Bộ từ vựng Xóa bỏ hoặc Tách rời trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Xóa bỏ hoặc Tách rời' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) che khuất, xóa mờ, xóa bỏ, quên đi
Ví dụ:
Clouds blotted out the sun.
Mây che khuất mặt trời.
(phrasal verb) triệt tiêu, hủy bỏ lẫn nhau, hủy bỏ, xóa bỏ
Ví dụ:
The benefits of the plan cancelled out its drawbacks.
Lợi ích của kế hoạch triệt tiêu những nhược điểm của nó.
(phrasal verb) vứt đi, vứt bỏ, ném đi, đuổi ra, tống cổ
Ví dụ:
Those old clothes can be chucked out.
Những bộ quần áo cũ đó có thể vứt đi.
(phrasal verb) dọn sạch, làm sạch hoàn toàn, lấy hết, dùng hết, mất trắng, vét sạch;
(noun) hành động dọn dẹp sạch sẽ, việc dọn dẹp triệt để
Ví dụ:
The oven needs a major cleanout.
Lò nướng cần được dọn dẹp sạch sẽ.
(phrasal verb) đếm từng cái, đếm từng đồng, loại ra, không tính đến
Ví dụ:
She counted out ten coins to pay for the coffee.
Cô ấy đếm từng đồng mười xu để trả tiền cà phê.
(phrasal verb) gạch bỏ, gạch chéo
Ví dụ:
She crossed out the wrong answer on the test.
Cô ấy gạch bỏ câu trả lời sai trên bài kiểm tra.
(noun) cầu chì, đường cắt;
(phrasal verb) cắt, cắt bỏ, loại
Ví dụ:
A cut-out stops the kettle boiling dry.
Một cầu chì ngăn ấm đun nước sôi khô.
(phrasal verb) lấn át, át đi
Ví dụ:
The loud music drowned out their conversation.
Nhạc lớn đã át đi cuộc trò chuyện của họ.
(phrasal verb) tranh cãi, rụng tóc, rời khỏi hàng;
(noun) bụi phóng xạ, bụi hạt nhân
Ví dụ:
Cancer deaths caused by fallout from weapons testing.
Tử vong do ung thư do bụi phóng xạ từ thử nghiệm vũ khí.
(phrasal verb) lấy ra, moi ra
Ví dụ:
She fished out her keys from the bottom of her bag.
Cô ấy moi ra chùm chìa khóa từ đáy túi xách.
(phrasal verb) lùa ra, đuổi ra, phát hiện, làm rõ, loại bỏ, rửa sạch
Ví dụ:
The police flushed out the suspect from the abandoned building.
Cảnh sát đuổi nghi phạm ra khỏi tòa nhà bỏ hoang.
(phrasal verb) ép buộc rời đi, đuổi ra;
(noun) lượt chơi loại (trong bóng chày, khi cầu thủ bị loại ở một base)
Ví dụ:
The shortstop made a quick force-out at second base.
Hậu vệ cánh ngắn thực hiện một lượt loại nhanh ở base thứ hai.
(phrasal verb) đá, đuổi ra, tống cổ, loại bỏ, sa thải
Ví dụ:
The horse kicked out at the dog.
Con ngựa đá con chó.
(phrasal verb) lao ra, rút khỏi, rút lui;
(noun) phần in rời, sự rút, sự rút lui;
(adjective) gấp
Ví dụ:
The pull-out desk in my home office is great for saving space when I'm not working.
Bàn gấp trong văn phòng tại nhà của tôi rất tuyệt để tiết kiệm không gian khi tôi không làm việc.
(phrasal verb) loại bỏ tận gốc, triệt phá
Ví dụ:
We need to root out corruption at all levels.
Chúng ta cần phải loại bỏ tận gốc nạn tham nhũng ở mọi cấp độ.
(phrasal verb) xóa sạch, tẩy xóa, loại bỏ, tiêu diệt
Ví dụ:
She rubbed out the pencil marks on the paper.
Cô ấy xóa sạch các dấu bút chì trên giấy.
(phrasal verb) tách ra, phân loại, phân chia
Ví dụ:
She separated out the recyclable items from the trash.
Cô ấy tách các vật phẩm có thể tái chế ra khỏi rác.
(phrasal verb) trượt ra khỏi, tuột khỏi
Ví dụ:
The dress slipped out of her hands while she was hanging it.
Chiếc váy tuột khỏi tay cô ấy khi cô ấy đang treo nó.
(phrasal verb) xông khói, làm lộ diện, ép ra khỏi, phát hiện, vạch trần
Ví dụ:
They smoked out wasps from a nest in the garden.
Họ xông khói để ép ong bắp cày ra khỏi tổ trong vườn.
(phrasal verb) loại bỏ, đẩy ra, ép ra, vắt ra
Ví dụ:
Big companies squeezed out small competitors.
Các công ty lớn đẩy các đối thủ nhỏ ra khỏi thị trường.
(noun) cú strikeout;
(phrasal verb) tự lập, thất bại, đánh cú strikeout
Ví dụ:
He averaged 9 strikeouts per game last season.
Mùa giải trước, anh ấy trung bình thực hiện 9 cú strikeout mỗi trận.
(verb) mang ra, lấy ra, vay, rút (tiền, khoản vay), đưa đi chơi, đi ăn
Ví dụ:
They took out a loan to buy a house.
Họ vay một khoản để mua nhà.
(verb) vứt bỏ, bỏ đi, loại bỏ
Ví dụ:
She threw out the old newspapers.
Cô ấy vứt bỏ những tờ báo cũ.
(noun) chỗ xói lở (đường), sự thất bại hoàn toàn;
(phrasal verb) giặt giũ, giặt sạch
Ví dụ:
Last summer was a bit of a washout here.
Mùa hè năm ngoái đã có những chỗ xói lở ở đây.
(phrasal verb) xóa sạch, xóa sổ, làm tuyệt chủng
Ví dụ:
Whole villages were wiped out in the fighting.
Toàn bộ ngôi làng đã bị xóa sổ trong cuộc giao tranh.
(phrasal verb) rửa sạch, tráng sạch
Ví dụ:
Rinse the cup out before use.
Rửa sạch cốc trước khi sử dụng.