Nghĩa của từ aerodynamics trong tiếng Việt

aerodynamics trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

aerodynamics

US /ˌer.oʊ.daɪˈnæm.ɪks/
UK /ˌeə.rəʊ.daɪˈnæm.ɪks/
"aerodynamics" picture

Danh từ

khí động học

the study of the properties of moving air and the interaction between the air and solid bodies moving through it

Ví dụ:
Engineers must consider aerodynamics when designing a new aircraft.
Các kỹ sư phải xem xét khí động học khi thiết kế một chiếc máy bay mới.
The car's sleek shape improves its aerodynamics and fuel efficiency.
Hình dáng bóng bẩy của chiếc xe giúp cải thiện tính khí động học và hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu.