Bộ từ vựng Hành vi xã hội trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hành vi xã hội' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) hướng ngoại
Ví dụ:
He is bold and extroverted.
Anh ấy táo bạo và hướng ngoại.
(adjective) hướng nội
Ví dụ:
an introverted child
một đứa trẻ hướng nội
(adjective) quyết đoán, quả quyết, khẳng định
Ví dụ:
If you really want the promotion, you'll have to be more assertive.
Nếu bạn thực sự muốn thăng tiến, bạn sẽ phải quyết đoán hơn.
(adjective) đã dành trước, dành riêng, kín đáo
Ví dụ:
He is a reserved, almost taciturn man.
Anh ta là một người đàn ông kín đáo, gần như ít nói.
(noun) dạng bị động, thể bị động;
(adjective) bị động, thụ động, tiêu cực
Ví dụ:
The women were portrayed as passive victims.
Những người phụ nữ được miêu tả như những nạn nhân thụ động.
(adjective) dễ mến, dễ gần, thân thiện, dễ nói chuyện
Ví dụ:
She is an affable host who makes everyone feel welcome.
Cô ấy là một người chủ nhà dễ gần, khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
(adjective, adverb) xa rời, cách biệt, xa cách
Ví dụ:
Is she aloof and arrogant or just shy?
Cô ấy xa cách và kiêu ngạo hay chỉ là nhút nhát?
(adjective) dễ gần, dễ tiếp cận, có thể tiếp cận được
Ví dụ:
Despite being a big star, she's very approachable.
Mặc dù là một ngôi sao lớn, cô ấy rất dễ gần.
(adjective) thấu cảm, đồng cảm
Ví dụ:
A good counselor is empathetic and listens carefully to their clients.
Một cố vấn giỏi là người thấu cảm và lắng nghe cẩn thận khách hàng của mình.
(adjective) hòa nhã, thân thiện, dễ mến, dễ gần
Ví dụ:
an amiable tone of voice
giọng nói hòa nhã
(adjective) tự cao tự đại
Ví dụ:
He is so egotistic that he rarely listens to anyone else’s opinion.
Anh ấy tự cao tự đại đến mức hiếm khi nghe ý kiến của người khác.
(adjective) áp đặt, độc đoán
Ví dụ:
an overbearing manner
cách cư xử áp đặt
(adjective) khó gần, khó tiếp cận
Ví dụ:
The professor seemed unapproachable, so students were hesitant to ask questions.
Vị giáo sư có vẻ khó gần, nên sinh viên ngần ngại đặt câu hỏi.
(adjective) vô tư, không vụ lợi, không thiên vị, không quan tâm, thờ ơ
Ví dụ:
We need a disinterested judge to ensure a fair trial.
Chúng ta cần một thẩm phán vô tư để đảm bảo một phiên tòa công bằng.