Bộ từ vựng Hình dáng cơ thể trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hình dáng cơ thể' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) nặng, khó tiêu, dữ dội;
(adverb) nặng, nặng nề, chậm chạp;
(noun) võ sĩ hạng nặng, bia mạnh
Ví dụ:
The pan was too heavy for me to carry.
Chiếc chảo quá nặng để tôi có thể mang.
(adjective) quá trọng lượng, béo phì, thừa cân
Ví dụ:
She is overweight comparing with her sister.
Cô ấy thừa cân so với chị gái của mình.
(noun) mỡ, chất béo;
(adjective) béo, béo phì, mập mạp
Ví dụ:
The driver was a fat, wheezing man.
Người lái xe là một người đàn ông mập mạp, thở khò khè.
(adjective) mập mạp, mũm mĩm, phúng phính
Ví dụ:
A pretty child with chubby cheeks.
Một đứa trẻ xinh xắn với đôi má phúng phính.
(verb) làm cho mỏng, làm gầy đi, làm loãng;
(adjective) mỏng, mảnh, gầy;
(adverb) mỏng
Ví dụ:
thin slices of bread
những lát bánh mì mỏng
(adjective) mảnh khảnh, thon, không béo;
(verb) làm cho người thon nhỏ, trở thành thon nhỏ, gầy đi
Ví dụ:
her slim figure
vóc dáng mảnh khảnh của cô ấy
(adjective) gầy nhom, rất gầy, gầy trơ xương
Ví dụ:
his skinny arms
vòng tay gầy nhom của anh ấy
(adjective) (thuộc) bắp thịt, cơ, rắn chắc, vạm vỡ
Ví dụ:
He was tall, lean and muscular.
Anh ta cao, gầy và vạm vỡ.
(adjective) mạnh mẽ, có quyền lực, hùng mạnh
Ví dụ:
The president is more powerful than the prime minister.
Tổng thống có quyền lực hơn thủ tướng.
(adjective) săn chắc, khỏe mạnh;
(suffix) có âm điệu, có giọng
Ví dụ:
She has a toned body from regular exercise.
Cô ấy có cơ thể săn chắc nhờ tập luyện đều đặn.