Bộ từ vựng Hình học trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hình học' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) hình bình hành
Ví dụ:
The opposite sides of a parallelogram are equal in length.
Các cạnh đối diện của hình bình hành có độ dài bằng nhau.
(noun) tứ diện
Ví dụ:
A regular tetrahedron has four equal triangular faces.
Một tứ diện đều có bốn mặt tam giác bằng nhau.
(noun) hình bát diện
Ví dụ:
An octahedron has eight faces and twelve edges.
Một hình bát diện có tám mặt và mười hai cạnh.
(noun) hình mười hai mặt, khối thập nhị diện
Ví dụ:
A regular dodecahedron has twelve equal pentagonal faces.
Một hình mười hai mặt đều có mười hai mặt ngũ giác bằng nhau.
(noun) đường parabol
Ví dụ:
The path of a thrown ball forms a parabola.
Quỹ đạo của một quả bóng được ném tạo thành một đường parabol.
(noun) đường hyperbol
Ví dụ:
A hyperbola is formed when a cone is cut by a plane at a certain angle.
Một đường hyperbol được tạo ra khi một hình nón bị cắt bởi một mặt phẳng ở một góc nhất định.
(noun) hình chóp cụt
Ví dụ:
The shape of a lampshade is often a frustum of a cone.
Hình dạng của chao đèn thường là một hình chóp cụt.
(noun) hình lưỡi liềm, trăng lưỡi liềm, Đạo Hồi
Ví dụ:
a crescent moon
vầng trăng lưỡi liềm
(noun) hình thoi
Ví dụ:
A square is a special type of rhombus with right angles.
Hình vuông là một dạng đặc biệt của hình thoi có các góc vuông.
(noun) đường tiệm cận
Ví dụ:
The curve approaches the x-axis as an asymptote.
Đường cong tiến gần đến trục hoành như một đường tiệm cận.
(noun) hình thang
Ví dụ:
A trapezoid has one pair of parallel sides called bases.
Một hình thang có một cặp cạnh song song được gọi là đáy.
(noun) giàn mắt cáo, lưới
Ví dụ:
Climbing plants grew over the wooden lattice.
Cây leo mọc phủ lên giàn gỗ mắt cáo.
(noun) hình thuôn, vật hình thuôn;
(adjective) có hình thuôn
Ví dụ:
It's a shrub with narrow, oblong leaves.
Đó là một loại cây bụi có lá hẹp, có hình thuôn.