Avatar of Vocabulary Set Hình dáng cơ thể

Bộ từ vựng Hình dáng cơ thể trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hình dáng cơ thể' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

heavy

/ˈhev.i/

(adjective) nặng, khó tiêu, dữ dội;

(adverb) nặng, nặng nề, chậm chạp;

(noun) võ sĩ hạng nặng, bia mạnh

Ví dụ:

The pan was too heavy for me to carry.

Chiếc chảo quá nặng để tôi có thể mang.

overweight

/ˌoʊ.vɚˈweɪt/

(adjective) quá trọng lượng, béo phì, thừa cân

Ví dụ:

She is overweight comparing with her sister.

Cô ấy thừa cân so với chị gái của mình.

fat

/fæt/

(noun) mỡ, chất béo;

(adjective) béo, béo phì, mập mạp

Ví dụ:

The driver was a fat, wheezing man.

Người lái xe là một người đàn ông mập mạp, thở khò khè.

chubby

/ˈtʃʌb.i/

(adjective) mập mạp, mũm mĩm, phúng phính

Ví dụ:

A pretty child with chubby cheeks.

Một đứa trẻ xinh xắn với đôi má phúng phính.

thin

/θɪn/

(verb) làm cho mỏng, làm gầy đi, làm loãng;

(adjective) mỏng, mảnh, gầy;

(adverb) mỏng

Ví dụ:

thin slices of bread

những lát bánh mì mỏng

slim

/slɪm/

(adjective) mảnh khảnh, thon, không béo;

(verb) làm cho người thon nhỏ, trở thành thon nhỏ, gầy đi

Ví dụ:

her slim figure

vóc dáng mảnh khảnh của cô ấy

skinny

/ˈskɪn.i/

(adjective) gầy nhom, rất gầy, gầy trơ xương

Ví dụ:

his skinny arms

vòng tay gầy nhom của anh ấy

muscular

/ˈmʌs.kjə.lɚ/

(adjective) (thuộc) bắp thịt, cơ, rắn chắc, vạm vỡ

Ví dụ:

He was tall, lean and muscular.

Anh ta cao, gầy và vạm vỡ.

powerful

/ˈpaʊ.ɚ.fəl/

(adjective) mạnh mẽ, có quyền lực, hùng mạnh

Ví dụ:

The president is more powerful than the prime minister.

Tổng thống có quyền lực hơn thủ tướng.

toned

/toʊnd/

(adjective) săn chắc, khỏe mạnh;

(suffix) có âm điệu, có giọng

Ví dụ:

She has a toned body from regular exercise.

Cô ấy có cơ thể săn chắc nhờ tập luyện đều đặn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu