Bộ từ vựng Tương tác hoặc Lập tài liệu trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tương tác hoặc Lập tài liệu' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) thắt dây an toàn, im lặng đi, nín đi
Ví dụ:
Get in the car and belt up.
Lên xe và thắt dây an toàn.
(phrasal verb) nịnh nọt, tâng bốc
Ví dụ:
Stop trying to butter me up!
Đừng cố nịnh tôi nữa!
(phrasal verb) gọi cho ai, triệu tập, gọi đi nhập ngũ;
(noun) lệnh nhập ngũ, lệnh tòng quân, giấy gọi
Ví dụ:
She was very upset when her boyfriend received his call-up (papers).
Cô ấy đã rất khó chịu khi bạn trai của cô ấy nhận được lệnh nhập ngũ.
(verb) bắt kịp, đuổi kịp, cập nhật, theo kịp
Ví dụ:
He was off school for a while and is finding it hard to catch up.
Anh ấy đã nghỉ học một thời gian và rất khó để bắt kịp.
(phrasal verb) nhắc nhở/ thúc giục ai làm việc gì, tìm kiếm, điều tra
Ví dụ:
We need to chase up all members who have not yet paid.
Chúng ta cần phải nhắc nhở tất cả các thành viên chưa thanh toán.
(phrasal verb) tán tỉnh
Ví dụ:
John was busy chatting up the new girl in his class.
John đang bận tán tỉnh cô gái mới trong lớp.
(phrasal verb) im lặng
Ví dụ:
He just clams up if you ask him about his childhood.
Anh ấy chỉ im lặng nếu bạn hỏi về tuổi thơ của anh ấy.
(phrasal verb) đạt tới, đạt đến, đáp ứng, thỏa mãn
Ví dụ:
His performance didn't really come up to his usual high standard.
Thành tích của anh ấy không thực sự đạt đến tiêu chuẩn cao như thường lệ.
(noun) hành động tiếp nối, theo dõi;
(verb) tiếp tục, theo dõi, điều tra thêm;
(adjective) (liên quan đến) hành động tiếp nối/ bổ sung
Ví dụ:
He sent a follow-up report to clarify the issue.
Anh ấy gửi một báo cáo bổ sung để làm rõ vấn đề.
(phrasal verb) che giấu, giấu diếm
Ví dụ:
He claimed that the whole affair had been hushed up by the council.
Ông ta tuyên bố rằng toàn bộ sự việc đã bị hội đồng che giấu.
(phrasal verb) tham gia, gia nhập, kết hợp, hợp tác
Ví dụ:
We'll join up with the other groups later.
Chúng ta sẽ tham gia với các nhóm khác sau.
(phrasal verb) gặp nhau, gặp gỡ;
(noun) buổi gặp mặt, cuộc gặp mặt, buổi tụ họp
Ví dụ:
You are welcome to attend the meetup on Sunday.
Bạn được chào đón tham dự buổi gặp mặt vào Chủ Nhật.
(phrasal verb) thừa nhận, nhận lỗi
Ví dụ:
Why don’t you just own up and hope she forgives you?
Tại sao bạn không thừa nhận và hy vọng cô ấy tha thứ cho bạn?
(phrasal verb) gọi điện
Ví dụ:
I'll phone up and see if they have any tickets left.
Tôi sẽ gọi điện và xem họ còn vé nào không.
(phrasal verb) im đi, ngậm miệng lại, im bặt
Ví dụ:
Shut up! I’m trying to concentrate.
Im đi! Tôi đang cố tập trung đây.
(phrasal verb) đăng ký
Ví dụ:
I've signed up to make the sandwiches for the party.
Tôi đã đăng ký để làm bánh mì cho bữa tiệc.
(phrasal verb) làm yếu đi, nịnh bợ, xu nịnh
Ví dụ:
Potential customers are softened up with free gifts before the sales talk.
Khách hàng tiềm năng được xu nịnh bằng những món quà miễn phí trước cuộc nói chuyện bán hàng.
(phrasal verb) lên tiếng, nói to lên
Ví dụ:
If you disagree, please speak up.
Nếu bạn không đồng ý, vui lòng lên tiếng.
(phrasal verb) đối diện, đối mặt, đối đầu
Ví dụ:
Despite the challenges, she squared up to the task and completed it with determination.
Dù gặp nhiều thách thức, cô ấy đã đối mặt với nhiệm vụ và hoàn thành nó một cách quyết tâm.
(phrasal verb) nịnh bợ, nịnh hót
Ví dụ:
Sarah always tries to suck up to her boss by complimenting his ideas and volunteering for extra work.
Sarah luôn cố gắng nịnh bợ sếp bằng cách khen ngợi ý tưởng của anh ấy và tự nguyện làm việc thêm.
(phrasal verb) tóm lại, tóm gọn lại, kết luận
Ví dụ:
To sum up, there are three main ways of tackling the problem.
Tóm lại, có ba cách chính để giải quyết vấn đề.
(phrasal verb) thổi phồng, nói lên, tán dương
Ví dụ:
If we talk up the event, people will come.
Nếu chúng ta thổi phồng sự kiện, mọi người sẽ đến.
(noun) bài đánh giá, bài phê bình;
(phrasal verb) viết lại (thành văn bản chính thức)
Ví dụ:
The restaurant got a great write-up in the local newspaper.
Nhà hàng nhận được một bài đánh giá tuyệt vời trên báo địa phương.