beach.

Chúng tôi đang ở trong một căn nhà chung cư ngay gần bãi biển.

tenement

/ˈten.ə.mənt/

(noun) khu chung cư, nhà tập thể

Ví dụ:

families living in overcrowded tenements

các gia đình sống trong khu chung cư đông đúc

deed

/diːd/

(noun) việc làm, hành động, hành vi, văn bản, chứng thư;

(verb) chuyển nhượng

Ví dụ:

a brave deed

một hành động dũng cảm

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu