Avatar of Vocabulary Set Cuộc thi thể thao

Bộ từ vựng Cuộc thi thể thao trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cuộc thi thể thao' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

athlete

/ˈæθ.liːt/

(noun) vận động viên, lực sĩ

Ví dụ:

He had the broad-shouldered build of a natural athlete.

Anh ta có bờ vai rộng của một vận động viên bẩm sinh.

olympic

/oʊˈlɪm.pɪk/

(adjective) (thuộc) đại hội Olympic

Ví dụ:

an Olympic champion

một nhà vô địch Olympic

record

/rɪˈkɔːrd/

(verb) thu âm, ghi lại, ghi chép;

(noun) kỷ lục, sổ sách, sự ghi chép

Ví dụ:

You should keep a written record.

Bạn nên ghi chép lại.

championship

/ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/

(noun) giải vô địch, chức vô địch, Giải Hạng Nhất Anh

Ví dụ:

He won a silver medal at the European Championships.

Anh ấy đã giành huy chương bạc tại Giải vô địch châu Âu.

champion

/ˈtʃæm.pi.ən/

(noun) nhà quán quân, nhà vô địch, người bảo vệ, người ủng hộ;

(verb) bảo vệ, bênh vực, ủng hộ

Ví dụ:

She is the world champion for the third year in succession.

Cô ấy là nhà vô địch thế giới năm thứ ba liên tiếp.

competition

/ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/

(noun) cuộc thi, cuộc cạnh tranh, sự cạnh tranh, đối thủ cạnh tranh

Ví dụ:

There is fierce competition between banks.

sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng.

semifinal

/ˌsem.iˈfaɪ.nəl/

(noun) trận bán kết

Ví dụ:

Who's in the semifinals?

Ai vào bán kết?

referee

/ˌref.əˈriː/

(noun) trọng tài, người chứng nhận;

(verb) làm trọng tài

Ví dụ:

The referee sent off two French players.

Trọng tài đã đuổi hai cầu thủ Pháp.

gold medal

/ˈɡoʊld ˌmed.əl/

(noun) huy chương vàng

Ví dụ:

an Olympic gold medal winner

người chiến thắng huy chương vàng Olympic

silver medal

/ˌsɪl.vɚ ˈmed.əl/

(noun) huy chương bạc

Ví dụ:

an Olympic silver medal winner

người giành huy chương bạc Olympic

bronze medal

/ˌbrɑːnz ˈmed.əl/

(noun) huy chương đồng

Ví dụ:

an Olympic bronze medal winner

người chiến thắng huy chương đồng Olympic

pass

/pæs/

(noun) sự thi đỗ, thẻ ra vào, giấy thông hành;

(verb) đi qua, trải qua, trôi đi

Ví dụ:

a 100 percent pass rate

tỷ lệ thi đỗ 100 phần trăm

score

/skɔːr/

(noun) điểm số, bàn thắng, tỷ số;

(verb) ghi bàn, ghi điểm, đạt được

Ví dụ:

The final score was 25–16 in favor of Washington.

Tỷ số cuối cùng là 25–16 nghiêng về Washington.

win

/wɪn/

(noun) sự thắng cuộc, bàn thắng;

(verb) thắng cuộc, thu phục, chiếm

Ví dụ:

a win against Norway

một bàn thắng trước Na Uy

draw

/drɑː/

(verb) vẽ, vạch ra, lôi kéo;

(noun) sự bốc thăm, lễ bốc thăm, sức quyến rũ, sức hấp dẫn, sức lôi cuốn

Ví dụ:

The draw has been made for this year's tournament.

Lễ bốc thăm đã được thực hiện cho giải đấu năm nay.

lose

/luːz/

(verb) mất, không còn nữa, thất lạc

Ví dụ:

I've lost my key.

Tôi bị mất chìa khóa.

shoot

/ʃuːt/

(noun) cành non, thác nước, cầu nghiêng;

(verb) sút, đá, bắn

Ví dụ:

He nipped off the new shoots that grew where the leaves joined the stems.

Anh ta ngắt những cành non mới mọc ở chỗ lá nối với thân cây.

substitute

/ˈsʌb.stə.tuːt/

(verb) thay thế, thay;

(noun) người/ vật thay thế

Ví dụ:

Tofu can be used as a meat substitute in vegetarian recipes.

Đậu phụ có thể được sử dụng thay thế thịt trong các công thức nấu ăn chay.

compete

/kəmˈpiːt/

(verb) đua tranh, ganh đua, cạnh tranh

Ví dụ:

Universities are competing for applicants.

Các trường đại học đang cạnh tranh cho những người nộp đơn.

kick

/kɪk/

(noun) cú đá, tác dụng mạnh, sự hứng thú;

(verb) đá, tiếc nuối, tự trách mình, ghi bàn

Ví dụ:

a kick in the head

một cú đá vào đầu

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu