Avatar of Vocabulary Set Vật lý

Bộ từ vựng Vật lý trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vật lý' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

resistor

/rɪˈzɪs.tɚ/

(noun) điện trở

Ví dụ:

A resistor is a component in a circuit that restricts the flow of electric current.

Điện trở là một linh kiện trong mạch điện có chức năng hạn chế dòng điện chạy qua.

capacitor

/kəˈpæs.ə.t̬ɚ/

(noun) tụ điện

Ví dụ:

A capacitor is a device that can store an electrical charge for later use in a circuit.

Tụ điện là một thiết bị có thể lưu trữ điện tích để sử dụng sau này trong mạch điện.

thermodynamics

/ˌθɝː.moʊ.daɪˈnæm.ɪks/

(noun) nhiệt động lực học

Ví dụ:

the laws of thermodynamics

các định luật nhiệt động lực học

dark matter

/dɑːrk ˈmæt.ər/

(noun) vật chất tối

Ví dụ:

Our research is focused on dark matter and in particular what we can learn about it using astrophysics.

Nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào vật chất tối và đặc biệt là những gì chúng ta có thể tìm hiểu về nó bằng vật lý thiên văn.

photon

/ˈfoʊ.tɑːn/

(noun) hạt photon

Ví dụ:

A photon carries energy proportional to the frequency of the light.

Photon mang năng lượng tỷ lệ với tần số của ánh sáng.

frequency

/ˈfriː.kwən.si/

(noun) tần số, sự thường xuyên

Ví dụ:

frequency radiation

bức xạ tần số

wavelength

/ˈweɪv.leŋθ/

(noun) bước sóng, chiều dài bước sóng

Ví dụ:

Because of their long wavelengths, mega-tsunamis are extremely destructive when they hit a coastline.

Do có bước sóng dài, siêu sóng thần có sức hủy diệt cực lớn khi chúng va vào bờ biển.

reflection

/rɪˈflek.ʃən/

(noun) hình ảnh phản chiếu, sự phản chiếu, sự phản xạ

Ví dụ:

He admired his reflection in the mirror.

Anh ấy ngắm nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong gương.

momentum

/məˈmen.t̬əm/

(noun) đà, động lượng, xung lượng

Ví dụ:

They began to lose momentum in the second half of the game.

Họ bắt đầu mất đà trong nửa sau của trò chơi.

inertia

/ˌɪnˈɝː.ʃə/

(noun) quán tính, tính trì trệ, sự trì trệ, sự lười biếng

Ví dụ:

A stationary object remains at rest due to inertia until a force moves it.

Một vật đứng yên giữ nguyên trạng thái do quán tính cho đến khi có lực tác động.

oscillation

/ˌɑː.səlˈeɪ.ʃən/

(noun) sự dao động, sự biến động

Ví dụ:

The oscillation of a pendulum slows down over time due to friction.

Sự dao động của con lắc giảm dần theo thời gian do ma sát.

transistor

/trænˈzɪs.tɚ/

(noun) bóng bán dẫn, linh kiện bán dẫn

Ví dụ:

My grandfather used to listen to his favorite shows on his transistor every evening.

Ông tôi thường nghe các chương trình yêu thích của mình trên bóng bán dẫn vào mỗi buổi tối.

diode

/ˈdaɪ.oʊd/

(noun) điốt

Ví dụ:

A diode is a small electronic device that allows electric current to flow in just one direction.

Điốt là một thiết bị điện tử nhỏ cho phép dòng điện chỉ chạy theo một hướng.

aerodynamics

/ˌer.oʊ.daɪˈnæm.ɪks/

(noun) khí động lực học

Ví dụ:

The engineer studied aerodynamics to design a more efficient airplane wing.

Kỹ sư đã nghiên cứu khí động lực học để thiết kế cánh máy bay hiệu quả hơn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu