Avatar of Vocabulary Set Tương tác hoặc Lập tài liệu

Bộ từ vựng Tương tác hoặc Lập tài liệu trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tương tác hoặc Lập tài liệu' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

belt up

/belt ʌp/

(phrasal verb) thắt dây an toàn, im lặng đi, nín đi

Ví dụ:

Get in the car and belt up.

Lên xe và thắt dây an toàn.

butter up

/ˈbʌt.ər ʌp/

(phrasal verb) nịnh nọt, tâng bốc

Ví dụ:

Stop trying to butter me up!

Đừng cố nịnh tôi nữa!

call up

/kɔːl ˈʌp/

(phrasal verb) gọi cho ai, triệu tập, gọi đi nhập ngũ;

(noun) lệnh nhập ngũ, lệnh tòng quân, giấy gọi

Ví dụ:

She was very upset when her boyfriend received his call-up (papers).

Cô ấy đã rất khó chịu khi bạn trai của cô ấy nhận được lệnh nhập ngũ.

catch up

/kætʃ ʌp/

(verb) bắt kịp, đuổi kịp, cập nhật, theo kịp

Ví dụ:

He was off school for a while and is finding it hard to catch up.

Anh ấy đã nghỉ học một thời gian và rất khó để bắt kịp.

chase up

/tʃeɪs ʌp/

(phrasal verb) nhắc nhở/ thúc giục ai làm việc gì, tìm kiếm, điều tra

Ví dụ:

We need to chase up all members who have not yet paid.

Chúng ta cần phải nhắc nhở tất cả các thành viên chưa thanh toán.

chat up

/tʃæt ʌp/

(phrasal verb) tán tỉnh

Ví dụ:

John was busy chatting up the new girl in his class.

John đang bận tán tỉnh cô gái mới trong lớp.

clam up

/klæm ʌp/

(phrasal verb) im lặng

Ví dụ:

He just clams up if you ask him about his childhood.

Anh ấy chỉ im lặng nếu bạn hỏi về tuổi thơ của anh ấy.

come up to

/kʌm ʌp tə/

(phrasal verb) đạt tới, đạt đến, đáp ứng, thỏa mãn

Ví dụ:

His performance didn't really come up to his usual high standard.

Thành tích của anh ấy không thực sự đạt đến tiêu chuẩn cao như thường lệ.

follow up

/ˈfɑloʊ ʌp/

(noun) hành động tiếp nối, theo dõi;

(verb) tiếp tục, theo dõi, điều tra thêm;

(adjective) (liên quan đến) hành động tiếp nối/ bổ sung

Ví dụ:

He sent a follow-up report to clarify the issue.

Anh ấy gửi một báo cáo bổ sung để làm rõ vấn đề.

hush up

/hʌʃ ʌp/

(phrasal verb) che giấu, giấu diếm

Ví dụ:

He claimed that the whole affair had been hushed up by the council.

Ông ta tuyên bố rằng toàn bộ sự việc đã bị hội đồng che giấu.

join up

/dʒɔɪn ʌp/

(phrasal verb) tham gia, gia nhập, kết hợp, hợp tác

Ví dụ:

We'll join up with the other groups later.

Chúng ta sẽ tham gia với các nhóm khác sau.

meet up

/miːt ʌp/

(phrasal verb) gặp nhau, gặp gỡ;

(noun) buổi gặp mặt, cuộc gặp mặt, buổi tụ họp

Ví dụ:

You are welcome to attend the meetup on Sunday.

Bạn được chào đón tham dự buổi gặp mặt vào Chủ Nhật.

own up

/oʊn ˈʌp/

(phrasal verb) thừa nhận, nhận lỗi

Ví dụ:

Why don’t you just own up and hope she forgives you?

Tại sao bạn không thừa nhận và hy vọng cô ấy tha thứ cho bạn?

phone up

/foʊn ʌp/

(phrasal verb) gọi điện

Ví dụ:

I'll phone up and see if they have any tickets left.

Tôi sẽ gọi điện và xem họ còn vé nào không.

shut up

/ʃʌt ˈʌp/

(phrasal verb) im đi, ngậm miệng lại, im bặt

Ví dụ:

Shut up! I’m trying to concentrate.

Im đi! Tôi đang cố tập trung đây.

sign up

/saɪn ʌp/

(phrasal verb) đăng ký

Ví dụ:

I've signed up to make the sandwiches for the party.

Tôi đã đăng ký để làm bánh mì cho bữa tiệc.

soften up

/ˈsɑːf.ən ʌp/

(phrasal verb) làm yếu đi, nịnh bợ, xu nịnh

Ví dụ:

Potential customers are softened up with free gifts before the sales talk.

Khách hàng tiềm năng được xu nịnh bằng những món quà miễn phí trước cuộc nói chuyện bán hàng.

speak up

/spiːk ˈʌp/

(phrasal verb) lên tiếng, nói to lên

Ví dụ:

If you disagree, please speak up.

Nếu bạn không đồng ý, vui lòng lên tiếng.

square up

/skwer ʌp/

(phrasal verb) đối diện, đối mặt, đối đầu

Ví dụ:

Despite the challenges, she squared up to the task and completed it with determination.

Dù gặp nhiều thách thức, cô ấy đã đối mặt với nhiệm vụ và hoàn thành nó một cách quyết tâm.

suck up to

/sʌk ʌp tə/

(phrasal verb) nịnh bợ, nịnh hót

Ví dụ:

Sarah always tries to suck up to her boss by complimenting his ideas and volunteering for extra work.

Sarah luôn cố gắng nịnh bợ sếp bằng cách khen ngợi ý tưởng của anh ấy và tự nguyện làm việc thêm.

sum up

/sʌm ʌp/

(phrasal verb) tóm lại, tóm gọn lại, kết luận

Ví dụ:

To sum up, there are three main ways of tackling the problem.

Tóm lại, có ba cách chính để giải quyết vấn đề.

talk up

/tɔːk ʌp/

(phrasal verb) thổi phồng, nói lên, tán dương

Ví dụ:

If we talk up the event, people will come.

Nếu chúng ta thổi phồng sự kiện, mọi người sẽ đến.

write-up

/ˈraɪt.ʌp/

(noun) bài đánh giá, bài phê bình;

(phrasal verb) viết lại (thành văn bản chính thức)

Ví dụ:

The restaurant got a great write-up in the local newspaper.

Nhà hàng nhận được một bài đánh giá tuyệt vời trên báo địa phương.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu