Bộ từ vựng Tốc độ trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tốc độ' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) chậm, chậm chạp, lề mề;
(adverb) chậm, chầm chậm;
(verb) làm chậm lại, làm trì hoãn, chạy chậm lại
Ví dụ:
A time when diesel cars were slow and noisy.
Một thời mà những chiếc xe chạy bằng động cơ diesel rất chậm và ồn ào.
(adjective) nhanh, mau, chắc chắn;
(adverb) nhanh, chắc chắn, bền vững;
(verb) nhịn ăn, ăn chay;
(noun) (thời kỳ) nhịn ăn, ăn chay, ăn kiêng
Ví dụ:
a fast and powerful car
một chiếc xe nhanh và mạnh mẽ
(adjective) nhanh, nhanh chóng, mau;
(noun) phần thịt mềm;
(adverb) nhanh, lẹ làng, nhanh chóng
Ví dụ:
He was always quick to point out her faults.
Anh ấy luôn nhanh chóng chỉ ra lỗi của cô ấy.
(adjective) nhanh chóng, mau lẹ, nhanh
Ví dụ:
The 1990s were a period of rapid growth.
Những năm 1990 là thời kỳ phát triển nhanh chóng.
(adjective) thong thả, ung dung, không vội vàng;
(adverb) một cách thong thả, ung dung
Ví dụ:
They set off at a leisurely pace.
Họ lên đường với tốc độ thong thả.
(adjective) dần dần, từ từ, từng bước một
Ví dụ:
There has been a gradual improvement in our sales figures over the last two years.
Số liệu bán hàng của chúng tôi đã được cải thiện dần dần trong hai năm qua.
(noun) cái hãm, cái phanh, cái thắng;
(verb) thắng lại, phanh lại, hãm lại
Ví dụ:
He slammed on his brakes.
Anh ta phanh gấp.
(phrasal verb) làm chậm lại, làm chậm xuống, giảm tốc độ
Ví dụ:
The doctor has told him to slow down or he'll have a heart attack.
Bác sĩ bảo anh ấy phải ít hoạt động lại nếu không sẽ bị đau tim.