Bộ từ vựng Bài 5: Bạn Có Biết Bơi Không? trong bộ Lớp 4: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 5: Bạn Có Biết Bơi Không?' trong bộ 'Lớp 4' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cầu lông
Ví dụ:
We often play badminton in the afternoon.
Chúng tôi thường chơi cầu lông vào buổi chiều.
(noun) bình, lon, hộp;
(verb) đóng hộp, thu vào đĩa, đuổi ra;
(modal verb) có thể
Ví dụ:
Can you drive?
Bạn có thể lái xe không?
(noun) người nấu ăn, người làm bếp, đầu bếp;
(verb) làm thức ăn, nấu ăn, gian lận
Ví dụ:
I'm a good cook.
Tôi là một đầu bếp giỏi.
(noun) sự nhảy múa, sự khiêu vũ, điệu nhạc khiêu vũ;
(verb) nhảy múa, khiêu vũ, nhảy lên
Ví dụ:
Everyone was taking part in the dance.
Mọi người đều tham gia buổi liên hoan khiêu vũ.
(noun) dương cầm, đàn piano;
(adverb) một cách nhẹ nhàng, êm dịu
Ví dụ:
The choir addresses the saint piano in Polish, then fortissimo in Latin.
Dàn hợp xướng nói về thánh bằng tiếng Ba Lan một cách nhẹ nhàng, sau đó là cực mạnh bằng tiếng Latinh.
(noun) cá đuối, người bị khinh rẻ, người già ốm;
(verb) trượt băng, đi nhanh
Ví dụ:
Everyone was on skates.
Mọi người đều đi giày trượt băng.
(verb) nhảy, bỏ qua, nhảy dây
Ví dụ:
She began to skip down the path.
Cô ấy bắt đầu bỏ qua con đường.
(verb) bơi, nổi, lướt nhanh;
(noun) sự bơi lội, thời gian bơi
Ví dụ:
We went for a swim in the river.
Chúng tôi đã đi bơi trên sông.
(verb) đu đưa qua lại, đánh đu, đung đưa;
(noun) cái xích đu, sự chuyển/ thay đổi
Ví dụ:
He experiences severe mood swings.
Anh ấy trải qua sự thay đổi tâm trạng thất thường nghiêm trọng.
(noun) (môn) bóng bàn
Ví dụ:
I am watching a table tennis match now.
Tôi đang xem một trận đấu bóng bàn bây giờ.
(noun) môn bóng chuyền, quả bóng chuyền
Ví dụ:
She's upset she didn't make the volleyball team.
Cô ấy buồn vì không tham gia đội bóng chuyền.