Bộ từ vựng Collocation Mở rộng và Dự đoán trong bộ Các Cụm Từ Quan Trọng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Collocation Mở rộng và Dự đoán' trong bộ 'Các Cụm Từ Quan Trọng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(collocation) nhận tội
Ví dụ:
The vast majority of these cases never go to court because defendants usually plead guilty.
Phần lớn các vụ án này không bao giờ ra tòa vì bị cáo thường nhận tội.
(collocation) đang chịu áp lực
Ví dụ:
She is under pressure to finish the project by Friday.
Cô ấy đang chịu áp lực phải hoàn thành dự án trước thứ Sáu.
(collocation) gây hại cho, làm tổn thương, gây thiệt hại
Ví dụ:
Smoking can do harm to your health.
Hút thuốc có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
(idiom) trong thời gian ngắn, trong thời gian gấp gáp
Ví dụ:
I can't cancel my plans at such short notice.
Tôi không thể hủy kế hoạch của mình trong thời gian ngắn như vậy.
have the tendency of doing something
(collocation) có xu hướng làm gì
Ví dụ:
Children have the tendency of imitating what they see adults do.
Trẻ em có xu hướng bắt chước những gì chúng thấy người lớn làm.
(idiom) phá bỏ rào cản
Ví dụ:
The talks were meant to break down barriers between the two groups.
Các buổi nói chuyện nhằm mục đích phá bỏ rào cản giữa hai nhóm.
(collocation) tiến bộ, cải thiện, phát triển
Ví dụ:
The students are making progress in their English studies.
Các học sinh đang tiến bộ trong việc học tiếng Anh.
(collocation) bày tỏ sự phản đối, không đồng tình, không tán thành về
Ví dụ:
The teacher expressed disapproval of cheating in the exam.
Giáo viên bày tỏ sự phản đối việc gian lận trong kỳ thi.
(collocation) bày tỏ ý kiến về, nêu quan điểm về
Ví dụ:
The committee members voiced their opinions on the new proposal.
Các thành viên trong ủy ban đã bày tỏ ý kiến của họ về đề xuất mới.
(collocation) được ưa thích, đồng tình, ủng hộ, giúp đỡ
Ví dụ:
The new employee quickly found favor with the manager.
Nhân viên mới nhanh chóng được quản lý ưa thích.
(collocation) giải quyết xung đột/ mâu thuẫn về
Ví dụ:
The manager helped resolve a conflict over project responsibilities.
Quản lý đã giúp giải quyết xung đột về trách nhiệm dự án.
(collocation) hồi phục nhanh chóng/ chậm chạp
Ví dụ:
After the surgery, she made a quick recovery.
Sau ca phẫu thuật, cô ấy hồi phục nhanh chóng.
(collocation) thu hút sự chú ý
Ví dụ:
The actor garnered attention for his outstanding performance.
Diễn viên đã thu hút sự chú ý nhờ màn trình diễn xuất sắc.
(collocation) hành động, bắt tay vào làm
Ví dụ:
We must take action immediately to stop the spread of the fire.
Chúng ta phải hành động ngay lập tức để ngăn đám cháy lan rộng.
(collocation) đắc cử tổng thống, giành chức tổng thống
Ví dụ:
He won the presidency after a closely contested election.
Ông ấy đắc cử tổng thống sau một cuộc bầu cử gay cấn.
(noun) sự phá hủy môi trường sống
Ví dụ:
Deforestation leads to habitat destruction for many species.
Phá rừng dẫn đến sự phá hủy môi trường sống của nhiều loài.
(noun) biến đổi khí hậu
Ví dụ:
Climate change makes the Earth hotter.
Biến đổi khí hậu khiến Trái đất ngày càng nóng lên.
(idiom) chú ý đến, để ý đến
Ví dụ:
Voters are beginning to take notice of him as a serious candidate.
Cử tri đang bắt đầu chú ý đến ông ấy như một ứng cử viên nghiêm túc.
(collocation) khen ai đó
Ví dụ:
He paid her a compliment on her excellent presentation.
Anh ấy khen cô ấy về bài thuyết trình xuất sắc.
(collocation) cam kết
Ví dụ:
She made a commitment to volunteer at the local shelter every weekend.
Cô ấy đã cam kết tham gia tình nguyện tại trại tạm trú địa phương vào mỗi cuối tuần.
(collocation) thực hiện các biện pháp
Ví dụ:
The government took measures to reduce air pollution.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để giảm ô nhiễm không khí.
(collocation) đến thăm
Ví dụ:
We paid a visit to our grandparents last weekend.
Cuối tuần trước, chúng tôi đã đến thăm ông bà.
(phrase) trong thời gian thử việc
Ví dụ:
New employees are on probation for the first three months.
Nhân viên mới đang trong thời gian thử việc ba tháng đầu tiên.
(noun) khả năng tập trung
Ví dụ:
Children have a shorter attention span than adults.
Trẻ em có khả năng tập trung ngắn hơn người lớn.
(phrase) lan truyền tốt, đi lại thuận lợi, di chuyển một cách an toàn
Ví dụ:
That brand of humour generally travels well.
Kiểu hài hước đó thường được lan truyền tốt.
(idiom) mạo hiểm, có nguy cơ
Ví dụ:
We don't want to run a risk of losing their business.
Chúng tôi không muốn mạo hiểm mất đi cơ hội kinh doanh của mình.
(collocation) kiếm được lợi nhuận, có lời, có lãi
Ví dụ:
The company made a profit of $2 million last year.
Công ty đã kiếm được lợi nhuận 2 triệu đô la vào năm ngoái.
(collocation) kiếm sống
Ví dụ:
He earns a living as a teacher.
Anh ấy kiếm sống bằng nghề giáo viên.
(idiom) nắm tay nhau, chung tay, cùng nhau, hợp tác
Ví dụ:
The teacher asked us to form a circle and join hands.
Cô giáo yêu cầu chúng tôi tạo thành một vòng tròn và nắm tay nhau.
(collocation) có cơ hội
Ví dụ:
She has a chance to win the scholarship if she studies hard.
Cô ấy có cơ hội giành học bổng nếu học chăm chỉ.
(preposition) để đáp lại, để đối phó
Ví dụ:
The company issued a statement in response to the criticism.
Công ty đã đưa ra tuyên bố để đáp lại sự chỉ trích.
(collocation) thắng/ thua cuộc tranh luận
Ví dụ:
She won the argument by presenting strong evidence.
Cô ấy thắng cuộc tranh luận bằng cách đưa ra bằng chứng thuyết phục.
(collocation) tranh luận/ tranh chấp/ phủ nhận quyết liệt
Ví dụ:
The question of the origin of life is hotly debated.
Câu hỏi về nguồn gốc sự sống đang được tranh luận quyết liệt.
(idiom) đang hồi phục, bình phục
Ví dụ:
He was seriously injured, but now he's on the mend.
Anh ấy bị thương nặng, nhưng giờ đang hồi phục.
(collocation) nhận thức rõ
Ví dụ:
She was well aware of the risks involved in the project.
Cô ấy nhận thức rõ các rủi ro liên quan đến dự án.
(collocation) nỗ lực rất nhiều, nỗ lực hết sức
Ví dụ:
She made great efforts to complete the project on time.
Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn.
(collocation) xét nghiệm dương tính/ âm tính với
Ví dụ:
He tested positive for COVID-19 last week.
Tuần trước, anh ấy xét nghiệm dương tính với COVID-19.
(collocation) nói chuyện xã giao
Ví dụ:
At the party, they made small talk about the weather.
Ở bữa tiệc, họ nói chuyện xã giao về thời tiết.
(collocation) tích lũy kinh nghiệm
Ví dụ:
She accumulated experience by working in various departments of the company.
Cô ấy tích lũy kinh nghiệm bằng cách làm việc ở nhiều phòng ban khác nhau của công ty.
(collocation) duy trì giao tiếp bằng mắt
Ví dụ:
He maintained eye contact throughout the interview.
Anh ấy duy trì giao tiếp bằng mắt suốt cuộc phỏng vấn.
(collocation) bày tỏ sự trân trọng
Ví dụ:
She expressed appreciation for all the help she received.
Cô ấy bày tỏ sự trân trọng đối với tất cả sự giúp đỡ mà cô ấy nhận được.
(collocation) có tác động đến, gây ảnh hưởng đến
Ví dụ:
The anti-smoking campaign had quite an impact on young people.
Chiến dịch chống hút thuốc lá đã có tác động đáng kể đến giới trẻ.
(collocation) bỏ qua lỗi lầm
Ví dụ:
It’s easy to overlook mistakes when you’re in a hurry.
Dễ dàng bỏ qua lỗi lầm khi bạn đang vội.
(collocation) tạo ấn tượng tốt với
Ví dụ:
She made a good impression on her new boss during the interview.
Cô ấy tạo ấn tượng tốt với sếp mới trong buổi phỏng vấn.
(phrase) cứ tưởng rằng, nghĩ rằng
Ví dụ:
I was under the impression you didn't get on too well.
Tôi cứ tưởng hai người không hợp nhau lắm.
(collocation) đóng vai trò
Ví dụ:
Education plays a role in shaping young minds.
Giáo dục đóng vai trò trong việc hình thành tư duy của thanh thiếu niên.
(collocation) đưa ra quyết định
Ví dụ:
I'd strongly advise against making a sudden decision.
Tôi thực sự khuyên bạn không nên đưa ra quyết định đột ngột.
(collocation) hẹn gặp, đặt lịch hẹn
Ví dụ:
I made an appointment with the doctor for next Monday.
Tôi đã hẹn gặp bác sĩ vào thứ Hai tới.
(collocation) phạm lỗi
Ví dụ:
The player committed a foul by tripping his opponent.
Cầu thủ đã phạm lỗi khi vấp đối thủ.
(collocation) hiện ra, xuất hiện trong tầm nhìn
Ví dụ:
The mountains finally came into sight after hours of driving.
Cuối cùng, những ngọn núi xuất hiện trong tầm nhìn sau nhiều giờ lái xe.
(collocation) tiến hành thử nghiệm
Ví dụ:
The company launched a trial of its new software last month.
Công ty đã tiến hành thử nghiệm phần mềm mới vào tháng trước.
(collocation) tương phản rõ rệt
Ví dụ:
The bright colors of the flowers contrast sharply with the dark background.
Màu sắc tươi sáng của hoa tương phản rõ rệt với nền tối.
(noun) bản sắc văn hóa
Ví dụ:
Preserving your cultural identity is important in a globalized world.
Bảo tồn bản sắc văn hóa của bạn là điều quan trọng trong một thế giới toàn cầu hóa.
grab/catch someone's attention
(phrase) thu hút sự chú ý của ai
Ví dụ:
The loud noise grabbed everyone’s attention.
Âm thanh lớn đã thu hút sự chú ý của mọi người.
(collocation) được sử dụng rộng rãi, trở nên phổ biến
Ví dụ:
Smartphones have become widely used in modern society.
Điện thoại thông minh đã được sử dụng rộng rãi trong xã hội hiện đại.
(idiom) khi nói đến việc gì đó
Ví dụ:
When it comes to getting things done, he's useless.
Khi nói đến việc hoàn thành công việc, anh ta thật vô dụng.
(collocation) có lợi thế
Ví dụ:
Companies that invest in technology have an advantage over their competitors.
Các công ty đầu tư vào công nghệ có lợi thế hơn đối thủ.
(collocation) cuộc tranh cãi gay gắt
Ví dụ:
They had a bitter argument about money.
Họ đã có một cuộc tranh cãi gay gắt về chuyện tiền bạc.
(noun) sự phát triển đô thị, đô thị dàn trải
Ví dụ:
Huge tourist attractions have produced choking urban sprawl.
Các điểm du lịch lớn đã tạo ra sự phát triển đô thị quá mức.
(idiom) đảm nhận, chịu trách nhiệm, phụ trách
Ví dụ:
She took charge of the project and made sure it was finished on time.
Cô ấy đảm nhận dự án và đảm bảo nó được hoàn thành đúng hạn.
(noun) sự can thiệp của con người
Ví dụ:
The ecosystem can recover naturally without human intervention.
Hệ sinh thái có thể tự phục hồi mà không cần sự can thiệp của con người.
(collocation) bị đau đầu
Ví dụ:
I can’t concentrate because I have a headache.
Tôi không thể tập trung vì bị đau đầu.
(noun) sự cô lập xã hội
Ví dụ:
Loneliness and social isolation affect people of all ages, genders and cultures.
Sự cô đơn và cô lập xã hội ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi, giới tính và nền văn hóa.
(collocation) có mật độ dân số đông, đông dân, dân cư dày đặc
Ví dụ:
Mexico City is one of the most densely populated cities in the world.
Thành phố Mexico là một trong những thành phố có mật độ dân số đông nhất thế giới.
(collocation) giải pháp lâu dài
Ví dụ:
We need a permanent solution to the water shortage problem.
Chúng ta cần một giải pháp lâu dài cho vấn đề thiếu nước.
(collocation) đầy sự chân thành
Ví dụ:
Her apology was full of sincerity.
Lời xin lỗi của cô ấy đầy sự chân thành.
(collocation) thiếu trách nhiệm
Ví dụ:
His lack of responsibility caused problems for the whole team.
Sự thiếu trách nhiệm của anh ấy gây ra vấn đề cho cả nhóm.
(collocation) rất giàu kinh nghiệm, đầy kinh nghiệm
Ví dụ:
She is full of experience in managing large projects.
Cô ấy rất giàu kinh nghiệm trong việc quản lý các dự án lớn.
sit for the entrance examination
(collocation) tham gia kỳ thi tuyển sinh
Ví dụ:
Thousands of students will sit for the entrance examination next week.
Hàng nghìn học sinh sẽ tham gia kỳ thi tuyển sinh vào tuần tới.
(collocation) nằm trong phạm vi của
Ví dụ:
This task is in scope of the current project.
Nhiệm vụ này nằm trong phạm vi của dự án hiện tại.
(collocation) để ghi nhận, để công nhận
Ví dụ:
She was awarded a medal in recognition of her bravery.
Cô ấy được trao huy chương để ghi nhận lòng dũng cảm của mình.
(noun) tỷ lệ tử vong
Ví dụ:
Most sources claim that the mortality rate of the virus is around 2–4%.
Hầu hết các nguồn tin đều cho rằng tỷ lệ tử vong do virus là khoảng 2–4%.
(collocation) vượt ngân sách
Ví dụ:
The construction project is over budget due to unexpected costs.
Dự án xây dựng bị vượt ngân sách do chi phí phát sinh không lường trước.
(collocation) kiếm được lợi nhuận lớn
Ví dụ:
The company made a big profit last year thanks to strong sales.
Công ty đã kiếm được lợi nhuận lớn vào năm ngoái nhờ doanh số mạnh.
(noun) kỹ năng sống
Ví dụ:
Teach your children life skills such as conflict resolution.
Dạy con bạn các kỹ năng sống như giải quyết xung đột.
(collocation) phân biệt, chỉ ra sự khác biệt
Ví dụ:
It’s important to draw a distinction between fact and opinion.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa sự thật và ý kiến.
(collocation) có nguy cơ bị gì
Ví dụ:
The company is in danger of losing its biggest client.
Công ty đang có nguy cơ mất khách hàng lớn nhất của mình.
(phrase) được rao bán
Ví dụ:
The house is for sale at a reasonable price.
Ngôi nhà đang được rao bán với giá hợp lý.
(noun) việc bảo tồn động vật hoang dã
Ví dụ:
Wildlife protection is essential to maintain ecological balance.
Bảo tồn động vật hoang dã là cần thiết để duy trì cân bằng sinh thái.
(collocation) được cứu khỏi nguy cơ tuyệt chủng
Ví dụ:
Many endangered animals can be saved from extinction through conservation efforts.
Nhiều loài động vật nguy cấp có thể được cứu khỏi nguy cơ tuyệt chủng nhờ các nỗ lực bảo tồn.
(collocation) ảnh hưởng mạnh mẽ, ảnh hưởng rất lớn, tác động lớn
Ví dụ:
Her speech greatly influenced the students’ opinions.
Bài phát biểu của cô ấy đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến ý kiến của các học sinh.
(collocation) công việc sinh lợi, công việc lương cao
Ví dụ:
He left his old position to pursue a more lucrative job in finance.
Anh ấy rời vị trí cũ để theo đuổi một công việc sinh lợi hơn trong lĩnh vực tài chính.
(collocation) thành tựu đáng chú ý, thành tựu xuất sắc
Ví dụ:
Winning the international award was a remarkable achievement for her career.
Giành giải thưởng quốc tế là một thành tựu đáng chú ý cho sự nghiệp của cô ấy.
(collocation) bệnh nguy hiểm đến tính mạng, bệnh có thể gây tử vong
Ví dụ:
Early detection is crucial for managing potentially fatal diseases.
Phát hiện sớm là rất quan trọng để kiểm soát những bệnh có thể gây tử vong.
(collocation) phàn nàn, khiếu nại
Ví dụ:
She made a complaint to the manager about the poor service.
Cô ấy khiếu nại với quản lý về dịch vụ kém.
(collocation) có quyền làm gì
Ví dụ:
Employees are entitled to take paid leave every year.
Nhân viên có quyền nghỉ phép hưởng lương mỗi năm.
(collocation) đủ điều kiện để
Ví dụ:
Students who pass the exam are eligible for a scholarship.
Những học sinh vượt qua kỳ thi đủ điều kiện nhận học bổng.
(collocation) nhu cầu về cái gì
Ví dụ:
There is a high demand for skilled workers in the technology sector.
Có nhu cầu cao về nhân lực có kỹ năng trong ngành công nghệ.
(collocation) tình huống thuận lợi
Ví dụ:
The investors took advantage of the favorable situation in the stock market.
Các nhà đầu tư đã tận dụng tình huống thuận lợi trên thị trường chứng khoán.
(collocation) làm việc xuất sắc, làm việc tuyệt vời
Ví dụ:
She did a terrific job organizing the charity event.
Cô ấy đã làm việc xuất sắc khi tổ chức sự kiện từ thiện.
(collocation) đăng ký khóa học
Ví dụ:
Students need to register for the course before the semester begins.
Sinh viên cần đăng ký khóa học trước khi học kỳ bắt đầu.
(noun) bệnh hô hấp mãn tính
Ví dụ:
Smoking is a major cause of chronic respiratory illness.
Hút thuốc là nguyên nhân chính gây ra bệnh hô hấp mãn tính.
leave someone completely run-down
(collocation) khiến ai kiệt sức hoàn toàn, mệt mỏi tột độ
Ví dụ:
The stressful project left her completely run-down.
Dự án căng thẳng đã khiến cô ấy kiệt sức hoàn toàn.
possess full control over something
(collocation) nắm được sự kiểm soát hoàn toàn, có toàn quyền kiểm soát điều gì
Ví dụ:
The CEO possesses full control over the company’s operations.
Giám đốc điều hành có toàn quyền kiểm soát hoạt động của công ty.
race from one thing to another
(collocation) chạy đua, vội vã chuyển từ việc này sang việc khác
Ví dụ:
She raced from one thing to another all day and felt exhausted.
Cả ngày cô ấy vội vã chuyển từ việc này sang việc khác và cảm thấy kiệt sức.
(collocation) khả năng tập trung tốt
Ví dụ:
Students need good concentration power to succeed in exams.
Học sinh cần khả năng tập trung tốt để thi cử thành công.
work towards one's goal effectively
(collocation) làm việc hướng đến mục tiêu một cách hiệu quả
Ví dụ:
She works towards her goal effectively by planning her tasks every day.
Cô ấy làm việc hướng đến mục tiêu một cách hiệu quả bằng cách lập kế hoạch công việc hàng ngày.