Avatar of Vocabulary Set Sự quản lý

Bộ từ vựng Sự quản lý trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự quản lý' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

assurance

/əˈʃʊr.əns/

(noun) lời đảm bảo, lời cam đoan, sự tự tin

Ví dụ:

Unemployment seems to be rising, despite repeated assurances to the contrary.

Tỷ lệ thất nghiệp dường như đang gia tăng, bất chấp những lời đảm bảo ngược lại liên tục được đưa ra.

assignment

/əˈsaɪn.mənt/

(noun) bài tập, nhiệm vụ

Ví dụ:

a homework assignment

một bài tập về nhà

collaboration

/kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/

(noun) sự cộng tác, sự hợp tác

Ví dụ:

He wrote on art and architecture in collaboration with John Betjeman.

Ông ấy đã viết về nghệ thuật và kiến trúc với sự cộng tác của John Betjeman.

committee

/kəˈmɪt̬.i/

(noun) ủy ban

Ví dụ:

the housing committee

ủy ban nhà ở

compliance

/kəmˈplaɪ.əns/

(noun) sự tuân thủ, sự tuân theo, sự làm đúng theo

Ví dụ:

The compliance officer is responsible for enforcing policies and procedures.

Cán bộ tuân thủ chịu trách nhiệm thực thi các chính sách và thủ tục.

consultancy

/kənˈsʌl.tən.si/

(noun) cơ quan/ văn phòng tư vấn, sự cố vấn, sự tư vấn

Ví dụ:

a management consultancy

tư vấn quản lý

efficiency

/ɪˈfɪʃ.ən.si/

(noun) hiệu suất, hiệu quả, căn hộ hiệu quả

Ví dụ:

improvements in efficiency at the factory

cải thiện hiệu quả tại nhà máy

line management

/laɪn ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

(noun) việc quản lý trực tiếp, hệ thống quản lý tuyến

Ví dụ:

Line management plays a key role in ensuring team productivity.

Quản lý trực tiếp đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo năng suất của đội ngũ.

evaluation

/ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/

(noun) sự đánh giá, việc đánh giá, sự ước lượng

Ví dụ:

Evaluation of this new treatment cannot take place until all the data has been collected.

Việc đánh giá phương pháp điều trị mới này không thể diễn ra cho đến khi tất cả các dữ liệu đã được thu thập.

execution

/ˌek.səˈkjuː.ʃən/

(noun) sự hành quyết, sự thi hành án tử hình, sự thực hiện

Ví dụ:

Execution is still the penalty in some states for murder.

Hành quyết vẫn là hình phạt ở một số bang đối với tội giết người.

expertise

/ˌek.spɝːˈtiːz/

(noun) chuyên môn, kiến thức chuyên sâu, kỹ năng chuyên môn

Ví dụ:

It is difficult to find staff with the level of expertise required for this job.

Khó có thể tìm được nhân viên có trình độ chuyên môn cần thiết cho công việc này.

ltd

/lɪmˈɪtɪd/

(abbreviation) trách nhiệm hữu hạn, Công ty TNHH

Ví dụ:

Smith and Jones Ltd

Công ty TNHH Smith và Jones

framework

/ˈfreɪm.wɝːk/

(noun) khung, bố cục, sườn, khuôn khổ

Ví dụ:

The ship's elaborate metal framework was exposed.

Khung kim loại tinh xảo của con tàu đã được phơi bày.

instruction

/ɪnˈstrʌk.ʃən/

(noun) sự dạy, sự chỉ dẫn, chỉ thị

Ví dụ:

He gave me strict instructions to get there by eight o'clock.

Anh ấy đã chỉ cho tôi những chỉ dẫn nghiêm ngặt để đến đó trước tám giờ.

mentor

/ˈmen.tɔːr/

(noun) người cố vấn

Ví dụ:

He was her friend and mentor until his death.

Anh ấy là bạn và là người cố vấn của cô ấy cho đến khi anh ấy qua đời.

performance

/pɚˈfɔːr.məns/

(noun) sự biểu diễn, việc đóng, buổi biểu diễn

Ví dụ:

Don Giovanni had its first performance in 1787.

Don Giovanni có buổi biểu diễn đầu tiên vào năm 1787.

policy

/ˈpɑː.lə.si/

(noun) chính sách, điều khoản, giấy tờ bảo hiểm

Ví dụ:

the administration's controversial economic policies

các chính sách kinh tế gây tranh cãi của chính quyền

recruitment

/rɪˈkruːt.mənt/

(noun) việc tuyển dụng

Ví dụ:

the recruitment of new members

tuyển dụng thành viên mới

discipline

/ˈdɪs.ə.plɪn/

(noun) kỷ luật, phương pháp rèn luyện, sự thi hành kỷ luật;

(verb) rèn luyện, thi hành kỷ luật

Ví dụ:

a lack of proper parental and school discipline

sự thiếu kỷ luật của cha mẹ và nhà trường

protocol

/ˈproʊ.t̬ə.kɑːl/

(noun) giao thức, bản giao thức, quy trình

Ví dụ:

a breach of Royal protocol

vi phạm giao thức Hoàng gia

balance sheet

/ˈbæl.əns ˌʃiːt/

(noun) bảng cân đối kế toán, bảng báo cáo tình hình tài chính, bảng tổng kết tài sản

Ví dụ:

The purpose of a balance sheet is to give interested parties an idea of the company's financial position, in addition to displaying what the company owns and owes.

Mục đích của bảng cân đối kế toán là cung cấp cho các bên quan tâm một ý tưởng về tình hình tài chính của công ty, ngoài việc hiển thị những gì công ty sở hữu và nợ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu