Avatar of Vocabulary Set Bài 2: Trong Phòng Ăn

Bộ từ vựng Bài 2: Trong Phòng Ăn trong bộ Lớp 1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 2: Trong Phòng Ăn' trong bộ 'Lớp 1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cake

/keɪk/

(noun) bánh ngọt, miếng bánh, bánh;

(verb) đóng

Ví dụ:

a carrot cake

một chiếc bánh cà rốt

car

/kɑːr/

(noun) xe ô tô, xe hơi, toa tàu

Ví dụ:

She drove up in a car.

Cô ấy lái xe hơi đến đó.

cat

/kæt/

(noun) con mèo, mèo;

(verb) nôn mửa, kéo (neo) lên

Ví dụ:

My cat's eyes are red.

Mắt con mèo của tôi đỏ hoe.

cup

/kʌp/

(noun) tách, chén, cúp;

(verb) khum thành hình chén, ôm trong tay

Ví dụ:

a cup and saucer

chén và đĩa

table

/ˈteɪ.bəl/

(noun) cái bàn, bảng, bản;

(verb) hoãn lại, trình bày, đưa ra thảo luận

Ví dụ:

She put the plate on the table.

Cô ấy đặt đĩa lên bàn.

spoon

/spuːn/

(noun) thìa, muỗng;

(verb) múc bằng thìa, đánh nhẹ, tâng bóng

Ví dụ:

She fed the baby with a spoon.

Cô ấy cho trẻ ăn bằng thìa.

chair

/tʃer/

(noun) ghế, giáo sư đại học, thị trưởng;

(verb) làm chủ tọa, chủ trì

Ví dụ:

Stop pulling my chair.

Đừng kéo ghế của tôi.

dining room

/ˈdaɪ.nɪŋ ˌruːm/

(noun) phòng ăn, nơi ăn uống

Ví dụ:

This room has a dual purpose, serving as both a study and a dining room.

Căn phòng này có công năng kép, vừa là phòng học, vừa là phòng ăn.

mug

/mʌɡ/

(noun) ca, chén, cốc;

(verb) bóp cổ (từ sau lưng để cướp), nhăn mặt, đóng kịch

Ví dụ:

She picked up her coffee mug.

Cô ấy cầm cốc cà phê lên.

napkin

/ˈnæp.kɪn/

(noun) khăn ăn

Ví dụ:

Sometimes I don’t use cloth napkins.

Đôi khi tôi không sử dụng khăn ăn bằng vải.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu