Avatar of Vocabulary Set Hành động quan hệ

Bộ từ vựng Hành động quan hệ trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hành động quan hệ' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

marry

/ˈmer.i/

(verb) kết hôn, lấy nhau, làm lễ cưới;

(exclamation) ồ!, tuyệt!

Ví dụ:

Marry, who goes there?

, ai đến đó?

engage

/ɪnˈɡeɪdʒ/

(verb) tham gia, cam kết, hứa hẹn

Ví dụ:

organizations engage in a variety of activities

các tổ chức tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau

commit

/kəˈmɪt/

(verb) cam kết, ủy thác, giao phó

Ví dụ:

He committed an error.

Anh ấy đã phạm một lỗi.

support

/səˈpɔːrt/

(verb) ủng hộ, cổ vũ, chịu đựng;

(noun) sự ủng hộ, sự chống đỡ, người ủng hộ

Ví dụ:

Environmental groups are fast gaining support among young people.

Các nhóm môi trường đang nhanh chóng nhận được sự ủng hộ của giới trẻ.

trust

/trʌst/

(noun) lòng tin, sự tin tưởng, sự tín nhiệm;

(verb) tin tưởng, tín nhiệm, trông cậy

Ví dụ:

Relations have to be built on trust.

Mối quan hệ phải được xây dựng trên sự tin tưởng.

get along

/ɡet əˈlɔŋ/

(phrasal verb) có quan hệ tốt với, tiến hành, hòa hợp

Ví dụ:

I don't really get along with my sister's husband.

Tôi không thực sự hòa hợp với chồng của em gái tôi.

care for

/ker fɔːr/

(phrasal verb) chăm sóc, bảo vệ, thích

Ví dụ:

The children are being cared for by a relative.

Những đứa trẻ đang được một người thân chăm sóc.

get together

/ɡet təˈɡeð.ər/

(phrasal verb) gặp nhau;

(noun) cuộc gặp gỡ, cuộc gặp mặt, cuộc họp mặt

Ví dụ:

She went home for a family get-together over the weekend.

Cô ấy đã về nhà để họp mặt gia đình vào cuối tuần.

hang out

/hæŋ aʊt/

(noun) nơi lui tới thường xuyên;

(phrasal verb) đi chơi, tụ tập

Ví dụ:

I nursed a beer at a favorite college hangout.

Tôi đã uống một ly bia tại một nơi lui tới thường xuyên yêu thích của trường đại học.

break up

/breɪk ʌp/

(phrasal verb) chia tay, tuyệt giao, nghỉ hè

Ví dụ:

Jenny and George have broken up.

Jenny và George đã chia tay.

divorce

/dɪˈvɔːrs/

(noun) sự ly dị, sự ly hôn, sự tách biệt;

(verb) ly hôn, ly dị, tách ra khỏi

Ví dụ:

Her divorce from her first husband.

Cô ấy ly hôn với người chồng đầu tiên.

fight

/faɪt/

(noun) cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu, ý chí quyết tâm;

(verb) đấu tranh, chiến đấu, đánh nhau

Ví dụ:

We'll get into a fight and wind up with bloody noses.

Chúng ta sẽ lao vào một cuộc chiến đấu và kết thúc bằng máu mũi.

separate

/ˈsep.ɚ.ət/

(verb) tách rời ra, chia, phân cách;

(adjective) riêng biệt, riêng lẽ, khác nhau

Ví dụ:

This raises two separate issues.

Điều này đặt ra hai vấn đề riêng biệt.

split up

/splɪt ˈʌp/

(phrasal verb) chia tay, phân chia, tách rời;

(noun) cuộc chia tay

Ví dụ:

Their split-up was amicable, with no hard feelings.

Cuộc chia tay của họ diễn ra hòa bình, không có hiềm khích.

cheat

/tʃiːt/

(noun) trò lừa đảo, trò gian lận, người lừa đảo;

(verb) lừa, gian lận

Ví dụ:

a liar and a cheat

một kẻ nói dối và một kẻ gian lận

betray

/bɪˈtreɪ/

(verb) phản bội, phụ bạc, tiết lộ

Ví dụ:

He promised never to betray his wife.

Anh ta hứa sẽ không bao giờ phản bội vợ của mình.

abandon

/əˈbæn.dən/

(noun) sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả;

(verb) từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ

Ví dụ:

She sings and sways with total abandon.

Cô ấy hát và lắc lư với sự buông thả hoàn toàn.

make up

/ˈmeɪk ʌp/

(phrasal verb) trang điểm, bịa ra, làm lành

Ví dụ:

I made up an excuse about having to look after the kids.

Tôi bịa ra cớ về việc phải chăm sóc bọn trẻ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu