Avatar of Vocabulary Set Phản ứng cảm xúc tích cực

Bộ từ vựng Phản ứng cảm xúc tích cực trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phản ứng cảm xúc tích cực' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

gripping

/ˈɡrɪp.ɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, thú vị

Ví dụ:

His books are always so gripping.

Những cuốn sách của anh ấy luôn rất hấp dẫn.

rapturous

/ˈræp.tʃɚ.əs/

(adjective) nồng nhiệt, rạng rỡ, hân hoan

Ví dụ:

The play was greeted with rapturous applause.

Vở kịch được chào đón bằng tràng pháo tay nồng nhiệt.

mesmerizing

/ˈmez.mə.raɪ.zɪŋ/

(adjective) mê hồn, mê hoặc, quyến rũ, huyền diệu

Ví dụ:

He had the most mesmerizing blue eyes.

Anh ấy có đôi mắt xanh mê hồn.

exhilarating

/ɪɡˈzɪl.ə.reɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) thú vị, sảng khoái, hứng khởi

Ví dụ:

an exhilarating walk in the mountains

một cuộc đi bộ thú vị trên núi

spellbinding

/ˈspelˌbaɪn.dɪŋ/

(adjective) đầy mê hoặc, quyến rũ, hấp dẫn

Ví dụ:

He gave a spellbinding performance.

Anh ấy đã có một màn trình diễn đầy mê hoặc.

riveting

/ˈrɪv.ɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, lôi cuốn

Ví dụ:

It was a riveting story.

Đó là một câu chuyện hấp dẫn.

enthralling

/ɪnˈθrɑː.lɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, lôi cuốn, mê hoặc

Ví dụ:

I found your book absolutely enthralling!

Tôi thấy cuốn sách của bạn thực sự hấp dẫn!

enchanting

/ɪnˈtʃæn.t̬ɪŋ/

(adjective) quyến rũ, hấp dẫn, mê hoặc

Ví dụ:

It's described in the guide book as "an enchanting medieval city."

Sách hướng dẫn mô tả nơi này là "một thành phố thời trung cổ đầy quyến rũ".

invigorating

/ɪnˈvɪɡ.ɚ.eɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) sảng khoái, tươi mới

Ví dụ:

an invigorating walk

một cuộc đi bộ sảng khoái

exhilarated

/ɪɡˈzɪl.ə.reɪ.t̬ɪd/

(adjective) phấn khích, hứng khởi, vui sướng

Ví dụ:

At the end of the race, I was exhilarated.

Vào cuối cuộc đua, tôi cảm thấy vô cùng phấn khích.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu