Bộ từ vựng Kích thước và Diện tích trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kích thước và Diện tích' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) uy nghiêm, oai nghiêm, hùng vĩ, tráng lệ, trang trọng
Ví dụ:
He always walked with a stately bearing.
Ông ấy luôn bước đi với dáng vẻ uy nghiêm.
(adjective) uy nghi, oai nghiêm, hùng vĩ
Ví dụ:
a grand and imposing building
một tòa nhà lớn và uy nghi
(adjective) toàn cảnh, bao quát
Ví dụ:
a panoramic view over the valley
một cái nhìn toàn cảnh về thung lũng
(adjective) theo chiều dọc, dài hạn, dọc theo kinh tuyến
Ví dụ:
The plant's stem is marked with thin, green, longitudinal stripes.
Thân cây được đánh dấu bằng các sọc dọc mỏng, màu xanh lá cây.
(adjective) rộng rãi, thoáng đãng
Ví dụ:
The hotel room was commodious, with plenty of space for a comfortable stay.
Phòng khách sạn rộng rãi, có nhiều không gian cho một kỳ nghỉ thoải mái.
(adjective) hoàn toàn, có ảnh hưởng sâu rộng, quyết định
Ví dụ:
It is obvious that sweeping changes are needed in the legal system.
Rõ ràng là cần có những thay đổi sâu rộng trong hệ thống pháp luật.
(adjective) tắc nghẽn, đông đúc, bị nghẹt
Ví dụ:
Many of Europe's airports are heavily congested.
Nhiều sân bay ở Châu Âu đang bị tắc nghẽn nghiêm trọng.
(adjective) bồng bềnh, rộng rãi, dày đặc
Ví dụ:
a voluminous skirt
một chiếc váy bồng bềnh