Avatar of Vocabulary Set Bài 19: Họ Đang Ở Công Viên

Bộ từ vựng Bài 19: Họ Đang Ở Công Viên trong bộ Lớp 3: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 19: Họ Đang Ở Công Viên' trong bộ 'Lớp 3' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cloudy

/ˈklaʊ.di/

(adjective) có mây, u ám, đục

Ví dụ:

The next morning was cloudy.

Sáng hôm sau trời đầy mây.

cycle

/ˈsaɪ.kəl/

(noun) chu kỳ, chu trình, vòng;

(verb) đi xe đạp

Ví dụ:

The boom and slump periods of a trade cycle.

Thời kỳ bùng nổ và sụt giảm của một chu kỳ thương mại.

great

/ɡreɪt/

(adjective) lớn, to lớn, vĩ đại;

(adverb) rất tốt;

(noun) những người vĩ đại, kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương

Ví dụ:

the great Italian conductor

nhạc trưởng vĩ đại của Ý

rainy

/ˈreɪ.ni/

(adjective) có mưa, mưa nhiều, hay mưa

Ví dụ:

We had three rainy days on holiday.

Chúng tôi đã có ba ngày mưa vào kỳ nghỉ.

snowy

/ˈsnoʊ.i/

(adjective) phủ đầy tuyết, nhiều tuyết, có tuyết rơi

Ví dụ:

snowy mountains

núi phủ đầy tuyết

stormy

/ˈstɔːr.mi/

(adjective) có bão, ào ạt, sôi nổi

Ví dụ:

The sky was dark and stormy.

Bầu trời tối sầm và có bão.

sunny

/ˈsʌn.i/

(adjective) nắng, có nhiều nắng, vui vẻ

Ví dụ:

a sunny day

một ngày nắng đẹp

windy

/ˈwɪn.di/

(adjective) có nhiều gió, lộng gió, gió lộng

Ví dụ:

a very windy day

một ngày rất nhiều gió

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu