Avatar of Vocabulary Set Sản xuất và Công nghiệp

Bộ từ vựng Sản xuất và Công nghiệp trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sản xuất và Công nghiệp' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

assembly

/əˈsem.bli/

(noun) sự hội họp, tiếng kèn tập hợp, bộ phận lắp ráp

Ví dụ:

an assembly of scholars and poets

một sự hội họp các học giả và nhà thơ

machinery

/məˈʃiː.nɚ.i/

(noun) máy móc, cơ cấu, bộ máy

Ví dụ:

The tunnel was dug with the aid of heavy machinery.

Đường hầm được đào với sự hỗ trợ của máy móc hạng nặng.

workforce

/ˈwɝːk.fɔːrs/

(noun) lực lượng lao động, số nhân viên

Ví dụ:

Much of the workforce in the banking sector is affected by the new legislation.

Phần lớn lực lượng lao động trong lĩnh vực ngân hàng bị ảnh hưởng bởi luật mới.

production

/prəˈdʌk.ʃən/

(noun) sự sản xuất, sự chế tạo, việc sản xuất

Ví dụ:

the production of chemical weapons

việc sản xuất vũ khí hóa học

goods

/ɡʊdz/

(noun) hàng hóa

Ví dụ:

imports of luxury goods

nhập khẩu hàng hóa cao cấp

company

/ˈkʌm.pə.ni/

(noun) công ty, sự cùng đi, sự cùng ở;

(verb) đi theo, đồng hành

Ví dụ:

a shipping company

công ty vận chuyển

technician

/tekˈnɪʃ.ən/

(noun) kỹ thuật viên, thợ máy, nhà kỹ thuật

Ví dụ:

a laboratory technician

một kỹ thuật viên phòng thí nghiệm

factory

/ˈfæk.tɚ.i/

(noun) nhà máy, xí nghiệp, xưởng

Ví dụ:

a clothing factory

một nhà máy sản xuất quần áo

quality control

/ˈkwɑː.lə.ti kənˈtroʊl/

(noun) việc kiểm soát chất lượng

Ví dụ:

Practical measures such as quality control and testing are very important in the manufacturing process.

Các biện pháp thực tế như kiểm soát chất lượng và thử nghiệm rất quan trọng trong quá trình sản xuất.

standard

/ˈstæn.dɚd/

(adjective) chuẩn, thông thường, được thừa nhận;

(noun) chuẩn, tiêu chuẩn, trình độ

Ví dụ:

White is the standard colour for this model of refrigerator.

Màu trắng là màu tiêu chuẩn của mẫu tủ lạnh này.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu