Avatar of Vocabulary Set Gây ra hoặc Thể hiện Cảm xúc

Bộ từ vựng Gây ra hoặc Thể hiện Cảm xúc trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Gây ra hoặc Thể hiện Cảm xúc' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

act up

/ækt ʌp/

(phrasal verb) cư xử nghịch ngợm, hư hỏng, hoạt động không đúng, gây đau, khó chịu

Ví dụ:

The kids were acting up during the class.

Lũ trẻ cư xử nghịch ngợm trong giờ học.

chew up

/tʃuː ʌp/

(phrasal verb) phá nát, phá hủy, làm hỏng, nhai nát, cắn nát

Ví dụ:

The shredder chewed up the documents.

Máy hủy tài liệu phá nát các tài liệu.

crack up

/kræk ʌp/

(phrasal verb) cười lớn, phá lên cười, suy sụp tinh thần, mất kiểm soát cảm xúc;

(noun) sự suy sụp tinh thần, khủng hoảng cảm xúc, vụ tai nạn, hư hỏng, sự tan vỡ

Ví dụ:

His crack-up came after months of stress.

Anh ấy suy sụp tinh thần sau nhiều tháng căng thẳng.

soak up

/soʊk ʌp/

(phrasal verb) tận hưởng, đắm mình, hấp thụ, tiếp thu, thấm hút

Ví dụ:

We soaked up the sun on the beach all day.

Chúng tôi đắm mình dưới nắng trên bãi biển cả ngày.

liven up

/ˈlaɪvən ʌp/

(phrasal verb) làm sôi động, khuấy động, trở nên sinh động, phấn chấn, làm hấp dẫn hơn

Ví dụ:

Music livened up the party.

Âm nhạc làm bữa tiệc sôi động.

sex up

/seks ʌp/

(phrasal verb) làm hấp dẫn hơn, thêm yếu tố gợi cảm, kích thích tình dục, làm tăng hứng thú

Ví dụ:

The magazine sexed up the story to attract readers.

Tạp chí thêm yếu tố gợi cảm vào câu chuyện để thu hút độc giả.

work up

/wɜːrk ʌp/

(phrasal verb) phát triển, xây dựng dần, kích thích, khơi dậy;

(noun) quá trình kiểm tra toàn diện

Ví dụ:

The doctor ordered a full workup to diagnose the issue.

Bác sĩ yêu cầu kiểm tra toàn diện để chẩn đoán vấn đề.

loosen up

/ˈluːsən ʌp/

(phrasal verb) thư giãn, bớt căng thẳng, nới lỏng, làm lỏng, giãn cơ

Ví dụ:

You need to loosen up before the presentation.

Bạn cần thư giãn trước buổi thuyết trình.

stir up

/stɜːr ˈʌp/

(phrasal verb) gây rắc rối, khơi dậy, kích thích, kích động, khuấy động

Ví dụ:

The photographs stirred up some painful memories.

Những bức ảnh khơi dậy một số ký ức đau buồn.

brighten up

/ˈbraɪ.tən ʌp/

(collocation) làm sáng hơn, làm sáng sủa, tươi vui hơn, trở nên vui vẻ, phấn chấn hơn

Ví dụ:

It was rainy this morning, but it brightened up after lunch.

Sáng nay trời mưa, nhưng trời sáng hơn sau bữa trưa.

buck up

/bʌk ʌp/

(phrasal verb) vui lên, phấn chấn lên, nhanh lên

Ví dụ:

Come on, buck up! Things will get better soon.

Nào, vui lên! Mọi thứ sẽ sớm tốt hơn thôi.

cheer up

/tʃɪr ˈʌp/

(phrasal verb) phấn khởi lên, vui lên, làm cho vui lên

Ví dụ:

She plays music to cheer her husband up.

Cô ấy bật nhạc để làm cho chồng cô ấy vui lên.

pep up

/pep ʌp/

(phrasal verb) làm sôi động hơn, làm phấn chấn hơn

Ví dụ:

She pepped up the party with some lively music and decorations.

Cô ấy làm bữa tiệc sôi động hơn với âm nhạc vui tươi và đồ trang trí.

perk up

/pɜːrk ʌp/

(phrasal verb) làm phấn chấn lên, trở nên vui vẻ, trở nên tốt hơn

Ví dụ:

He soon perked up when his friends arrived.

Anh ấy nhanh chóng phấn chấn lên khi bạn bè đến.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu