Bộ từ vựng Bài 12: Tại Hồ trong bộ Lớp 1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 12: Tại Hồ' trong bộ 'Lớp 1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lá cây, lá, tờ;
(verb) ra lá, trổ lá
Ví dụ:
Many of the trees had lost their leaves.
Nhiều cây bị rụng lá.
(noun) chanh, quả chanh, cây chanh
Ví dụ:
the juice of seven lemons
nước ép của bảy quả chanh
(noun) đồi, dốc, Capitol Hill
Ví dụ:
Hills are not as high as mountains.
Đồi không cao bằng núi.
(verb) đi picnic, đi dã ngoại, đi chơi và ăn ngoài trời;
(noun) cuộc đi dã ngoại, bữa ăn ngoài trời, cuộc đi chơi và ăn ngoài trời
Ví dụ:
We swam and went on picnics.
Chúng tôi đã bơi và đi dã ngoại.
(noun) trời, bầu trời, thiên đường;
(verb) đánh (bóng) vọt lên cao
Ví dụ:
Hundreds of stars shining in the sky.
Hàng trăm ngôi sao sáng trên bầu trời.
(noun) mặt đất, bãi đất, sân;
(verb) mắc cạn, đình chỉ bay, cấm túc;
Ví dụ:
ground coffee
cà phê xay